(Top Banner Ad)
fire-making
B1
Danh từ B1 Khảo cổ học, Sinh tồn, Lịch sử

fire-making

UK: /ˈfaɪərˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈfaɪərˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo lửa việc tạo lửa kỹ thuật tạo lửa phương pháp tạo lửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or process of creating fire.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc quá trình tạo ra lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient practice of fire-making was essential for survival."

    "Việc thực hành tạo lửa thời cổ đại là rất cần thiết cho sự sống còn."

  • "Learning fire-making techniques can be a valuable survival skill."

    "Học các kỹ thuật tạo lửa có thể là một kỹ năng sinh tồn có giá trị."

  • "Archaeologists study ancient methods of fire-making to understand early human technology."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các phương pháp tạo lửa cổ đại để hiểu về công nghệ của người tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa
Verb make làm, chế tạo
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất
Noun firemaker người tạo lửa, người nhóm lửa

Synonyms

fire creation (sự tạo lửa)ignition (sự đốt cháy)

Antonyms

Related Words

tinder (mồi lửa)flint (đá lửa)firestarter (dụng cụ tạo lửa)

Subject Area

Khảo cổ học, Sinh tồn, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fūīr
Old English
fyr
English
fire
English (compound)
fire-making

Nguồn gốc của 'fire-making'

Từ 'fire-making' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa: 'fire' (lửa) và 'making' (việc làm ra). Từ 'fire' bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *peh₂wr̥, qua Proto-Germanic *fūīr rồi đến Old English 'fyr'. 'Making' cũng có nguồn gốc Germanic cổ, từ Old English 'macian'. Sự kết hợp này mô tả một hành động cơ bản và thiết yếu của loài người từ thời tiền sử: tạo ra lửa.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các kỹ thuật hoặc phương pháp tạo ra lửa, đặc biệt là trong các bối cảnh sinh tồn, khảo cổ học hoặc lịch sử. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra lửa, không phải chỉ đơn thuần là sự tồn tại của lửa.

Prepositions

of for

of: Mô tả bản chất hoặc mục đích của hoạt động tạo lửa. Ví dụ: "The art of fire-making". for: Mô tả mục đích sử dụng của việc tạo lửa. Ví dụ: "Fire-making for survival."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire-making
  • primitive primitive fire-making
    (tạo lửa nguyên thủy)
  • traditional traditional fire-making
    (kỹ thuật tạo lửa truyền thống)
  • ancient ancient fire-making
    (tạo lửa cổ xưa)
Verb + fire-making
  • learn learn fire-making
    (học cách tạo lửa)
  • practice practice fire-making
    (thực hành tạo lửa)
  • demonstrate demonstrate fire-making
    (trình diễn cách tạo lửa)
Noun (modifier) + fire-making
  • friction friction fire-making
    (tạo lửa bằng ma sát)
  • spark spark fire-making
    (tạo lửa bằng tia lửa)

Idioms

  • the art of fire-making

    nghệ thuật tạo lửa

    "Learning the art of fire-making is a valuable survival skill."

    (Học nghệ thuật tạo lửa là một kỹ năng sinh tồn quý giá.)

  • fire-making kit

    bộ dụng cụ tạo lửa

    "Always pack a fire-making kit when camping in the wilderness."

    (Luôn đóng gói một bộ dụng cụ tạo lửa khi cắm trại nơi hoang dã.)

  • friction fire-making

    tạo lửa bằng ma sát

    "He demonstrated an ancient friction fire-making technique."

    (Anh ấy đã trình diễn một kỹ thuật tạo lửa bằng ma sát cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire-making

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc quá trình tạo ra lửa.

"The ancient practice of fire-making was essential for survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire-making".

Lửa và sự Tiến hóa của Con Người

Việc tạo ra lửa là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử nhân loại, cho phép tổ tiên chúng ta nấu ăn, sưởi ấm, bảo vệ khỏi động vật hoang dã và mở rộng môi trường sống. Kỹ năng này đã thay đổi hoàn toàn cách sống của con người, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ và xã hội.

Lửa trong Nghi Lễ và Biểu Tượng

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, việc tạo lửa không chỉ là một kỹ năng thực tế mà còn mang ý nghĩa tâm linh và nghi lễ sâu sắc. Lửa thường được coi là biểu tượng của sự sống, thanh tẩy, đổi mới, và sự kết nối với thần linh, xuất hiện trong nhiều lễ hội và nghi thức truyền thống.