permanent ladder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ladder that is fixed in place, often to provide access to a roof or other elevated area; figuratively, something representing a fixed or long-term path to advancement.
Vietnamese Meaning
Một cái thang được cố định tại chỗ, thường để cung cấp lối đi lên mái nhà hoặc khu vực cao khác; theo nghĩa bóng, một thứ đại diện cho một con đường cố định hoặc dài hạn để thăng tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building code requires a permanent ladder for roof access."
"Quy tắc xây dựng yêu cầu một thang cố định để lên mái nhà."
-
"He climbed the permanent ladder to inspect the antenna."
"Anh ấy leo lên thang cố định để kiểm tra ăng-ten."
-
"The permanent ladder of success requires hard work and dedication."
"Nấc thang thành công lâu dài đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permanence | sự vĩnh cửu, tính lâu dài, tính bền vững |
| Adverb | permanently | một cách vĩnh viễn, lâu dài |
| Noun (Compound) | career ladder | nấc thang sự nghiệp |
| Noun (Compound) | ladder rung | bậc thang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một chiếc thang cố định, chẳng hạn như thang được gắn vào một tòa nhà để bảo trì. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một con đường sự nghiệp hoặc một hệ thống phân cấp được thiết lập, nơi việc thăng tiến diễn ra theo các bước rõ ràng. Ví dụ, 'the corporate ladder'. 'Permanent' nhấn mạnh sự ổn định và lâu dài của chiếc thang hoặc con đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a permanent ladder (lắp đặt một cái thang cố định)
-
build build a permanent ladder (xây dựng một cái thang cố định)
-
attach attach a permanent ladder (gắn một cái thang cố định)
-
use use a permanent ladder (sử dụng một cái thang cố định)
-
sturdy a sturdy permanent ladder (một cái thang cố định chắc chắn)
-
safe a safe permanent ladder (một cái thang cố định an toàn)
-
well-maintained a well-maintained permanent ladder (một cái thang cố định được bảo trì tốt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent ladder
Danh từMột cái thang được cố định tại chỗ, thường để cung cấp lối đi lên mái nhà hoặc khu vực cao khác; theo nghĩa bóng, một thứ đại diện cho một con đường cố định hoặc dài hạn để thăng tiến.
"The building code requires a permanent ladder for roof access."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent ladder".
