(Top Banner Ad)
economic health
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

economic health

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk helθ/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe kinh tế tình hình kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of well-being and stability of an economy, characterized by factors such as growth, low unemployment, and stable prices.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ổn định và khỏe mạnh của một nền kinh tế, được đặc trưng bởi các yếu tố như tăng trưởng, tỷ lệ thất nghiệp thấp và giá cả ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is focused on improving the economic health of the country."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc cải thiện sức khỏe kinh tế của đất nước."

  • "The report assesses the economic health of the region."

    "Báo cáo đánh giá sức khỏe kinh tế của khu vực."

  • "Maintaining economic health is crucial for long-term stability."

    "Duy trì sức khỏe kinh tế là rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến việc sử dụng ít tiền, thời gian, tài nguyên)
Adverb economically Một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Verb economize Tiết kiệm (tiền bạc, thời gian, v.v.)
Adjective healthy Khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe; thịnh vượng (nền kinh tế)
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Noun healthcare Y tế, chăm sóc sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
English (Modern)
economic
English (Modern)
health
English (Modern)
economic health

Nguồn gốc của 'economic health'

Cụm từ 'economic health' là sự kết hợp của hai khái niệm có lịch sử lâu đời. 'Economic' (kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý gia đình', ban đầu chỉ việc sắp xếp, điều hành một hộ gia đình. Còn 'health' (sức khỏe) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, trạng thái khỏe mạnh'. Khi hai từ này kết hợp, 'economic health' không còn chỉ sức khỏe cá nhân hay quản lý nhà cửa nữa, mà trở thành một thuật ngữ quan trọng để mô tả tình trạng chung, sức mạnh và sự ổn định của nền kinh tế một quốc gia, tương tự cách một cơ thể khỏe mạnh vận hành tốt.

Usage Note

Cụm từ 'economic health' thường được sử dụng để đánh giá tình hình hiện tại của một quốc gia, khu vực hoặc thậm chí một ngành công nghiệp. Nó bao hàm nhiều khía cạnh khác nhau của nền kinh tế, không chỉ là tăng trưởng GDP mà còn bao gồm sự ổn định tài chính, khả năng cạnh tranh và phúc lợi xã hội. 'Health' ở đây mang nghĩa rộng hơn là chỉ tình trạng không bệnh tật, mà là sự hoạt động hiệu quả và bền vững của hệ thống kinh tế. Cần phân biệt với các cụm từ khác như 'economic growth' (chỉ tăng trưởng) hay 'economic stability' (chỉ sự ổn định).

Prepositions

of for

'Economic health of' được dùng để chỉ sức khỏe kinh tế của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the economic health of the nation'). 'Economic health for' thường ít gặp hơn, nhưng có thể được dùng để diễn tả việc một chính sách hoặc biện pháp nào đó có lợi cho sức khỏe kinh tế (ví dụ: 'Policies aimed at improving economic health for small businesses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic health
  • robust robust economic health
    (sức khỏe kinh tế vững mạnh, mạnh mẽ)
  • fragile fragile economic health
    (sức khỏe kinh tế mong manh, dễ vỡ)
  • poor poor economic health
    (sức khỏe kinh tế kém, tồi tệ)
  • overall overall economic health
    (sức khỏe kinh tế tổng thể)
  • improving improving economic health
    (sức khỏe kinh tế đang được cải thiện)
Verb + economic health
  • improve improve economic health
    (cải thiện sức khỏe kinh tế)
  • boost boost economic health
    (thúc đẩy sức khỏe kinh tế)
  • undermine undermine economic health
    (làm suy yếu sức khỏe kinh tế)
  • assess assess economic health
    (đánh giá sức khỏe kinh tế)
  • monitor monitor economic health
    (giám sát sức khỏe kinh tế)
Noun + economic health
  • indicators of indicators of economic health
    (các chỉ số về sức khỏe kinh tế)
  • state of state of economic health
    (tình trạng sức khỏe kinh tế)
  • threats to threats to economic health
    (các mối đe dọa đối với sức khỏe kinh tế)

Idioms

  • take the pulse of (the) economic health

    đo nhịp đập, kiểm tra tình hình sức khỏe kinh tế (ám chỉ việc đánh giá trạng thái hiện tại)

    "Experts are trying to take the pulse of the nation's economic health after the recent financial crisis."

