(Top Banner Ad)
firsthand
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày, Báo chí, Nghiên cứu

firsthand

UK: /ˈfɜːrst.hænd/ • US: /ˈfɜːrst.hænd/

Nghĩa tiếng Việt

trực tiếp tận mắt tận tay kinh nghiệm trực tiếp chứng kiến tận mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

obtained directly from someone or something; experienced directly

Vietnamese Meaning

trực tiếp, tận mắt, tận tay; thu được trực tiếp từ ai đó hoặc điều gì đó; được trải nghiệm trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of the older reporters have had firsthand experience of war."

    "Hầu hết các phóng viên lớn tuổi đều có kinh nghiệm chiến tranh trực tiếp."

  • "She has firsthand knowledge of the refugee problem."

    "Cô ấy có kiến thức trực tiếp về vấn đề người tị nạn."

  • "We have spoken to people who have firsthand experience of this."

    "Chúng tôi đã nói chuyện với những người có kinh nghiệm trực tiếp về điều này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firsthand Trực tiếp; có được từ nguồn chính (ví dụ: firsthand experience - kinh nghiệm trực tiếp)
Adverb firsthand Một cách trực tiếp; tận mắt (ví dụ: learn firsthand - học hỏi trực tiếp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Báo chí, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Old English
hand
English
firsthand

Nguồn gốc 'tận tay'

'Firsthand' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'first' (đầu tiên) và 'hand' (tay). Cụm từ này gợi lên hình ảnh thông tin hoặc trải nghiệm được thu thập trực tiếp 'từ tay' hoặc 'từ nguồn đầu tiên' mà không qua trung gian. Nó nhấn mạnh tính xác thực và không bị biến đổi, giống như khi bạn nhận một vật gì đó 'từ chính tay' người đã làm ra nó.

Usage Note

Từ 'firsthand' nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin hoặc kinh nghiệm, vì nó đến từ nguồn gốc trực tiếp chứ không phải qua trung gian. Nó thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm, thông tin hoặc kiến thức thu được bằng cách tự mình trải nghiệm hoặc chứng kiến điều gì đó, thay vì nghe hoặc đọc về nó.

Prepositions

from

'From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của thông tin hoặc kinh nghiệm: 'firsthand knowledge from research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + firsthand
  • experience experience firsthand
    (trải nghiệm trực tiếp)
  • learn learn firsthand
    (học hỏi trực tiếp (qua kinh nghiệm))
  • witness witness firsthand
    (chứng kiến tận mắt)
  • see see firsthand
    (tận mắt thấy)
  • know know firsthand
    (biết rõ trực tiếp (qua kinh nghiệm))
Firsthand + Noun
  • knowledge firsthand knowledge
    (kiến thức trực tiếp)
  • experience firsthand experience
    (kinh nghiệm trực tiếp)
  • account a firsthand account
    (một lời kể trực tiếp)
  • information firsthand information
    (thông tin trực tiếp)
  • report a firsthand report
    (một báo cáo trực tiếp)

Idioms

  • know/learn/experience something firsthand

    Biết/học/trải nghiệm điều gì đó một cách trực tiếp/tận mắt

    "She knew firsthand the challenges of starting a small business."

    (Cô ấy trực tiếp biết/trải nghiệm những thách thức khi bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.)

  • a firsthand account/report

    Một lời kể/báo cáo trực tiếp (từ người đã chứng kiến/tham gia)

    "The journalist gave a firsthand report from the disaster zone."

    (Phóng viên đã đưa ra một báo cáo trực tiếp từ vùng thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firsthand

adjective
Lật mặt

trực tiếp, tận mắt, tận tay; thu được trực tiếp từ ai đó hoặc điều gì đó; được trải nghiệm trực tiếp.

"Most of the older reporters have had firsthand experience of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firsthand".

Giá trị của trải nghiệm trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kinh nghiệm trực tiếp (firsthand experience) được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng việc tự mình trải qua, nhìn thấy hoặc làm một điều gì đó là cách tốt nhất để học hỏi, hiểu sâu sắc và có được kiến thức chân thực, đáng tin cậy. Điều này thể hiện qua các xu hướng giáo dục thực hành, du lịch khám phá và sự coi trọng trải nghiệm cá nhân trong cuộc sống.

Bằng chứng nhân chứng và tính xác thực

Khái niệm 'firsthand' rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và báo chí phương Tây. Lời khai của nhân chứng trực tiếp ('firsthand account') hoặc thông tin thu thập tại hiện trường được coi là bằng chứng có giá trị cao nhất vì nó ít có khả năng bị bóp méo hay sai lệch hơn so với thông tin qua nhiều trung gian. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn thông tin gốc và độ tin cậy.