(Top Banner Ad)
five whys
B2
Noun (danh từ) B2 Quản lý chất lượng, Giải quyết vấn đề

five whys

UK: /faɪv waɪz/ • US: /faɪv waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

năm câu hỏi tại sao phương pháp năm tại sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An iterative interrogative technique used to explore the cause-and-effect relationships underlying a particular problem.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hỏi lặp đi lặp lại 'tại sao' được sử dụng để khám phá mối quan hệ nhân quả cơ bản của một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team used the five whys technique to determine the root cause of the production delay."

    "Nhóm đã sử dụng kỹ thuật 'five whys' để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ sản xuất."

  • "The consultant recommended applying the five whys to address the recurring customer complaints."

    "Nhà tư vấn khuyến nghị áp dụng 'five whys' để giải quyết những phàn nàn lặp đi lặp lại của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Conceptual Origin
Sakichi Toyoda (Japan)
Development
Toyota Production System
Modern Adoption
Global Business & Problem-Solving

Nguồn gốc phương pháp 5 Whys

Phương pháp '5 Whys' (5 Tại sao) không phải là một từ ngữ có lịch sử ngôn ngữ sâu xa, mà là một kỹ thuật được phát triển bởi Sakichi Toyoda, người sáng lập Tập đoàn Toyota của Nhật Bản vào những năm 1930. Nó được phát triển như một phần của Hệ thống Sản xuất Toyota (Toyota Production System - TPS) để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề bằng cách lặp đi lặp lại câu hỏi 'Tại sao?'.

Usage Note

Phương pháp 'five whys' không nhất thiết phải giới hạn ở đúng năm lần hỏi 'tại sao'. Số lần hỏi có thể thay đổi tùy thuộc vào sự phức tạp của vấn đề. Mục tiêu là đạt đến gốc rễ của vấn đề bằng cách liên tục truy vấn nguyên nhân.

Prepositions

in for

'in five whys' ám chỉ việc sử dụng phương pháp này trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ, 'in five whys analysis'). 'for five whys' thường liên quan đến mục đích sử dụng (ví dụ, 'a tool for five whys').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + five whys
  • apply apply the five whys
    (áp dụng phương pháp 5 Whys)
  • use use the five whys
    (sử dụng phương pháp 5 Whys)
  • conduct conduct a five whys analysis
    (thực hiện phân tích 5 Whys)
  • perform perform the five whys
    (tiến hành kỹ thuật 5 Whys)
Nouns related to five whys
  • method the five whys method
    (phương pháp 5 Whys)
  • technique the five whys technique
    (kỹ thuật 5 Whys)
  • analysis five whys analysis
    (phân tích 5 Whys)
  • approach the five whys approach
    (cách tiếp cận 5 Whys)

Idioms

  • apply the five whys to a problem

    Áp dụng phương pháp 5 Whys để giải quyết một vấn đề

    "We need to apply the five whys to this recurring issue to find its root cause."

    (Chúng ta cần áp dụng phương pháp 5 Whys cho vấn đề tái diễn này để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.)

  • dig deeper with the five whys

    Đào sâu hơn bằng phương pháp 5 Whys

    "Don't just address the symptom; dig deeper with the five whys to understand why it happened."

    (Đừng chỉ giải quyết triệu chứng; hãy đào sâu hơn bằng phương pháp 5 Whys để hiểu tại sao nó lại xảy ra.)

  • the five whys for root cause analysis

    Phương pháp 5 Whys để phân tích nguyên nhân gốc rễ

    "The team used the five whys for root cause analysis of the production delay."

    (Nhóm đã sử dụng phương pháp 5 Whys để phân tích nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

five whys

Noun (danh từ)
Lật mặt

Một kỹ thuật hỏi lặp đi lặp lại 'tại sao' được sử dụng để khám phá mối quan hệ nhân quả cơ bản của một vấn đề cụ thể.

"The team used the five whys technique to determine the root cause of the production delay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "five whys".

Nguồn gốc từ Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS)

Phương pháp 5 Whys ra đời từ Hệ thống Sản xuất Toyota (Toyota Production System - TPS), một triết lý sản xuất nổi tiếng của Nhật Bản. Nó là công cụ cốt lõi trong triết lý Lean và Kaizen (cải tiến liên tục), nhấn mạnh việc tìm hiểu sâu sắc vấn đề thay vì chỉ khắc phục bề mặt.

Ứng dụng rộng rãi ngoài sản xuất

Mặc dù bắt nguồn từ lĩnh vực sản xuất ô tô, 5 Whys đã trở thành một công cụ phân tích vấn đề phổ biến trong nhiều ngành khác như phát triển phần mềm, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ khách hàng và quản lý dự án. Nó giúp các tổ chức không chỉ giải quyết vấn đề mà còn xây dựng văn hóa học hỏi và cải tiến.