(Top Banner Ad)
finite existence
C1
Cụm danh từ C1 Triết học, Sinh học, Tồn tại luận

finite existence

UK: /ˈfaɪ.naɪt ɪɡˈzɪs.təns/ • US: /ˈfaɪ.naɪt ɪɡˈzɪs.təns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại hữu hạn kiếp sống hữu hạn cuộc đời hữu hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being alive or having reality within limited parameters; a life that has a definite beginning and end.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tồn tại hoặc có thực tại trong các tham số giới hạn; một cuộc sống có sự khởi đầu và kết thúc xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contemplation of our finite existence often leads to philosophical questions about the meaning of life."

    "Sự suy ngẫm về sự tồn tại hữu hạn của chúng ta thường dẫn đến những câu hỏi triết học về ý nghĩa của cuộc sống."

  • "Understanding the concept of finite existence can provide a framework for making meaningful choices."

    "Hiểu khái niệm về sự tồn tại hữu hạn có thể cung cấp một khuôn khổ để đưa ra những lựa chọn ý nghĩa."

  • "Many religions offer explanations for what happens after finite existence ends."

    "Nhiều tôn giáo đưa ra những lời giải thích về những gì xảy ra sau khi sự tồn tại hữu hạn kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại
Adjective existent hiện hữu, tồn tại
Noun finitude sự hữu hạn
Adjective infinite vô hạn
Noun infinity sự vô hạn, vô cực

Synonyms

mortal life (cuộc sống trần thế)temporal existence (sự tồn tại tạm thời)

Antonyms

eternal existence (sự tồn tại vĩnh cửu)infinite existence (sự tồn tại vô hạn)

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học, Tồn tại luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finitus
Old French
finit
Middle English
finite
Latin
exsistere
Old French
existence
Middle English
existence

Nguồn gốc của 'finite existence'

Cụm từ 'finite existence' ghép lại từ 'finite' (hữu hạn) và 'existence' (sự tồn tại). 'Finite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finitus', nghĩa là 'được giới hạn', 'có kết thúc', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'finire' (kết thúc, giới hạn). 'Existence' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsistere', có nghĩa là 'đứng ra', 'xuất hiện', 'tồn tại'. Khi kết hợp, 'finite existence' mô tả một sự tồn tại có giới hạn về thời gian hoặc phạm vi, nhấn mạnh tính ngắn ngủi, không vĩnh cửu của cuộc sống hay sự vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc tôn giáo về bản chất của sự sống, cái chết và ý nghĩa của sự tồn tại. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và hữu hạn của cuộc sống con người, trái ngược với các khái niệm về sự tồn tại vĩnh cửu hoặc vô hạn. 'Finite' nhấn mạnh giới hạn về thời gian và khả năng. Trong khi 'existence' chỉ đơn giản là sự tồn tại, việc kết hợp với 'finite' làm nổi bật tính chất có hạn và tạm bợ của sự tồn tại đó.

Prepositions

of in

'of finite existence' thường dùng để nói về bản chất của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The realization of the brevity of finite existence can lead to a greater appreciation of life.' 'in finite existence' ít phổ biến hơn, có thể dùng trong bối cảnh mô tả một điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian tồn tại hữu hạn. Ví dụ: 'Suffering is an inherent part in finite existence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finite existence
  • brief brief finite existence
    (sự tồn tại hữu hạn ngắn ngủi)
  • fragile fragile finite existence
    (sự tồn tại hữu hạn mong manh)
  • human human finite existence
    (sự tồn tại hữu hạn của con người)
Verb + finite existence
  • contemplate contemplate finite existence
    (suy ngẫm về sự tồn tại hữu hạn)
  • accept accept finite existence
    (chấp nhận sự tồn tại hữu hạn)
  • embrace embrace finite existence
    (đón nhận sự tồn tại hữu hạn)
Noun + finite existence
  • the nature of the nature of finite existence
    (bản chất của sự tồn tại hữu hạn)
  • the brevity of the brevity of finite existence
    (sự ngắn ngủi của sự tồn tại hữu hạn)

Idioms

  • to grapple with one's finite existence

    đối mặt, vật lộn với sự tồn tại hữu hạn của mình (thường là về mặt triết học, tâm lý)

    "Many people eventually grapple with their finite existence, seeking meaning in life."

    (Nhiều người cuối cùng phải đối mặt với sự tồn tại hữu hạn của mình, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.)

  • to make the most of one's finite existence

    tận dụng tối đa sự tồn tại hữu hạn của mình

    "She believes it's important to make the most of one's finite existence by pursuing passions."

    (Cô ấy tin rằng điều quan trọng là phải tận dụng tối đa sự tồn tại hữu hạn của mình bằng cách theo đuổi đam mê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite existence

Cụm danh từ
Lật mặt

Trạng thái tồn tại hoặc có thực tại trong các tham số giới hạn; một cuộc sống có sự khởi đầu và kết thúc xác định.

"The contemplation of our finite existence often leads to philosophical questions about the meaning of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite existence".

Triết học hiện sinh (Existentialism)

Triết học hiện sinh là một trường phái tư tưởng ở phương Tây nhấn mạnh rằng con người có tự do để tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của mình trong một thế giới mà không có ý nghĩa nội tại. Nó trực tiếp đối mặt với khái niệm 'finite existence', thúc giục mỗi cá nhân chấp nhận trách nhiệm và tự do của mình để định hình cuộc đời, dù biết rằng sự tồn tại là hữu hạn và có thể vô nghĩa.

Carpe Diem (Nắm bắt khoảnh khắc)

'Carpe Diem' là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'nắm bắt khoảnh khắc' hoặc 'tận hưởng ngày hôm nay'. Khái niệm này có nguồn gốc sâu xa từ nhận thức về 'finite existence' – vì cuộc đời là hữu hạn và thời gian trôi qua không ngừng, chúng ta nên sống trọn vẹn, tận hưởng từng giây phút và không trì hoãn những gì quan trọng. Nó khuyến khích sự chủ động và sống có ý nghĩa trong hiện tại.