(Top Banner Ad)
fiscal soundness
C1
Danh từ C1 Kinh tế

fiscal soundness

UK: /ˈfɪskəl ˈsaʊndnəs/ • US: /ˈfɪskəl ˈsaʊndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lành mạnh tài chính tình hình tài chính vững mạnh khả năng tài chính ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a government or organization having healthy financial affairs, characterized by a strong revenue base, manageable debt, and responsible spending habits.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tài chính lành mạnh của một chính phủ hoặc tổ chức, được đặc trưng bởi cơ sở doanh thu vững chắc, nợ có thể quản lý và thói quen chi tiêu có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining fiscal soundness is crucial for long-term economic stability."

    "Duy trì sự lành mạnh tài chính là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế dài hạn."

  • "The government is committed to ensuring fiscal soundness."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo sự lành mạnh tài chính."

  • "Achieving fiscal soundness requires careful planning and responsible spending."

    "Để đạt được sự lành mạnh tài chính, cần có kế hoạch cẩn thận và chi tiêu có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fiscal Thuộc về tài chính công, ngân sách nhà nước
Adv fiscally Về mặt tài chính công
Noun fisc Ngân khố nhà nước, kho bạc (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/pháp lý)
Adj sound Vững chắc, lành mạnh, hợp lý (khi nói về tình trạng hoặc quyết định)
Verb sound Kiểm tra độ chắc chắn, thăm dò
Adv soundly Một cách vững chắc, lành mạnh; một cách sâu sắc (ví dụ: ngủ)
Adj unsound Không vững chắc, không lành mạnh, không hợp lý

Synonyms

Antonyms

fiscal insolvency (mất khả năng thanh toán tài chính)financial instability (sự bất ổn tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Old French
fiscal
English
fiscal
Old English
sund
Middle English
sound
English
soundness

Từ chiếc giỏ tiền đến ngân khố quốc gia

Từ "fiscus" trong tiếng Latin cổ ban đầu chỉ một chiếc giỏ đan dùng để đựng tiền. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành kho bạc của Hoàng đế La Mã, và từ đó, "fiscal" ra đời để chỉ những gì liên quan đến tài chính công, ngân sách nhà nước.

Sức khỏe tài chính vững vàng

Từ "sound" trong "soundness" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sund", mang nghĩa là "khỏe mạnh, không có bệnh tật". Khi kết hợp với "fiscal", nó tạo nên ý nghĩa về một tình trạng tài chính vững mạnh, không có yếu kém hay rủi ro, giống như một cơ thể khỏe mạnh vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình tài chính ổn định và bền vững của một quốc gia, một công ty hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa thu nhập và chi tiêu, cũng như khả năng trả nợ và đầu tư vào tương lai. 'Fiscal' đề cập đến các vấn đề tài chính, đặc biệt là liên quan đến chính phủ và thuế. 'Soundness' đề cập đến trạng thái mạnh mẽ, an toàn và đáng tin cậy.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', nó thường chỉ rõ đối tượng mà sự lành mạnh tài chính thuộc về. Ví dụ: 'the fiscal soundness of the economy' (sự lành mạnh tài chính của nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal soundness
  • strong strong fiscal soundness
    (sự lành mạnh tài chính vững mạnh)
  • robust robust fiscal soundness
    (sự lành mạnh tài chính kiên cố)
  • long-term long-term fiscal soundness
    (sự lành mạnh tài chính dài hạn)
  • poor poor fiscal soundness
    (tình hình tài chính yếu kém)
Verb + fiscal soundness
  • ensure ensure fiscal soundness
    (đảm bảo sự lành mạnh tài chính)
  • maintain maintain fiscal soundness
    (duy trì sự lành mạnh tài chính)
  • achieve achieve fiscal soundness
    (đạt được sự lành mạnh tài chính)
  • restore restore fiscal soundness
    (khôi phục sự lành mạnh tài chính)
  • undermine undermine fiscal soundness
    (làm suy yếu sự lành mạnh tài chính)
Noun phrase with fiscal soundness
  • the pursuit of the pursuit of fiscal soundness
    (sự theo đuổi sự lành mạnh tài chính)
  • a commitment to a commitment to fiscal soundness
    (cam kết đối với sự lành mạnh tài chính)
  • a lack of a lack of fiscal soundness
    (sự thiếu hụt lành mạnh tài chính)

Idioms

  • A pillar of fiscal soundness

    Một yếu tố trụ cột, nền tảng quan trọng của sự vững mạnh tài chính.

    "Prudent budgeting is a pillar of fiscal soundness for any government."

    (Lập ngân sách thận trọng là một trụ cột của sự vững mạnh tài chính đối với bất kỳ chính phủ nào.)

  • The cornerstone of fiscal soundness

    Nền tảng quan trọng nhất, yếu tố cốt lõi của sự lành mạnh tài chính.

    "Transparency in public spending is often seen as the cornerstone of fiscal soundness."

    (Minh bạch trong chi tiêu công thường được coi là nền tảng của sự lành mạnh tài chính.)

  • Achieve fiscal soundness

    Đạt được sự lành mạnh tài chính.

    "The country set ambitious targets to achieve fiscal soundness within five years."

    (Đất nước đã đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng để đạt được sự lành mạnh tài chính trong vòng năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal soundness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tài chính lành mạnh của một chính phủ hoặc tổ chức, được đặc trưng bởi cơ sở doanh thu vững chắc, nợ có thể quản lý và thói quen chi tiêu có trách nhiệm.

"Maintaining fiscal soundness is crucial for long-term economic stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success hinged on one crucial element: fiscal soundness, which allowed for strategic investments and long-term growth.
Thành công của công ty phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: sự vững mạnh tài chính, cho phép đầu tư chiến lược và tăng trưởng dài hạn.
Phủ định
The project failed due to a single, glaring problem: a lack of fiscal soundness, resulting in cost overruns and eventual bankruptcy.
Dự án thất bại do một vấn đề duy nhất, nổi cộm: thiếu sự vững mạnh tài chính, dẫn đến vượt quá chi phí và cuối cùng là phá sản.
Nghi vấn
Is the government prioritizing one critical area: fiscal soundness, or are they focusing on short-term gains at the expense of long-term stability?
Chính phủ có đang ưu tiên một lĩnh vực quan trọng: sự vững mạnh tài chính, hay họ đang tập trung vào lợi ích ngắn hạn mà bỏ qua sự ổn định lâu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal soundness".

Tầm quan trọng của ngân sách quốc gia cân bằng

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, việc duy trì ngân sách quốc gia cân bằng hoặc thặng dư được xem là dấu hiệu của sự vững mạnh tài chính (fiscal soundness). Điều này giúp chính phủ có khả năng ứng phó với khủng hoảng, đầu tư vào tương lai và giảm gánh nặng nợ công cho các thế hệ sau, phản ánh sự quản lý tài chính có trách nhiệm.

Trách nhiệm tài chính cá nhân và quốc gia

Khái niệm "fiscal soundness" không chỉ áp dụng cho chính phủ mà còn phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn ở các nước phương Tây: trách nhiệm tài chính. Điều này bao gồm việc chi tiêu trong khả năng, tiết kiệm cho tương lai và tránh nợ nần quá mức, cả ở cấp độ cá nhân lẫn quốc gia, nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn về mặt tài chính.