finish entirely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoàn thành một việc gì đó một cách đầy đủ và không còn phần nào sót lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to finish this project entirely before the deadline."
"Tôi cần phải hoàn thành dự án này một cách triệt để trước thời hạn."
-
"She finished the book entirely in one night."
"Cô ấy đã đọc xong cuốn sách hoàn toàn trong một đêm."
-
"He finished the meal entirely, leaving nothing on his plate."
"Anh ấy đã ăn hết bữa ăn, không để lại gì trên đĩa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính hoàn tất, triệt để của hành động hoàn thành. 'Entirely' bổ nghĩa cho 'finish', làm tăng thêm mức độ hoàn thành. So với 'finish completely', 'finish entirely' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng về cơ bản, ý nghĩa tương đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully finish entirely (hoàn thành hoàn toàn một cách thành công)
-
finally finally finish entirely (cuối cùng cũng hoàn thành hoàn toàn)
-
quickly quickly finish entirely (hoàn thành hoàn toàn một cách nhanh chóng)
-
a task finish entirely a task (hoàn thành hoàn toàn một nhiệm vụ)
-
a project finish entirely a project (hoàn thành hoàn toàn một dự án)
-
one's meal finish entirely one's meal (ăn hết sạch bữa ăn của ai đó)
-
a book finish entirely a book (đọc hết hoàn toàn một quyển sách)
Idioms
-
finish a task entirely
hoàn thành hoàn toàn một nhiệm vụ
"Please finish your report entirely before the deadline."
(Vui lòng hoàn thành toàn bộ báo cáo của bạn trước thời hạn.)
-
finish one's plate entirely
ăn hết sạch đĩa của mình
"My grandmother always told me to finish my plate entirely."
(Bà tôi luôn bảo tôi phải ăn hết sạch đồ ăn trong đĩa.)
-
finish reading a book entirely
đọc hết hoàn toàn một quyển sách
"It took me a week to finish reading the novel entirely."
(Tôi mất một tuần để đọc hết hoàn toàn cuốn tiểu thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finish entirely
Động từ + Trạng từHoàn thành một việc gì đó một cách đầy đủ và không còn phần nào sót lại.
"I need to finish this project entirely before the deadline."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he started late, he managed to finish the project entirely before the deadline. |
Mặc dù anh ấy bắt đầu muộn, anh ấy đã xoay sở để hoàn thành toàn bộ dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | Even though she worked hard, she couldn't finish the task entirely because of the lack of resources. |
Mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ, cô ấy không thể hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn vì thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | If you start now, will you be able to finish the book entirely by next week? |
Nếu bạn bắt đầu ngay bây giờ, bạn có thể hoàn thành toàn bộ cuốn sách vào tuần tới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having worked tirelessly, she wanted to finish the project entirely, and celebrate her accomplishment. |
Sau khi làm việc không mệt mỏi, cô ấy muốn hoàn thành toàn bộ dự án và ăn mừng thành tích của mình. |
| Phủ định | Despite his efforts, he didn't finish the puzzle entirely, a frustrating experience, leaving a few pieces unsolved. |
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn chưa hoàn thành toàn bộ câu đố, một trải nghiệm bực bội, để lại một vài mảnh chưa giải được. |
| Nghi vấn | John, did you finish your dinner entirely, or are you still hungry? |
John, con đã ăn hết bữa tối chưa, hay con vẫn còn đói? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finish entirely".
