problem-solving technique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method or strategy used to find solutions to problems.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để tìm ra giải pháp cho các vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brainstorming is a popular problem-solving technique used in many organizations."
"Động não là một kỹ thuật giải quyết vấn đề phổ biến được sử dụng trong nhiều tổ chức."
-
"The Six Sigma methodology is a well-known problem-solving technique."
"Phương pháp luận Six Sigma là một kỹ thuật giải quyết vấn đề nổi tiếng."
-
"This problem-solving technique helps to identify the root cause of the issue."
"Kỹ thuật giải quyết vấn đề này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình có hệ thống, các công cụ hoặc kỹ năng được áp dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và mục tiêu của việc giải quyết vấn đề, không chỉ là lý thuyết suông. 'Technique' ở đây mang nghĩa một kỹ thuật, một cách thức đã được chứng minh hiệu quả, chứ không đơn thuần là một ý tưởng hay suy nghĩ.
Prepositions
- 'Technique for': Thể hiện mục đích của kỹ thuật (ví dụ: A technique for improving efficiency).
- 'Technique in': Thể hiện lĩnh vực mà kỹ thuật được áp dụng (ví dụ: A technique in project management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective problem-solving technique (kỹ thuật giải quyết vấn đề hiệu quả)
-
innovative innovative problem-solving technique (kỹ thuật giải quyết vấn đề sáng tạo)
-
structured structured problem-solving technique (kỹ thuật giải quyết vấn đề có cấu trúc)
-
apply apply a problem-solving technique (áp dụng một kỹ thuật giải quyết vấn đề)
-
develop develop a problem-solving technique (phát triển một kỹ thuật giải quyết vấn đề)
-
master master a problem-solving technique (thành thạo một kỹ thuật giải quyết vấn đề)
Idioms
-
a tried-and-true problem-solving technique
một kỹ thuật giải quyết vấn đề đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả (đáng tin cậy)
"Brainstorming is a tried-and-true problem-solving technique for generating new ideas."
(Động não là một kỹ thuật giải quyết vấn đề đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả để tạo ra những ý tưởng mới.)
-
thinking outside the box as a problem-solving technique
tư duy đột phá (không theo lối mòn) như một kỹ thuật giải quyết vấn đề
"To overcome this challenge, we need to employ thinking outside the box as a problem-solving technique."
(Để vượt qua thử thách này, chúng ta cần áp dụng tư duy đột phá như một kỹ thuật giải quyết vấn đề.)
-
employing a quick-and-dirty problem-solving technique
áp dụng một kỹ thuật giải quyết vấn đề nhanh chóng và đơn giản (có thể không hoàn hảo nhưng đủ dùng)
"When time is limited, sometimes an engineer has to resort to employing a quick-and-dirty problem-solving technique."
(Khi thời gian có hạn, đôi khi một kỹ sư phải sử dụng một kỹ thuật giải quyết vấn đề nhanh chóng và đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problem-solving technique
noun phraseMột phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để tìm ra giải pháp cho các vấn đề.
"Brainstorming is a popular problem-solving technique used in many organizations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-solving technique".
