flint
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flint'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại khoáng chất cứng, màu xám hoặc nâu, gần như là đá lửa nguyên chất, vỡ ra với vết nứt vỏ sò và tạo ra tia lửa khi va vào thép.
Definition (English Meaning)
A hard, gray or brown mineral consisting of nearly pure chert, that breaks with a conchoidal fracture and produces sparks when struck against steel.
Ví dụ Thực tế với 'Flint'
-
"Early humans used flint tools for hunting and butchering animals."
"Người tiền sử đã sử dụng các công cụ bằng đá lửa để săn bắn và xẻ thịt động vật."
-
"The archaeologist found several pieces of worked flint at the excavation site."
"Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một vài mảnh đá lửa đã được chế tác tại khu vực khai quật."
-
"The old rifle used a flintlock mechanism."
"Khẩu súng trường cũ sử dụng cơ chế khóa đá lửa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flint'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: flint
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flint'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Flint thường được tìm thấy trong đá phấn và các loại đá trầm tích khác. Nó được sử dụng để tạo ra các công cụ và vũ khí trong thời tiền sử, cũng như để tạo lửa. Đá lửa là một dạng của chalcedony, một loại vi tinh thể của silica.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of flint' thường dùng để chỉ bản chất vật liệu của một cái gì đó (ví dụ: a tool of flint). 'From flint' chỉ nguồn gốc hoặc quá trình tạo ra (ví dụ: sparks from flint).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flint'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had a piece of flint, I would try to start a fire.
|
Nếu tôi có một viên đá lửa, tôi sẽ cố gắng đốt lửa. |
| Phủ định |
If he didn't have flint, he wouldn't be able to make sparks.
|
Nếu anh ấy không có đá lửa, anh ấy sẽ không thể tạo ra tia lửa. |
| Nghi vấn |
Would you survive in the wilderness if you had flint?
|
Bạn có sống sót trong tự nhiên không nếu bạn có đá lửa? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The early settlers used flint to start fires.
|
Những người định cư ban đầu đã sử dụng đá lửa để tạo ra lửa. |
| Phủ định |
Never had they seen such a large piece of flint.
|
Chưa bao giờ họ nhìn thấy một mảnh đá lửa lớn như vậy. |
| Nghi vấn |
Should you find flint, would you know how to use it?
|
Nếu bạn tìm thấy đá lửa, bạn có biết cách sử dụng nó không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had found a piece of flint by the river.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một mảnh đá lửa bên bờ sông. |
| Phủ định |
He said that he did not know what flint was.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết đá lửa là gì. |
| Nghi vấn |
She asked if I had ever used flint to start a fire.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ dùng đá lửa để tạo ra lửa chưa. |