(Top Banner Ad)
regime
C1
danh từ C1 Chính trị

regime

UK: /reɪˈʒiːm/ • US: /rəˈʒiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ chính quyền hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government, especially an authoritarian one.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military regime suppressed all dissent."

    "Chế độ quân sự đàn áp mọi sự bất đồng chính kiến."

  • "The old regime was overthrown in a revolution."

    "Chế độ cũ đã bị lật đổ trong một cuộc cách mạng."

  • "He's been on a strict fitness regime for months."

    "Anh ấy đã tuân theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt trong nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regimen Chế độ (ăn uống, luyện tập, điều trị); phác đồ
Noun regiment Trung đoàn (quân đội)
Verb regiment Tổ chức, kiểm soát chặt chẽ; điều hành theo kỷ luật
Adjective regimental Thuộc về trung đoàn; có tính chất nghiêm ngặt
Verb regulate Điều tiết, điều chỉnh; quy định
Noun regulation Quy định, quy tắc; sự điều tiết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regimen
Old French
regime
English
regime

Gốc rễ từ sự 'cai trị' và 'hệ thống'

Từ 'regime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regimen', mang ý nghĩa 'sự cai trị', 'sự chỉ dẫn' hoặc 'hệ thống'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'regime' với ý nghĩa tương tự về một hệ thống quản lý hoặc chính phủ. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, từ này tiếp tục được sử dụng để chỉ một hệ thống cai trị, đặc biệt là một chính phủ, thường mang hàm ý về quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Usage Note

Từ 'regime' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một chính phủ cai trị bằng cách áp bức, độc đoán. Nó khác với 'government' vốn là một từ trung lập hơn để chỉ hệ thống điều hành đất nước. 'Regime' nhấn mạnh phương thức cai trị hơn là đơn thuần sự tồn tại của một chính phủ.
Trong nghĩa này, 'regime' chỉ một hệ thống, kế hoạch được tuân thủ một cách nghiêm ngặt. Ví dụ: một chế độ ăn uống, một chế độ tập luyện.

Prepositions

under of

'under a regime' có nghĩa là 'dưới một chế độ'. Ví dụ: 'Life under the regime was difficult'. 'of a regime' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của chế độ. Ví dụ: 'the brutality of the regime'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regime
  • authoritarian an authoritarian regime
    (một chế độ độc tài / chuyên quyền)
  • military a military regime
    (một chế độ quân sự)
  • oppressive an oppressive regime
    (một chế độ đàn áp)
  • totalitarian a totalitarian regime
    (một chế độ toàn trị)
  • new the new regime
    (chế độ mới / chính quyền mới)
  • old the old regime
    (chế độ cũ)
Verb + regime
  • overthrow overthrow a regime
    (lật đổ một chế độ)
  • establish establish a regime
    (thiết lập một chế độ)
  • support support the regime
    (ủng hộ chế độ)
  • topple topple the regime
    (đánh đổ chế độ)
  • challenge challenge a regime
    (thách thức một chế độ)
Noun + regime
  • regime change regime change
    (thay đổi chế độ / thay đổi chính quyền)
  • collapse of the the collapse of the regime
    (sự sụp đổ của chế độ)

Idioms

  • the ancien régime

    chế độ cũ (thường ám chỉ chế độ quân chủ chuyên chế ở Pháp trước Cách mạng 1789)

    "Many people felt a nostalgic longing for the elegance of the ancien régime."

    (Nhiều người cảm thấy nỗi nhớ hoài niệm về sự thanh lịch của chế độ cũ (Ancien Régime).)

  • a new regime

    một chế độ mới; một hệ thống hoặc cách thức mới (thường sau một sự thay đổi lớn)

    "With the new regime, there were hopes for significant reforms in education."

    (Với chế độ mới, có những hy vọng về các cải cách đáng kể trong giáo dục.)

  • a strict regime

    một chế độ nghiêm ngặt; một hệ thống kiểm soát chặt chẽ hoặc kỷ luật cứng rắn

    "The athletes trained under a very strict regime, leaving no room for error."

    (Các vận động viên tập luyện dưới một chế độ rất nghiêm ngặt, không để lại chỗ cho sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regime

danh từ
Lật mặt

Một chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài.

"The military regime suppressed all dissent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new regime has implemented stricter economic policies is undeniable.
Việc chế độ mới đã thực hiện các chính sách kinh tế nghiêm ngặt hơn là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the regime will last another year is not certain.
Việc liệu chế độ có kéo dài thêm một năm nữa hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
What the regime plans to do about the protests remains a mystery.
Chế độ dự định làm gì về các cuộc biểu tình vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regime".

Sắc thái ý nghĩa của 'Regime'

Trong tiếng Anh, từ 'regime' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập lạnh lùng khi nói về một hệ thống chính trị hoặc chính phủ. Nó thường được dùng cho các chính phủ độc tài, chuyên chế, hoặc những hệ thống mà người nói muốn chỉ trích. Ví dụ, 'military regime' (chế độ quân sự) hoặc 'authoritarian regime' (chế độ độc tài). Khi nói về một chính phủ dân chủ, người ta thường dùng 'government' hoặc 'administration' để mang tính trung lập và tích cực hơn.

Sử dụng trong bối cảnh lịch sử và chính trị

Ngoài ý nghĩa tiêu cực, 'regime' cũng được dùng một cách trung lập để chỉ một giai đoạn hoặc hệ thống cụ thể trong lịch sử hoặc một loại hình quản trị, ví dụ như 'the Ancien Régime' ở Pháp. Trong các cuộc thảo luận chính trị và quan hệ quốc tế, từ này thường được dùng để phân loại và phân tích các hình thức chính quyền ở các quốc gia khác nhau, nhấn mạnh vào cấu trúc và phương thức điều hành của chúng.