random effects model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statistical model in which the model parameters are random variables.
Vietnamese Meaning
Một mô hình thống kê trong đó các tham số của mô hình là các biến ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used a random effects model to account for the hierarchical structure of the data."
"Chúng tôi đã sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên để tính đến cấu trúc phân cấp của dữ liệu."
-
"A random effects model is appropriate when the levels of the grouping factor are randomly sampled from a population."
"Một mô hình tác động ngẫu nhiên là phù hợp khi các mức của yếu tố nhóm được lấy mẫu ngẫu nhiên từ một quần thể."
-
"The random effects model allowed us to estimate the variability between different schools."
"Mô hình tác động ngẫu nhiên cho phép chúng tôi ước tính sự biến động giữa các trường học khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | random | Ngẫu nhiên |
| Noun | randomness | Sự ngẫu nhiên, tính ngẫu nhiên |
| Adverb | randomly | Một cách ngẫu nhiên |
| Noun | effect | Hiệu ứng, tác động |
| Verb | effect | Gây ra, thực hiện |
| Adjective | effective | Hiệu quả |
| Noun | effectiveness | Sự hiệu quả |
| Noun | model | Mô hình, mẫu |
| Verb | model | Làm mẫu, mô hình hóa |
| Noun | modeling | Việc mô hình hóa, xây dựng mô hình |
| Noun Phrase | random effects modeling | Mô hình hóa hiệu ứng ngẫu nhiên (quá trình sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình tác động ngẫu nhiên (random effects model) được sử dụng khi các biến độc lập trong mô hình là ngẫu nhiên. Nó đặc biệt hữu ích trong các tình huống có dữ liệu phân cấp, ví dụ: học sinh trong các lớp học, bệnh nhân trong các bệnh viện. Mô hình này ước tính phương sai giữa các nhóm (ví dụ: giữa các lớp học) và phương sai trong các nhóm (ví dụ: giữa các học sinh trong cùng một lớp). So với mô hình tác động cố định (fixed effects model), mô hình tác động ngẫu nhiên giả định rằng các tác động riêng lẻ là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến độc lập khác trong mô hình. Điều này cho phép khái quát hóa kết quả cho một quần thể lớn hơn, điều mà mô hình tác động cố định không làm được.
Prepositions
Ví dụ:
* `in` the random effects model: ám chỉ việc sử dụng hoặc triển khai mô hình.
* `with` random effects: đề cập đến các biến ngẫu nhiên trong mô hình.
* `on` the random effects model: nói về việc nghiên cứu, phân tích hoặc cải tiến mô hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a random effects model (áp dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
-
fit fit a random effects model (xây dựng/khớp một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (trong thống kê))
-
use use a random effects model (sử dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
-
estimate estimate a random effects model (ước lượng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
-
compare compare random effects models (so sánh các mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
-
linear linear random effects model (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên tuyến tính)
-
multilevel multilevel random effects model (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên đa cấp)
-
generalized generalized random effects model (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên tổng quát)
-
appropriate appropriate random effects model (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên phù hợp)
-
with analysis with a random effects model (phân tích bằng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
-
in results in a random effects model (kết quả trong một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
-
through handle variability through a random effects model (xử lý tính biến thiên thông qua mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
Idioms
-
to fit a random effects model
Áp dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (thực hiện phân tích thống kê)
"Researchers often choose to fit a random effects model when dealing with panel data."
(Các nhà nghiên cứu thường chọn áp dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên khi xử lý dữ liệu bảng.)
-
choosing between fixed and random effects models
Việc lựa chọn giữa mô hình hiệu ứng cố định và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (một quyết định quan trọng trong phân tích dữ liệu)
"The debate on choosing between fixed and random effects models is central to many econometric studies."
(Cuộc tranh luận về việc lựa chọn giữa mô hình hiệu ứng cố định và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên là trọng tâm của nhiều nghiên cứu kinh tế lượng.)
-
to account for unobserved heterogeneity with a random effects model
Để tính đến sự không đồng nhất không quan sát được bằng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên
"A random effects model is often used to account for unobserved heterogeneity across groups."
(Một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên thường được sử dụng để tính đến sự không đồng nhất không quan sát được giữa các nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random effects model
Noun PhraseMột mô hình thống kê trong đó các tham số của mô hình là các biến ngẫu nhiên.
"We used a random effects model to account for the hierarchical structure of the data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random effects model".
