fixed effects model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statistical model in which the group means are fixed (as opposed to random) quantities. It is a type of statistical model that allows for the error term to be correlated with predictor variables.
Vietnamese Meaning
Một mô hình thống kê trong đó các giá trị trung bình của nhóm là các đại lượng cố định (trái ngược với ngẫu nhiên). Nó là một loại mô hình thống kê cho phép sai số có tương quan với các biến dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fixed effects model is used to control for time-invariant variables."
"Mô hình tác động cố định được sử dụng để kiểm soát các biến không đổi theo thời gian."
-
"We used a fixed effects model to estimate the impact of the policy."
"Chúng tôi đã sử dụng mô hình tác động cố định để ước tính tác động của chính sách."
-
"The Hausman test can help determine whether to use a fixed effects or random effects model."
"Kiểm định Hausman có thể giúp xác định nên sử dụng mô hình tác động cố định hay mô hình tác động ngẫu nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fixed effect | Hiệu ứng cố định |
| Noun | random effects model | Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên |
| Noun | mixed effects model | Mô hình hiệu ứng hỗn hợp |
| Verb | fix | Cố định, sửa chữa |
| Noun | effect | Hiệu ứng, tác động |
| Verb | model | Mô hình hóa |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình tác động cố định được sử dụng khi muốn kiểm soát các yếu tố không đổi theo thời gian có thể có tương quan với các biến độc lập của bạn. Sử dụng mô hình này giả định rằng sự khác biệt giữa các thực thể có thể được mô tả bằng các hằng số riêng của thực thể. Mỗi thực thể có các đặc điểm riêng có thể hoặc không thể quan sát hoặc đo lường được, do đó tác động cố định kiểm soát các đặc điểm này và loại bỏ ảnh hưởng của chúng đến các biến phụ thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a fixed effects model (sử dụng mô hình hiệu ứng cố định)
-
apply apply a fixed effects model (áp dụng mô hình hiệu ứng cố định)
-
estimate estimate parameters using a fixed effects model (ước lượng các tham số bằng cách sử dụng mô hình hiệu ứng cố định)
-
run run a fixed effects model (chạy (phân tích) mô hình hiệu ứng cố định)
-
employ employ a fixed effects model (sử dụng mô hình hiệu ứng cố định)
-
linear linear fixed effects model (mô hình hiệu ứng cố định tuyến tính)
-
panel panel fixed effects model (mô hình hiệu ứng cố định dữ liệu bảng)
-
one-way one-way fixed effects model (mô hình hiệu ứng cố định một chiều)
-
two-way two-way fixed effects model (mô hình hiệu ứng cố định hai chiều)
-
robust robust fixed effects model (mô hình hiệu ứng cố định vững chắc)
Idioms
-
to apply a fixed effects model
áp dụng một mô hình hiệu ứng cố định
"Researchers often apply a fixed effects model to control for unobserved individual-specific effects."
(Các nhà nghiên cứu thường áp dụng mô hình hiệu ứng cố định để kiểm soát các yếu tố đặc thù cá nhân không quan sát được.)
-
to estimate with fixed effects
ước lượng bằng phương pháp hiệu ứng cố định
"We estimated the impact of the policy with fixed effects at the firm level."
(Chúng tôi ước lượng tác động của chính sách bằng phương pháp hiệu ứng cố định ở cấp độ doanh nghiệp.)
-
fixed effects regression
hồi quy hiệu ứng cố định
"The study utilized fixed effects regression to analyze the panel data."
(Nghiên cứu đã sử dụng hồi quy hiệu ứng cố định để phân tích dữ liệu bảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed effects model
Danh từMột mô hình thống kê trong đó các giá trị trung bình của nhóm là các đại lượng cố định (trái ngược với ngẫu nhiên). Nó là một loại mô hình thống kê cho phép sai số có tương quan với các biến dự đoán.
"The fixed effects model is used to control for time-invariant variables."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the data had panel structure, the researchers employed a fixed effects model to control for time-invariant unobserved heterogeneity. |
Bởi vì dữ liệu có cấu trúc bảng, các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hiệu ứng cố định để kiểm soát tính không đồng nhất không quan sát được, bất biến theo thời gian. |
| Phủ định | Although many researchers considered it, the team didn't use a fixed effects model because the assumptions for random effects were more appropriate. |
Mặc dù nhiều nhà nghiên cứu đã cân nhắc nó, nhưng nhóm nghiên cứu đã không sử dụng mô hình hiệu ứng cố định vì các giả định cho hiệu ứng ngẫu nhiên phù hợp hơn. |
| Nghi vấn | If the endogeneity problem is severe, should we implement a fixed effects model, or are there alternative methods to consider? |
Nếu vấn đề nội sinh nghiêm trọng, chúng ta có nên triển khai mô hình hiệu ứng cố định hay có những phương pháp thay thế nào khác để xem xét? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed effects model".
