(Top Banner Ad)
canapé
B1
danh từ B1 Ẩm thực

canapé

UK: /ˈkænəpeɪ/ • US: /ˈkænəpeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì khai vị món khai vị nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, decorative piece of bread, pastry, or cracker topped with a savory spread.

Vietnamese Meaning

Một miếng bánh mì nhỏ, trang trí đẹp mắt, bánh ngọt hoặc bánh quy giòn được phủ lên trên bằng một lớp phết mặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caterers served a variety of canapés at the reception."

    "Những người phục vụ đã dọn nhiều loại canapé tại buổi chiêu đãi."

  • "She prepared a tray of canapés for the party."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một khay canapé cho bữa tiệc."

  • "The canapés were beautifully arranged with colorful toppings."

    "Những chiếc canapé được bài trí đẹp mắt với lớp phủ đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canapé Bánh mì nhỏ hoặc bánh quy giòn có phết nhân mặn, thường dùng làm món khai vị (finger food) trong các bữa tiệc đứng.
Noun (Plural) canapés Nhiều món canapé.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via Latin)
kōnōpeion (meaning: bed with a mosquito net)
Old French (c. 13th C)
canape (meaning: couch, sofa)
English (c. 18th C)
canapé (meaning: appetizer/small piece of topped bread)

Ghế Sofa Ăn Được

Từ "canapé" trong tiếng Pháp ban đầu có nghĩa là "ghế sofa" hoặc "ghế dài". Món ăn này được gọi như vậy vì lớp nhân (topping) bao phủ miếng bánh mì nhỏ trông giống như chiếc chăn hoặc tấm thảm phủ trên ghế sofa, hoặc vì miếng bánh mì được dùng như một nền tảng (cái ghế) cho các nguyên liệu khác (người ngồi).

Nguồn Gốc Cổ Đại

Nguồn gốc xa xưa của từ này là từ tiếng Hy Lạp "kōnōpeion", có nghĩa là "mạng che muỗi", sau đó được dùng để chỉ chiếc giường có màn che. Ý nghĩa này đã phát triển thành chiếc ghế sofa có mái che (canopy), và cuối cùng là món khai vị nhỏ.

Usage Note

Canapés thường được phục vụ như một món khai vị tại các bữa tiệc hoặc sự kiện trang trọng. Chúng nhỏ và được thiết kế để ăn trong một hoặc hai miếng. Sự khác biệt chính giữa canapé và sandwich nằm ở kích thước và tính chất trang trí. Canapés tập trung nhiều hơn vào hình thức và hương vị phức tạp hơn so với sandwich.

Prepositions

with on

Ví dụ: "Canapés with smoked salmon" (Canapé với cá hồi xông khói); "The spread on the canapé was delicious" (Lớp phết trên canapé rất ngon). 'With' dùng để chỉ thành phần chính, 'on' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canapé
  • elegant elegant canapés
    (các món khai vị sang trọng/thanh lịch)
  • smoked salmon smoked salmon canapé
    (món canapé cá hồi hun khói)
  • miniature miniature canapés
    (các món canapé tí hon/cỡ nhỏ)
Verb + canapé
  • serve serve canapés
    (phục vụ món canapé)
  • pass pass the canapés around
    (chuyển khay canapé xung quanh (cho mọi người lấy))
Noun (Context) + canapé
  • cocktail party cocktail party canapés
    (canapé trong tiệc cocktail)

Idioms

  • Canapé reception

    Buổi tiệc chiêu đãi nhẹ chỉ phục vụ canapé và đồ uống (thường là tiệc đứng hoặc tiệc mạng lưới).

    "They hosted a small canapé reception after the lecture."

    (Họ tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi canapé nhỏ sau buổi diễn thuyết.)

  • Finger food and canapés

    Thức ăn bốc tay và các món khai vị (cụm từ chỉ chung các loại đồ ăn nhẹ không cần dùng dao dĩa).

    "We only offered finger food and canapés at the gallery opening."

    (Chúng tôi chỉ phục vụ đồ ăn bốc tay và canapé tại buổi khai mạc phòng trưng bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canapé

danh từ
Lật mặt

Một miếng bánh mì nhỏ, trang trí đẹp mắt, bánh ngọt hoặc bánh quy giòn được phủ lên trên bằng một lớp phết mặn.

"The caterers served a variety of canapés at the reception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canapé".

Tiệc Đứng và Giao Tiếp

Canapé là món ăn đặc trưng của "văn hóa tiệc đứng" (standing reception) ở phương Tây. Vì chúng nhỏ gọn và dễ ăn bằng tay, chúng khuyến khích khách di chuyển, giao lưu và tương tác, thay vì ngồi cố định tại bàn như trong bữa ăn tối chính thức.

Biểu Tượng của Sự Thanh Lịch

Trong ẩm thực phương Tây, canapé thường được liên kết với sự kiện công ty, buổi triển lãm nghệ thuật, hoặc tiệc cưới sang trọng. Sự cầu kỳ trong cách trình bày và các nguyên liệu đắt tiền (như trứng cá muối, cá hồi) khiến canapé trở thành biểu tượng của sự tinh tế và đẳng cấp xã hội.