(Top Banner Ad)
fixed effects model
C1
Danh từ C1 Kinh tế lượng

fixed effects model

UK: /fɪkst ɪˈfekts ˈmɒdl/ • US: /fɪkst ɪˈfekts ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình tác động cố định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical model in which the group means are fixed (as opposed to random) quantities. It is a type of statistical model that allows for the error term to be correlated with predictor variables.

Vietnamese Meaning

Một mô hình thống kê trong đó các giá trị trung bình của nhóm là các đại lượng cố định (trái ngược với ngẫu nhiên). Nó là một loại mô hình thống kê cho phép sai số có tương quan với các biến dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fixed effects model is used to control for time-invariant variables."

    "Mô hình tác động cố định được sử dụng để kiểm soát các biến không đổi theo thời gian."

  • "We used a fixed effects model to estimate the impact of the policy."

    "Chúng tôi đã sử dụng mô hình tác động cố định để ước tính tác động của chính sách."

  • "The Hausman test can help determine whether to use a fixed effects or random effects model."

    "Kiểm định Hausman có thể giúp xác định nên sử dụng mô hình tác động cố định hay mô hình tác động ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fixed effect Hiệu ứng cố định
Noun random effects model Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên
Noun mixed effects model Mô hình hiệu ứng hỗn hợp
Verb fix Cố định, sửa chữa
Noun effect Hiệu ứng, tác động
Verb model Mô hình hóa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
Old French
fixer
English (14th C.)
fixed
Latin
effectus
Old French
effect
English (14th C.)
effect
Latin
modulus
Italian
modello
English (16th C.)
model
English (Mid-20th C.)
fixed effects model (statistical concept)

Nguồn gốc khái niệm thống kê

Cụm từ 'fixed effects model' (mô hình hiệu ứng cố định) là một thuật ngữ chuyên ngành trong thống kê và kinh tế lượng, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để phân biệt với 'random effects model' (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên). 'Fixed' (cố định) ở đây ám chỉ các yếu tố đặc thù của cá nhân, đơn vị hoặc thời gian mà không thay đổi theo thời gian hoặc được giả định là có ảnh hưởng cố định lên biến phụ thuộc. Mô hình này được phát triển để xử lý vấn đề biến không quan sát được (unobserved heterogeneity) trong dữ liệu bảng (panel data), giúp các nhà nghiên cứu đưa ra các kết luận nhân quả đáng tin cậy hơn.

Usage Note

Mô hình tác động cố định được sử dụng khi muốn kiểm soát các yếu tố không đổi theo thời gian có thể có tương quan với các biến độc lập của bạn. Sử dụng mô hình này giả định rằng sự khác biệt giữa các thực thể có thể được mô tả bằng các hằng số riêng của thực thể. Mỗi thực thể có các đặc điểm riêng có thể hoặc không thể quan sát hoặc đo lường được, do đó tác động cố định kiểm soát các đặc điểm này và loại bỏ ảnh hưởng của chúng đến các biến phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed effects model
  • use use a fixed effects model
    (sử dụng mô hình hiệu ứng cố định)
  • apply apply a fixed effects model
    (áp dụng mô hình hiệu ứng cố định)
  • estimate estimate parameters using a fixed effects model
    (ước lượng các tham số bằng cách sử dụng mô hình hiệu ứng cố định)
  • run run a fixed effects model
    (chạy (phân tích) mô hình hiệu ứng cố định)
  • employ employ a fixed effects model
    (sử dụng mô hình hiệu ứng cố định)
Adjective + fixed effects model
  • linear linear fixed effects model
    (mô hình hiệu ứng cố định tuyến tính)
  • panel panel fixed effects model
    (mô hình hiệu ứng cố định dữ liệu bảng)
  • one-way one-way fixed effects model
    (mô hình hiệu ứng cố định một chiều)
  • two-way two-way fixed effects model
    (mô hình hiệu ứng cố định hai chiều)
  • robust robust fixed effects model
    (mô hình hiệu ứng cố định vững chắc)

Idioms

  • to apply a fixed effects model

    áp dụng một mô hình hiệu ứng cố định

    "Researchers often apply a fixed effects model to control for unobserved individual-specific effects."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng mô hình hiệu ứng cố định để kiểm soát các yếu tố đặc thù cá nhân không quan sát được.)

  • to estimate with fixed effects

    ước lượng bằng phương pháp hiệu ứng cố định

    "We estimated the impact of the policy with fixed effects at the firm level."

    (Chúng tôi ước lượng tác động của chính sách bằng phương pháp hiệu ứng cố định ở cấp độ doanh nghiệp.)

  • fixed effects regression

    hồi quy hiệu ứng cố định

    "The study utilized fixed effects regression to analyze the panel data."

    (Nghiên cứu đã sử dụng hồi quy hiệu ứng cố định để phân tích dữ liệu bảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed effects model

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình thống kê trong đó các giá trị trung bình của nhóm là các đại lượng cố định (trái ngược với ngẫu nhiên). Nó là một loại mô hình thống kê cho phép sai số có tương quan với các biến dự đoán.

"The fixed effects model is used to control for time-invariant variables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the data had panel structure, the researchers employed a fixed effects model to control for time-invariant unobserved heterogeneity.
Bởi vì dữ liệu có cấu trúc bảng, các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hiệu ứng cố định để kiểm soát tính không đồng nhất không quan sát được, bất biến theo thời gian.
Phủ định
Although many researchers considered it, the team didn't use a fixed effects model because the assumptions for random effects were more appropriate.
Mặc dù nhiều nhà nghiên cứu đã cân nhắc nó, nhưng nhóm nghiên cứu đã không sử dụng mô hình hiệu ứng cố định vì các giả định cho hiệu ứng ngẫu nhiên phù hợp hơn.
Nghi vấn
If the endogeneity problem is severe, should we implement a fixed effects model, or are there alternative methods to consider?
Nếu vấn đề nội sinh nghiêm trọng, chúng ta có nên triển khai mô hình hiệu ứng cố định hay có những phương pháp thay thế nào khác để xem xét?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed effects model".

Kiểm soát các yếu tố không quan sát được

Mô hình hiệu ứng cố định được đánh giá cao trong nghiên cứu khoa học xã hội và kinh tế vì khả năng kiểm soát các biến không quan sát được nhưng ổn định theo thời gian (như văn hóa cá nhân, năng lực cố hữu của công ty), giúp tăng độ tin cậy của các kết quả ước lượng và giảm thiểu sai lệch.

Nâng cao độ tin cậy nghiên cứu

Trong các nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt với dữ liệu bảng (panel data), mô hình hiệu ứng cố định là một công cụ mạnh mẽ để giảm thiểu các sai lệch tiềm ẩn (bias), cho phép các nhà nghiên cứu đưa ra kết luận về mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc hơn so với các phương pháp hồi quy thông thường.