(Top Banner Ad)
random effects model
C1
Noun Phrase C1 Thống kê học, Kinh tế lượng

random effects model

Nghĩa tiếng Việt

mô hình tác động ngẫu nhiên mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical model in which the model parameters are random variables.

Vietnamese Meaning

Một mô hình thống kê trong đó các tham số của mô hình là các biến ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used a random effects model to account for the hierarchical structure of the data."

    "Chúng tôi đã sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên để tính đến cấu trúc phân cấp của dữ liệu."

  • "A random effects model is appropriate when the levels of the grouping factor are randomly sampled from a population."

    "Một mô hình tác động ngẫu nhiên là phù hợp khi các mức của yếu tố nhóm được lấy mẫu ngẫu nhiên từ một quần thể."

  • "The random effects model allowed us to estimate the variability between different schools."

    "Mô hình tác động ngẫu nhiên cho phép chúng tôi ước tính sự biến động giữa các trường học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random Ngẫu nhiên
Noun randomness Sự ngẫu nhiên, tính ngẫu nhiên
Adverb randomly Một cách ngẫu nhiên
Noun effect Hiệu ứng, tác động
Verb effect Gây ra, thực hiện
Adjective effective Hiệu quả
Noun effectiveness Sự hiệu quả
Noun model Mô hình, mẫu
Verb model Làm mẫu, mô hình hóa
Noun modeling Việc mô hình hóa, xây dựng mô hình
Noun Phrase random effects modeling Mô hình hóa hiệu ứng ngẫu nhiên (quá trình sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)

Related Words

fixed effects model (mô hình tác động cố định)mixed effects model (mô hình tác động hỗn hợp)variance components model (mô hình thành phần phương sai)

Subject Area

Thống kê học, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
Middle English
random
Modern English
random
Latin
effectus
Old French
effect
Middle English
effect
Modern English
effect
Latin
modulus
Old French
modelle
Modern English
model
Statistics (mid-20th century)
random effects model

Nguồn gốc của một Mô hình Thống kê

Cụm từ 'random effects model' (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên) không có một câu chuyện nguồn gốc 'văn học' như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ kỹ thuật trong thống kê học. 'Random' (ngẫu nhiên) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'randon' (tốc độ, sự vội vã), sau phát triển nghĩa thành không có quy luật. 'Effect' (hiệu ứng) từ tiếng Latin 'effectus' (thành tựu, kết quả). 'Model' (mô hình) từ tiếng Latin 'modulus' (thước đo nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'modelle' để chỉ một bản thiết kế hoặc hình mẫu. Trong thống kê, các từ này kết hợp lại vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một loại mô hình chuyên biệt, dùng để phân tích dữ liệu khi các quan sát được nhóm lại với nhau và chúng ta muốn suy luận về một quần thể lớn hơn, nơi các 'hiệu ứng' của các nhóm đó được coi là ngẫu nhiên và rút ra từ một phân phối.

Usage Note

Mô hình tác động ngẫu nhiên (random effects model) được sử dụng khi các biến độc lập trong mô hình là ngẫu nhiên. Nó đặc biệt hữu ích trong các tình huống có dữ liệu phân cấp, ví dụ: học sinh trong các lớp học, bệnh nhân trong các bệnh viện. Mô hình này ước tính phương sai giữa các nhóm (ví dụ: giữa các lớp học) và phương sai trong các nhóm (ví dụ: giữa các học sinh trong cùng một lớp). So với mô hình tác động cố định (fixed effects model), mô hình tác động ngẫu nhiên giả định rằng các tác động riêng lẻ là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến độc lập khác trong mô hình. Điều này cho phép khái quát hóa kết quả cho một quần thể lớn hơn, điều mà mô hình tác động cố định không làm được.

Prepositions

in with on

Ví dụ:
* `in` the random effects model: ám chỉ việc sử dụng hoặc triển khai mô hình.
* `with` random effects: đề cập đến các biến ngẫu nhiên trong mô hình.
* `on` the random effects model: nói về việc nghiên cứu, phân tích hoặc cải tiến mô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + random effects model
  • apply apply a random effects model
    (áp dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
  • fit fit a random effects model
    (xây dựng/khớp một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (trong thống kê))
  • use use a random effects model
    (sử dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
  • estimate estimate a random effects model
    (ước lượng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
  • compare compare random effects models
    (so sánh các mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
Adjective + random effects model
  • linear linear random effects model
    (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên tuyến tính)
  • multilevel multilevel random effects model
    (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên đa cấp)
  • generalized generalized random effects model
    (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên tổng quát)
  • appropriate appropriate random effects model
    (mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên phù hợp)
Preposition + random effects model
  • with analysis with a random effects model
    (phân tích bằng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
  • in results in a random effects model
    (kết quả trong một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)
  • through handle variability through a random effects model
    (xử lý tính biến thiên thông qua mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên)

Idioms

  • to fit a random effects model

    Áp dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (thực hiện phân tích thống kê)

    "Researchers often choose to fit a random effects model when dealing with panel data."

    (Các nhà nghiên cứu thường chọn áp dụng một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên khi xử lý dữ liệu bảng.)

  • choosing between fixed and random effects models

    Việc lựa chọn giữa mô hình hiệu ứng cố định và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (một quyết định quan trọng trong phân tích dữ liệu)

    "The debate on choosing between fixed and random effects models is central to many econometric studies."

    (Cuộc tranh luận về việc lựa chọn giữa mô hình hiệu ứng cố định và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên là trọng tâm của nhiều nghiên cứu kinh tế lượng.)

  • to account for unobserved heterogeneity with a random effects model

    Để tính đến sự không đồng nhất không quan sát được bằng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên

    "A random effects model is often used to account for unobserved heterogeneity across groups."

    (Một mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên thường được sử dụng để tính đến sự không đồng nhất không quan sát được giữa các nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random effects model

Noun Phrase
Lật mặt

Một mô hình thống kê trong đó các tham số của mô hình là các biến ngẫu nhiên.

"We used a random effects model to account for the hierarchical structure of the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random effects model".

Vai trò trong Khoa học Xã hội và Y tế

Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học xã hội, kinh tế và y tế. Nó cho phép các nhà nghiên cứu hiểu được sự biến động và ảnh hưởng của các yếu tố không được quan sát rõ ràng giữa các cá nhân, nhóm hoặc đơn vị khác nhau. Điều này giúp đưa ra các kết luận tổng quát hơn, không chỉ gói gọn trong mẫu nghiên cứu cụ thể. Ví dụ, trong nghiên cứu y tế, nó có thể được dùng để đánh giá hiệu quả của một loại thuốc trên bệnh nhân từ nhiều bệnh viện khác nhau, nơi 'hiệu ứng' của từng bệnh viện được coi là ngẫu nhiên.

Giải quyết Sự phức tạp của Dữ liệu

Trong một thế giới đầy dữ liệu phức tạp, mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên là một công cụ mạnh mẽ để xử lý các cấu trúc dữ liệu phân cấp hoặc lặp lại (ví dụ, học sinh trong các lớp học, bệnh nhân trong các phòng khám). Nó giúp các nhà khoa học có thể tách biệt ảnh hưởng của các biến cấp độ cá nhân và cấp độ nhóm, từ đó đưa ra những chính sách hoặc can thiệp có mục tiêu và hiệu quả hơn. Khả năng này đã định hình cách chúng ta hiểu và giải quyết nhiều vấn đề xã hội và khoa học quan trọng.