(Top Banner Ad)
firsthand accounts
C1
Noun phrase C1 Báo chí, Lịch sử, Nghiên cứu

firsthand accounts

UK: /ˈfɜːstˈhænd əˈkaʊnts/ • US: /ˈfɜrstˈhænd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tường trình trực tiếp ghi chép từ người chứng kiến bản tường thuật tận mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reports or descriptions of events or experiences provided by someone who directly witnessed or participated in them.

Vietnamese Meaning

Những bản tường trình hoặc mô tả về các sự kiện hoặc trải nghiệm được cung cấp bởi người đã trực tiếp chứng kiến hoặc tham gia vào chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historians rely on firsthand accounts to understand past events."

    "Các nhà sử học dựa vào những tường trình trực tiếp để hiểu các sự kiện trong quá khứ."

  • "The book is a collection of firsthand accounts from survivors of the disaster."

    "Cuốn sách là một tập hợp các tường trình trực tiếp từ những người sống sót sau thảm họa."

  • "The journalist gathered firsthand accounts by interviewing people affected by the new policy."

    "Nhà báo thu thập những tường trình trực tiếp bằng cách phỏng vấn những người bị ảnh hưởng bởi chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firsthand Trực tiếp, tận mắt (thông tin, kinh nghiệm)
Adverb firsthand Trực tiếp, tận mắt, đích thân
Noun account Lời kể, bản tường thuật, tài khoản
Verb account Giải thích, kể lại, coi là
Adjective accountable Chịu trách nhiệm
Noun accountability Trách nhiệm giải trình
Noun accountant Kế toán viên

Synonyms

eyewitness testimonies (lời khai của nhân chứng)primary sources (nguồn tài liệu gốc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Lịch sử, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pr̥h₃-o-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
English
first
PIE
*ḱap-
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
English
hand
Combination
firsthand (early 17th century)
Latin
computare
Old French
aconter
English
account (late 13th century)

Tận mắt chứng kiến: Nguồn gốc của 'Firsthand'

Từ 'firsthand' (trực tiếp) là một từ ghép được hình thành từ 'first' (đầu tiên) và 'hand' (tay). Nó gợi lên hình ảnh một người tự mình chạm vào hoặc trải nghiệm điều gì đó, nhấn mạnh tính trực tiếp và không qua trung gian. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, để chỉ những thông tin hoặc kinh nghiệm có được một cách trực tiếp, không qua lời kể của người khác.

Kể chuyện và Ghi chép: Sự phát triển của 'Account'

Từ 'account' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'kể chuyện' hoặc 'tính toán'. Bản thân từ tiếng Pháp cổ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, ghi chép). Ban đầu, 'account' có thể chỉ một bản ghi tài chính, nhưng sau đó phát triển để bao gồm cả nghĩa 'một bản tường thuật' hoặc 'một câu chuyện', nhấn mạnh việc kể lại một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Sức mạnh của lời kể trực tiếp

Khi 'firsthand' kết hợp với 'account', chúng tạo thành 'firsthand accounts' (các lời kể trực tiếp). Cụm từ này ra đời để mô tả những câu chuyện, bản tường thuật hoặc thông tin được cung cấp bởi những người đã trực tiếp chứng kiến, trải nghiệm hoặc tham gia vào một sự kiện nào đó. Nó đặc biệt quan trọng trong lịch sử, báo chí và nghiên cứu, nơi tính xác thực và độ tin cậy của thông tin được đặt lên hàng đầu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin, vì nó đến trực tiếp từ nguồn trải nghiệm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, báo chí, hoặc nghiên cứu để phân biệt với các nguồn thông tin thứ cấp hoặc suy đoán.

