(Top Banner Ad)
fisheries management
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Quản lý tài nguyên

fisheries management

UK: /ˈfɪʃəriːz ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈfɪʃəriz ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nghề cá quản trị nghề cá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of protecting and controlling fisheries to conserve fish stocks.

Vietnamese Meaning

Hoạt động bảo vệ và kiểm soát các hoạt động khai thác thủy sản để bảo tồn trữ lượng cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective fisheries management is crucial for maintaining healthy marine ecosystems."

    "Quản lý nghề cá hiệu quả là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái biển khỏe mạnh."

  • "The new fisheries management plan aims to reduce bycatch."

    "Kế hoạch quản lý nghề cá mới nhằm mục đích giảm thiểu sản lượng đánh bắt ngoài ý muốn."

  • "Community-based fisheries management can empower local fishers."

    "Quản lý nghề cá dựa vào cộng đồng có thể trao quyền cho ngư dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish Cá (động vật sống dưới nước)
Verb fish Đánh bắt cá
Noun fisherman Ngư dân
Noun fishing Việc đánh bắt cá, nghề cá
Noun fishery Ngư nghiệp, khu vực đánh bắt cá
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý
Adj manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

fishery regulation (quy định về nghề cá)fishery conservation (bảo tồn nghề cá)

Antonyms

overfishing (khai thác quá mức)unregulated fishing (khai thác không được kiểm soát)

Related Words

sustainable yield (năng suất bền vững)quota (hạn ngạch)fishing season (mùa vụ đánh bắt)

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz (root of 'fish')
Old English
fisc (fish)
Latin
manus (hand, root of 'manage')
Old French
manège (from 'manus')
Italian
maneggiare (to handle)
French
ménager (to direct)
English
fishery (from 'fish' + '-ery') + management (from 'manage' + '-ment')

Nguồn gốc từ 'fish' và 'fishery'

Từ 'fish' (cá) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic '*fiskaz', phát triển qua tiếng Old English 'fisc' và Middle English 'fish'. Hậu tố '-ery' (thường chỉ nơi chốn hoặc hoạt động) khi kết hợp tạo thành 'fishery', nghĩa là nghề cá hoặc khu vực đánh bắt cá. 'Fisheries' là dạng số nhiều, nhấn mạnh các hoạt động hoặc khu vực này.

Nguồn gốc từ 'manage' và 'management'

Từ 'manage' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' ('bàn tay'), sau đó đi vào tiếng Old French 'manège' (điều khiển ngựa) và tiếng Ý 'maneggiare' (xử lý). Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa điều hành. Hậu tố '-ment' biến 'manage' thành 'management', chỉ hành động hoặc quá trình quản lý. 'Fisheries management' là sự kết hợp của hai khái niệm này, chỉ việc quản lý các hoạt động và nguồn lợi nghề cá.

Usage Note

Quản lý nghề cá bao gồm việc thiết lập các quy định về kích thước cá đánh bắt, mùa vụ đánh bắt, khu vực cấm đánh bắt và hạn ngạch đánh bắt. Mục tiêu là đảm bảo sự bền vững của nguồn lợi thủy sản cho các thế hệ tương lai. Nó khác với 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản), là việc nuôi cá trong môi trường có kiểm soát.

Prepositions

in for

Ví dụ: "fisheries management in the region" (quản lý nghề cá trong khu vực); "strategies for fisheries management" (các chiến lược cho quản lý nghề cá). 'In' thường liên quan đến địa điểm hoặc khu vực, trong khi 'for' thường liên quan đến mục tiêu hoặc đối tượng quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fisheries management
  • sustainable sustainable fisheries management
    (quản lý nghề cá bền vững)
  • effective effective fisheries management
    (quản lý nghề cá hiệu quả)
  • responsible responsible fisheries management
    (quản lý nghề cá có trách nhiệm)
  • ecosystem-based ecosystem-based fisheries management
    (quản lý nghề cá dựa trên hệ sinh thái)
Verb + fisheries management
  • implement implement fisheries management
    (thực hiện quản lý nghề cá)
  • improve improve fisheries management
    (cải thiện quản lý nghề cá)
  • regulate regulate fisheries management
    (điều tiết quản lý nghề cá)
  • strengthen strengthen fisheries management
    (tăng cường quản lý nghề cá)
Noun + fisheries management
  • approach to approach to fisheries management
    (phương pháp tiếp cận quản lý nghề cá)
  • challenges in challenges in fisheries management
    (những thách thức trong quản lý nghề cá)
  • principles of principles of fisheries management
    (các nguyên tắc của quản lý nghề cá)

Idioms

  • integrated fisheries management

    quản lý nghề cá tổng hợp

    "Integrated fisheries management considers all biological, ecological, and socio-economic aspects for sustainable exploitation."

    (Quản lý nghề cá tổng hợp xem xét tất cả các khía cạnh sinh học, sinh thái và kinh tế-xã hội để khai thác bền vững.)

  • community-based fisheries management

    quản lý nghề cá dựa vào cộng đồng

    "Many developing countries are adopting community-based fisheries management to empower local fishers and ensure resource sustainability."

    (Nhiều nước đang phát triển đang áp dụng quản lý nghề cá dựa vào cộng đồng để trao quyền cho ngư dân địa phương và đảm bảo sự bền vững của nguồn lợi.)

  • ecosystem-based fisheries management

    quản lý nghề cá dựa trên hệ sinh thái

    "Ecosystem-based fisheries management aims to sustain healthy marine ecosystems and the fisheries they support."

    (Quản lý nghề cá dựa trên hệ sinh thái nhằm duy trì các hệ sinh thái biển khỏe mạnh và các hoạt động nghề cá mà chúng hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fisheries management

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động bảo vệ và kiểm soát các hoạt động khai thác thủy sản để bảo tồn trữ lượng cá.

"Effective fisheries management is crucial for maintaining healthy marine ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing effective fisheries management is crucial for sustainable seafood production.
Thực hiện quản lý nghề cá hiệu quả là rất quan trọng để sản xuất hải sản bền vững.
Phủ định
The local community does not appreciate ignoring sustainable fisheries management.
Cộng đồng địa phương không đánh giá cao việc bỏ qua quản lý nghề cá bền vững.
Nghi vấn
Is investing in fisheries management a priority for the government?
Đầu tư vào quản lý nghề cá có phải là ưu tiên của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fisheries management".

Tầm quan trọng của nghề cá đối với sinh kế và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các cộng đồng ven biển trên khắp thế giới, nghề cá không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là một phần cốt lõi của bản sắc, truyền thống và sinh kế. Quản lý nghề cá không chỉ bảo vệ nguồn lợi thủy sản mà còn có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực, duy trì việc làm và bảo tồn di sản văn hóa của những cộng đồng này.

Thách thức toàn cầu và hợp tác quốc tế

Các vấn đề như đánh bắt cá quá mức, đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU fishing), cùng với suy thoái môi trường biển, là những thách thức toàn cầu nghiêm trọng đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ trong quản lý nghề cá. Nhiều hiệp ước, công ước và tổ chức quốc tế được thành lập để thiết lập các quy tắc chung, giám sát hoạt động đánh bắt và thúc đẩy các phương pháp bền vững trên khắp thế giới, nhằm bảo vệ nguồn lợi biển chung của nhân loại.