fire-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc quá trình tạo ra lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient practice of fire-making was essential for survival."
"Việc thực hành tạo lửa thời cổ đại là rất cần thiết cho sự sống còn."
-
"Learning fire-making techniques can be a valuable survival skill."
"Học các kỹ thuật tạo lửa có thể là một kỹ năng sinh tồn có giá trị."
-
"Archaeologists study ancient methods of fire-making to understand early human technology."
"Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các phương pháp tạo lửa cổ đại để hiểu về công nghệ của người tiền sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các kỹ thuật hoặc phương pháp tạo ra lửa, đặc biệt là trong các bối cảnh sinh tồn, khảo cổ học hoặc lịch sử. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra lửa, không phải chỉ đơn thuần là sự tồn tại của lửa.
Prepositions
of: Mô tả bản chất hoặc mục đích của hoạt động tạo lửa. Ví dụ: "The art of fire-making". for: Mô tả mục đích sử dụng của việc tạo lửa. Ví dụ: "Fire-making for survival."
Collocations (Từ đi kèm)
-
primitive primitive fire-making (tạo lửa nguyên thủy)
-
traditional traditional fire-making (kỹ thuật tạo lửa truyền thống)
-
ancient ancient fire-making (tạo lửa cổ xưa)
-
learn learn fire-making (học cách tạo lửa)
-
practice practice fire-making (thực hành tạo lửa)
-
demonstrate demonstrate fire-making (trình diễn cách tạo lửa)
-
friction friction fire-making (tạo lửa bằng ma sát)
-
spark spark fire-making (tạo lửa bằng tia lửa)
Idioms
-
the art of fire-making
nghệ thuật tạo lửa
"Learning the art of fire-making is a valuable survival skill."
(Học nghệ thuật tạo lửa là một kỹ năng sinh tồn quý giá.)
-
fire-making kit
bộ dụng cụ tạo lửa
"Always pack a fire-making kit when camping in the wilderness."
(Luôn đóng gói một bộ dụng cụ tạo lửa khi cắm trại nơi hoang dã.)
-
friction fire-making
tạo lửa bằng ma sát
"He demonstrated an ancient friction fire-making technique."
(Anh ấy đã trình diễn một kỹ thuật tạo lửa bằng ma sát cổ xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fire-making
Danh từHoạt động hoặc quá trình tạo ra lửa.
"The ancient practice of fire-making was essential for survival."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire-making".
