(Top Banner Ad)
flint
B1
noun B1 Khảo cổ học, Địa chất học

flint

UK: /flɪnt/ • US: /flɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

đá lửa đá cremơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, gray or brown mineral consisting of nearly pure chert, that breaks with a conchoidal fracture and produces sparks when struck against steel.

Vietnamese Meaning

Một loại khoáng chất cứng, màu xám hoặc nâu, gần như là đá lửa nguyên chất, vỡ ra với vết nứt vỏ sò và tạo ra tia lửa khi va vào thép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early humans used flint tools for hunting and butchering animals."

    "Người tiền sử đã sử dụng các công cụ bằng đá lửa để săn bắn và xẻ thịt động vật."

  • "The archaeologist found several pieces of worked flint at the excavation site."

    "Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một vài mảnh đá lửa đã được chế tác tại khu vực khai quật."

  • "The old rifle used a flintlock mechanism."

    "Khẩu súng trường cũ sử dụng cơ chế khóa đá lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flint đá lửa, đá cuội; đá phiến sét (loại đá cứng dùng làm công cụ hoặc gây lửa)
Adjective flinty cứng như đá lửa; (nghĩa bóng) gay gắt, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flintaz
Old English
flint
Modern English
flint

Nguồn gốc của 'flint'

Từ 'flint' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic, ban đầu dùng để chỉ một loại đá cứng, thường được tìm thấy dưới dạng cuội. Nó được biết đến rộng rãi nhờ khả năng tạo ra tia lửa khi va chạm với thép hoặc một loại đá khác, biến nó thành vật liệu thiết yếu cho việc tạo lửa và chế tạo công cụ từ thời tiền sử.

Usage Note

Flint thường được tìm thấy trong đá phấn và các loại đá trầm tích khác. Nó được sử dụng để tạo ra các công cụ và vũ khí trong thời tiền sử, cũng như để tạo lửa. Đá lửa là một dạng của chalcedony, một loại vi tinh thể của silica.

Prepositions

of from

'of flint' thường dùng để chỉ bản chất vật liệu của một cái gì đó (ví dụ: a tool of flint). 'From flint' chỉ nguồn gốc hoặc quá trình tạo ra (ví dụ: sparks from flint).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flint
  • hard hard flint
    (đá lửa cứng)
  • sharp sharp flint
    (đá lửa sắc nhọn)
  • black black flint
    (đá lửa đen)
Verb + flint
  • strike strike flint
    (đánh đá lửa (để tạo tia lửa))
  • chip chip flint
    (ghè đá lửa)
  • make make fire with flint
    (tạo lửa bằng đá lửa)
Noun + flint
  • flint flint tools
    (công cụ bằng đá lửa)
  • flint flint arrowheads
    (mũi tên đá lửa)
  • flint flint walls
    (tường đá lửa)

Idioms

  • have a heart of flint

    có một trái tim sắt đá, lòng dạ lạnh lùng

    "Despite her sad story, he remained unsympathetic, truly having a heart of flint."

    (Mặc cho câu chuyện buồn của cô ấy, anh ta vẫn không hề thông cảm, đúng là một trái tim sắt đá.)

  • strike a spark from (someone/something)

    khơi gợi (cảm hứng, phản ứng) từ ai đó/cái gì đó (như đánh lửa từ đá)

    "The teacher tried to strike a spark from the lazy students with an engaging project."

    (Giáo viên cố gắng khơi gợi cảm hứng từ những học sinh lười biếng bằng một dự án hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flint

noun
Lật mặt

Một loại khoáng chất cứng, màu xám hoặc nâu, gần như là đá lửa nguyên chất, vỡ ra với vết nứt vỏ sò và tạo ra tia lửa khi va vào thép.

"Early humans used flint tools for hunting and butchering animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a piece of flint, I would try to start a fire.
Nếu tôi có một viên đá lửa, tôi sẽ cố gắng đốt lửa.
Phủ định
If he didn't have flint, he wouldn't be able to make sparks.
Nếu anh ấy không có đá lửa, anh ấy sẽ không thể tạo ra tia lửa.
Nghi vấn
Would you survive in the wilderness if you had flint?
Bạn có sống sót trong tự nhiên không nếu bạn có đá lửa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early settlers used flint to start fires.
Những người định cư ban đầu đã sử dụng đá lửa để tạo ra lửa.
Phủ định
Never had they seen such a large piece of flint.
Chưa bao giờ họ nhìn thấy một mảnh đá lửa lớn như vậy.
Nghi vấn
Should you find flint, would you know how to use it?
Nếu bạn tìm thấy đá lửa, bạn có biết cách sử dụng nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a piece of flint by the river.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một mảnh đá lửa bên bờ sông.
Phủ định
He said that he did not know what flint was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết đá lửa là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever used flint to start a fire.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ dùng đá lửa để tạo ra lửa chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flint".

Đá lửa trong thời tiền sử

Flint là một trong những vật liệu quan trọng nhất đối với con người thời tiền sử. Nó được dùng để chế tạo công cụ sắc bén như dao, rìu, và mũi tên, cũng như để tạo lửa, một bước đột phá quan trọng trong sự phát triển của loài người.

Kiến trúc đá lửa ở Anh

Ở một số vùng của nước Anh, đặc biệt là Đông Anglia, đá lửa đã được sử dụng rộng rãi làm vật liệu xây dựng cho các bức tường nhà, nhà thờ và các công trình khác. Những bức tường đá lửa này tạo nên một nét kiến trúc độc đáo và bền vững.