firsthand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
obtained directly from someone or something; experienced directly
Vietnamese Meaning
trực tiếp, tận mắt, tận tay; thu được trực tiếp từ ai đó hoặc điều gì đó; được trải nghiệm trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most of the older reporters have had firsthand experience of war."
"Hầu hết các phóng viên lớn tuổi đều có kinh nghiệm chiến tranh trực tiếp."
-
"She has firsthand knowledge of the refugee problem."
"Cô ấy có kiến thức trực tiếp về vấn đề người tị nạn."
-
"We have spoken to people who have firsthand experience of this."
"Chúng tôi đã nói chuyện với những người có kinh nghiệm trực tiếp về điều này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'firsthand' nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin hoặc kinh nghiệm, vì nó đến từ nguồn gốc trực tiếp chứ không phải qua trung gian. Nó thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm, thông tin hoặc kiến thức thu được bằng cách tự mình trải nghiệm hoặc chứng kiến điều gì đó, thay vì nghe hoặc đọc về nó.
Prepositions
'From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của thông tin hoặc kinh nghiệm: 'firsthand knowledge from research'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience firsthand (trải nghiệm trực tiếp)
-
learn learn firsthand (học hỏi trực tiếp (qua kinh nghiệm))
-
witness witness firsthand (chứng kiến tận mắt)
-
see see firsthand (tận mắt thấy)
-
know know firsthand (biết rõ trực tiếp (qua kinh nghiệm))
-
knowledge firsthand knowledge (kiến thức trực tiếp)
-
experience firsthand experience (kinh nghiệm trực tiếp)
-
account a firsthand account (một lời kể trực tiếp)
-
information firsthand information (thông tin trực tiếp)
-
report a firsthand report (một báo cáo trực tiếp)
Idioms
-
know/learn/experience something firsthand
Biết/học/trải nghiệm điều gì đó một cách trực tiếp/tận mắt
"She knew firsthand the challenges of starting a small business."
(Cô ấy trực tiếp biết/trải nghiệm những thách thức khi bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.)
-
a firsthand account/report
Một lời kể/báo cáo trực tiếp (từ người đã chứng kiến/tham gia)
"The journalist gave a firsthand report from the disaster zone."
(Phóng viên đã đưa ra một báo cáo trực tiếp từ vùng thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firsthand
adjectivetrực tiếp, tận mắt, tận tay; thu được trực tiếp từ ai đó hoặc điều gì đó; được trải nghiệm trực tiếp.
"Most of the older reporters have had firsthand experience of war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firsthand".
