regime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government, especially an authoritarian one.
Vietnamese Meaning
Một chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military regime suppressed all dissent."
"Chế độ quân sự đàn áp mọi sự bất đồng chính kiến."
-
"The old regime was overthrown in a revolution."
"Chế độ cũ đã bị lật đổ trong một cuộc cách mạng."
-
"He's been on a strict fitness regime for months."
"Anh ấy đã tuân theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt trong nhiều tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regimen | Chế độ (ăn uống, luyện tập, điều trị); phác đồ |
| Noun | regiment | Trung đoàn (quân đội) |
| Verb | regiment | Tổ chức, kiểm soát chặt chẽ; điều hành theo kỷ luật |
| Adjective | regimental | Thuộc về trung đoàn; có tính chất nghiêm ngặt |
| Verb | regulate | Điều tiết, điều chỉnh; quy định |
| Noun | regulation | Quy định, quy tắc; sự điều tiết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regime' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một chính phủ cai trị bằng cách áp bức, độc đoán. Nó khác với 'government' vốn là một từ trung lập hơn để chỉ hệ thống điều hành đất nước. 'Regime' nhấn mạnh phương thức cai trị hơn là đơn thuần sự tồn tại của một chính phủ.
Trong nghĩa này, 'regime' chỉ một hệ thống, kế hoạch được tuân thủ một cách nghiêm ngặt. Ví dụ: một chế độ ăn uống, một chế độ tập luyện.
Prepositions
'under a regime' có nghĩa là 'dưới một chế độ'. Ví dụ: 'Life under the regime was difficult'. 'of a regime' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của chế độ. Ví dụ: 'the brutality of the regime'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authoritarian an authoritarian regime (một chế độ độc tài / chuyên quyền)
-
military a military regime (một chế độ quân sự)
-
oppressive an oppressive regime (một chế độ đàn áp)
-
totalitarian a totalitarian regime (một chế độ toàn trị)
-
new the new regime (chế độ mới / chính quyền mới)
-
old the old regime (chế độ cũ)
-
overthrow overthrow a regime (lật đổ một chế độ)
-
establish establish a regime (thiết lập một chế độ)
-
support support the regime (ủng hộ chế độ)
-
topple topple the regime (đánh đổ chế độ)
-
challenge challenge a regime (thách thức một chế độ)
-
regime change regime change (thay đổi chế độ / thay đổi chính quyền)
-
collapse of the the collapse of the regime (sự sụp đổ của chế độ)
Idioms
-
the ancien régime
chế độ cũ (thường ám chỉ chế độ quân chủ chuyên chế ở Pháp trước Cách mạng 1789)
"Many people felt a nostalgic longing for the elegance of the ancien régime."
(Nhiều người cảm thấy nỗi nhớ hoài niệm về sự thanh lịch của chế độ cũ (Ancien Régime).)
-
a new regime
một chế độ mới; một hệ thống hoặc cách thức mới (thường sau một sự thay đổi lớn)
"With the new regime, there were hopes for significant reforms in education."
(Với chế độ mới, có những hy vọng về các cải cách đáng kể trong giáo dục.)
-
a strict regime
một chế độ nghiêm ngặt; một hệ thống kiểm soát chặt chẽ hoặc kỷ luật cứng rắn
"The athletes trained under a very strict regime, leaving no room for error."
(Các vận động viên tập luyện dưới một chế độ rất nghiêm ngặt, không để lại chỗ cho sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regime
danh từMột chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài.
"The military regime suppressed all dissent."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new regime has implemented stricter economic policies is undeniable. |
Việc chế độ mới đã thực hiện các chính sách kinh tế nghiêm ngặt hơn là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the regime will last another year is not certain. |
Việc liệu chế độ có kéo dài thêm một năm nữa hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the regime plans to do about the protests remains a mystery. |
Chế độ dự định làm gì về các cuộc biểu tình vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regime".
