(Top Banner Ad)
temporal existence
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Triết học, Vật lý, Nghiên cứu về thời gian

temporal existence

UK: /ˈtɛmpərəl ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈtɛmpərəl ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại hữu hạn kiếp sống hữu hạn sự tồn tại trong thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being that is limited by or exists within time; existence that is subject to change and impermanence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tồn tại bị giới hạn bởi thời gian; sự tồn tại chịu sự thay đổi và tính chất tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our understanding of temporal existence is constantly evolving with advancements in physics and philosophy."

    "Hiểu biết của chúng ta về sự tồn tại hữu hạn không ngừng phát triển cùng với những tiến bộ trong vật lý và triết học."

  • "The ephemeral nature of temporal existence is a central theme in Buddhist philosophy."

    "Bản chất phù du của sự tồn tại hữu hạn là một chủ đề trung tâm trong triết học Phật giáo."

  • "Modern physics grapples with the question of how temporal existence emerges from the fundamental laws of the universe."

    "Vật lý hiện đại vật lộn với câu hỏi về cách sự tồn tại hữu hạn xuất hiện từ các định luật cơ bản của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporal thuộc về thời gian, tạm thời
Noun temporality tính chất tạm thời, hữu hạn
Verb exist tồn tại
Noun existence sự tồn tại
Adverb existentially liên quan đến sự tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Nghiên cứu về thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
English
temporal
Latin
existere
English
existence

Nguồn gốc của 'Temporal'

Từ 'temporal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', nghĩa là 'thời gian'. Nó liên quan đến mọi thứ có giới hạn trong thời gian, không vĩnh cửu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'thuộc về thời gian' hoặc 'tạm thời'.

Nguồn gốc của 'Existence'

Từ 'existence' xuất phát từ tiếng Latin 'existere', nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'tồn tại'. Nó chỉ trạng thái của việc có thật hoặc hiện hữu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'sự tồn tại' hoặc 'hiện hữu'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính hữu hạn và khả biến của sự tồn tại, trái ngược với sự tồn tại vĩnh cửu hoặc siêu việt. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về bản chất của thực tế, thời gian và sự sống. 'Temporal existence' ngụ ý rằng sự vật, con người, hoặc hiện tượng đều có một điểm bắt đầu và một điểm kết thúc trong dòng thời gian, và chúng không bất biến.

Prepositions

in of

'in temporal existence' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc trải nghiệm trong sự tồn tại hữu hạn. 'of temporal existence' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của sự tồn tại hữu hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporal existence
  • brief temporal existence
    (sự tồn tại tạm thời, ngắn ngủi)
  • limited temporal existence
    (sự tồn tại hữu hạn)
  • fleeting temporal existence
    (sự tồn tại thoáng qua)
Verb + temporal existence
  • experience temporal existence
    (trải nghiệm sự tồn tại tạm thời)
  • acknowledge temporal existence
    (thừa nhận sự tồn tại tạm thời)
  • transcend temporal existence
    (vượt lên trên sự tồn tại tạm thời)

Idioms

  • Embrace temporal existence

    Trân trọng sự tồn tại hữu hạn (hiểu rằng cuộc sống là hữu hạn và sống hết mình)

    "We should embrace our temporal existence and make the most of every moment."

    (Chúng ta nên trân trọng sự tồn tại hữu hạn của mình và tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc.)

  • The brevity of temporal existence

    Sự ngắn ngủi của cuộc sống (nhấn mạnh rằng cuộc sống là ngắn ngủi và quý giá)

    "The brevity of temporal existence reminds us to appreciate what we have."

    (Sự ngắn ngủi của cuộc sống nhắc nhở chúng ta trân trọng những gì mình đang có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal existence

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trạng thái tồn tại bị giới hạn bởi thời gian; sự tồn tại chịu sự thay đổi và tính chất tạm thời.

"Our understanding of temporal existence is constantly evolving with advancements in physics and philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum will present an exhibit exploring the temporal nature of memory next year.
Bảo tàng sẽ giới thiệu một cuộc triển lãm khám phá bản chất tạm thời của trí nhớ vào năm tới.
Phủ định
Scientists are not going to be able to fully understand the temporal existence of dark matter anytime soon.
Các nhà khoa học sẽ không thể hiểu đầy đủ sự tồn tại có tính thời gian của vật chất tối trong thời gian tới.
Nghi vấn
Will our understanding of temporal processes improve with new research?
Liệu sự hiểu biết của chúng ta về các quá trình thời gian có được cải thiện nhờ nghiên cứu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal existence".

Quan niệm về thời gian trong Phật giáo

Trong Phật giáo, 'temporal existence' thường được hiểu là vô thường, có nghĩa là mọi thứ đều thay đổi và không có gì tồn tại vĩnh viễn. Điều này khuyến khích chúng ta không bám chấp vào những thứ vật chất và tìm kiếm sự giác ngộ.

Memento Mori

Memento Mori là một cụm từ Latin có nghĩa là 'hãy nhớ rằng bạn sẽ chết'. Nó là một truyền thống triết học và nghệ thuật nhắc nhở con người về sự hữu hạn của cuộc sống, từ đó khuyến khích sống một cuộc đời có ý nghĩa và trọn vẹn hơn. Nó liên quan trực tiếp đến 'temporal existence' vì nó làm nổi bật tính tạm thời của sự tồn tại.