Prepositions

of from

‘Of’ thường được dùng để chỉ về cái gì các account tường thuật: *firsthand accounts of the war*. ‘From’ dùng để chỉ nguồn gốc của các account này: *information from firsthand accounts*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firsthand accounts
  • credible credible firsthand accounts
    (Các lời kể trực tiếp đáng tin cậy)
  • detailed detailed firsthand accounts
    (Các lời kể trực tiếp chi tiết)
  • compelling compelling firsthand accounts
    (Các lời kể trực tiếp thuyết phục)
  • moving moving firsthand accounts
    (Các lời kể trực tiếp xúc động)
  • rare rare firsthand accounts
    (Các lời kể trực tiếp hiếm có)
Verb + firsthand accounts
  • provide provide firsthand accounts
    (Cung cấp các lời kể trực tiếp)
  • give give firsthand accounts
    (Đưa ra các lời kể trực tiếp)
  • hear hear firsthand accounts
    (Nghe các lời kể trực tiếp)
  • read read firsthand accounts
    (Đọc các lời kể trực tiếp)
  • collect collect firsthand accounts
    (Thu thập các lời kể trực tiếp)
  • rely on rely on firsthand accounts
    (Dựa vào các lời kể trực tiếp)
  • obtain obtain firsthand accounts
    (Thu nhận các lời kể trực tiếp)
Preposition + firsthand accounts
  • from information from firsthand accounts
    (Thông tin từ các lời kể trực tiếp)
  • in details found in firsthand accounts
    (Chi tiết tìm thấy trong các lời kể trực tiếp)

Idioms

  • to give firsthand accounts of something

    Cung cấp/kể lại những trải nghiệm/thông tin trực tiếp về điều gì đó

    "Survivors were able to give firsthand accounts of the earthquake."

    (Những người sống sót đã có thể kể lại những trải nghiệm trực tiếp về trận động đất.)

  • to gather firsthand accounts

    Thu thập các lời kể trực tiếp

    "Historians gathered firsthand accounts from soldiers who fought in the war."

    (Các nhà sử học đã thu thập các lời kể trực tiếp từ những người lính tham gia cuộc chiến.)

  • rely on firsthand accounts

    Dựa vào các lời kể trực tiếp

    "Journalists often rely on firsthand accounts to verify facts."

    (Các nhà báo thường dựa vào các lời kể trực tiếp để xác minh sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firsthand accounts

Noun phrase
Lật mặt

Những bản tường trình hoặc mô tả về các sự kiện hoặc trải nghiệm được cung cấp bởi người đã trực tiếp chứng kiến hoặc tham gia vào chúng.

"Historians rely on firsthand accounts to understand past events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian has included several firsthand accounts in her new book about the war.
Nhà sử học đã bao gồm một vài lời kể trực tiếp trong cuốn sách mới của bà về cuộc chiến.
Phủ định
I haven't heard any firsthand accounts of the incident; all information I have is secondhand.
Tôi chưa nghe bất kỳ lời kể trực tiếp nào về vụ việc; tất cả thông tin tôi có đều là gián tiếp.
Nghi vấn
Has anyone given a firsthand account of what happened during the earthquake?
Có ai đưa ra lời kể trực tiếp về những gì đã xảy ra trong trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firsthand accounts".

Giá trị của nhân chứng trong lịch sử và pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và nghiên cứu lịch sử, lời kể trực tiếp (firsthand accounts) từ các nhân chứng hoặc những người tham gia sự kiện có giá trị vô cùng quan trọng. Chúng được coi là bằng chứng sơ cấp, có độ tin cậy cao nhất, giúp tái tạo lại sự kiện một cách chân thực và chính xác. Đây là lý do tại sao các nhà sử học luôn tìm kiếm hồi ký, nhật ký, phỏng vấn nhân chứng sống, và các nhà báo luôn cố gắng tiếp cận những người trực tiếp có mặt tại hiện trường.

Báo chí và đạo đức trong việc kiểm chứng thông tin

Trong ngành báo chí hiện đại, việc thu thập và xác minh lời kể trực tiếp (firsthand accounts) là một nguyên tắc đạo đức cơ bản. Các nhà báo được khuyến khích tiếp cận trực tiếp với nguồn tin, phỏng vấn những người chứng kiến hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp của sự kiện để đảm bảo tính chính xác và khách quan của thông tin. Điều này giúp ngăn chặn tin giả và đảm bảo rằng công chúng nhận được những thông tin đáng tin cậy nhất.