    (Các chuyên gia đang cố gắng đo nhịp đập sức khỏe kinh tế của quốc gia sau cuộc khủng hoảng tài chính gần đây.)

  • a barometer of economic health

    một phong vũ biểu (thước đo) về sức khỏe kinh tế (ám chỉ một yếu tố có thể dự báo hoặc phản ánh tình trạng kinh tế)

    "The stock market is often seen as a barometer of economic health."

    (Thị trường chứng khoán thường được xem là một phong vũ biểu về sức khỏe kinh tế.)

  • get a clean bill of economic health

    được đánh giá là có sức khỏe kinh tế tốt, không có vấn đề (vay mượn từ "a clean bill of health" nghĩa là không có bệnh tật)

    "After months of reforms, the country's economy finally got a clean bill of economic health from international observers."

    (Sau nhiều tháng cải cách, nền kinh tế của quốc gia cuối cùng đã nhận được đánh giá 'sức khỏe kinh tế tốt' từ các nhà quan sát quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic health

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái ổn định và khỏe mạnh của một nền kinh tế, được đặc trưng bởi các yếu tố như tăng trưởng, tỷ lệ thất nghiệp thấp và giá cả ổn định.

"The government is focused on improving the economic health of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country maintains stable exports, its economic health is generally good.
Nếu một quốc gia duy trì xuất khẩu ổn định, sức khỏe kinh tế của quốc gia đó thường tốt.
Phủ định
If businesses don't invest in innovation, the nation's economic health does not improve.
Nếu các doanh nghiệp không đầu tư vào đổi mới, sức khỏe kinh tế của quốc gia sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If the government implements new financial policies, does the country's economic health become stronger?
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách tài chính mới, sức khỏe kinh tế của đất nước có trở nên mạnh mẽ hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economic health is crucial for its citizens' well-being.
Sức khỏe kinh tế của đất nước là rất quan trọng đối với phúc lợi của người dân.
Phủ định
The company's economic health isn't as strong as it used to be.
Tình hình sức khỏe kinh tế của công ty không còn mạnh mẽ như trước.
Nghi vấn
Is the world's economic health truly improving, or is it just a temporary recovery?
Liệu sức khỏe kinh tế của thế giới có thực sự đang được cải thiện, hay chỉ là một sự phục hồi tạm thời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic health".

Ý nghĩa của 'Sức khỏe Kinh tế' trong xã hội hiện đại

Trong các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, 'sức khỏe kinh tế' là một khái niệm trung tâm, thường được đo lường bằng các chỉ số như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát và niềm tin tiêu dùng. Những chỉ số này không chỉ phản ánh sự thịnh vượng của một quốc gia mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người dân. Một nền kinh tế 'khỏe mạnh' đồng nghĩa với nhiều việc làm, thu nhập ổn định và khả năng tiếp cận tốt hơn các dịch vụ xã hội. Vì vậy, việc duy trì và cải thiện 'sức khỏe kinh tế' là một mục tiêu chính của các chính phủ và là chủ đề tranh luận sôi nổi trong chính trị.

Ảnh hưởng của 'Sức khỏe Kinh tế' đến chính sách công

'Sức khỏe kinh tế' không chỉ là một thuật ngữ học thuật mà còn là động lực chính cho việc hình thành các chính sách công. Các quyết định về thuế, lãi suất, chi tiêu chính phủ hay thương mại quốc tế đều được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tác động tiềm tàng của chúng đối với nền kinh tế. Ở các nước phương Tây, việc chính phủ thành công trong việc duy trì một nền kinh tế vững mạnh thường là yếu tố then chốt quyết định sự ủng hộ của công chúng và kết quả bầu cử. Khái niệm này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa chính trị, xã hội và kinh tế.