(Top Banner Ad)
permanent ladder
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Kỹ thuật, Nghĩa bóng

permanent ladder

UK: /ˈpɜːmənənt ˈlædə(r)/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang cố định thang gắn liền nấc thang vĩnh viễn (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladder that is fixed in place, often to provide access to a roof or other elevated area; figuratively, something representing a fixed or long-term path to advancement.

Vietnamese Meaning

Một cái thang được cố định tại chỗ, thường để cung cấp lối đi lên mái nhà hoặc khu vực cao khác; theo nghĩa bóng, một thứ đại diện cho một con đường cố định hoặc dài hạn để thăng tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building code requires a permanent ladder for roof access."

    "Quy tắc xây dựng yêu cầu một thang cố định để lên mái nhà."

  • "He climbed the permanent ladder to inspect the antenna."

    "Anh ấy leo lên thang cố định để kiểm tra ăng-ten."

  • "The permanent ladder of success requires hard work and dedication."

    "Nấc thang thành công lâu dài đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự vĩnh cửu, tính lâu dài, tính bền vững
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun (Compound) career ladder nấc thang sự nghiệp
Noun (Compound) ladder rung bậc thang

Synonyms

fixed ladder (thang cố định)installed ladder (thang đã lắp đặt)

Antonyms

Related Words

career ladder (nấc thang sự nghiệp)escape ladder (thang thoát hiểm)

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanēre
Old French
permanent
Middle English
permanent
Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlæd(d)er
Middle English
ladder

Nguồn gốc từ 'Permanent'

Từ 'permanent' (vĩnh viễn, cố định) có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'permanēre' trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'ở lại đến cùng, tiếp tục'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ vững ý nghĩa về sự bền vững và không thay đổi.

Nguồn gốc từ 'Ladder'

Từ 'ladder' (cái thang) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hlaidri', có nghĩa là 'cầu thang di động'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'hlæd(d)er' trong tiếng Anh cổ và 'ladder' trong tiếng Anh trung đại, giữ nguyên chức năng là một công cụ dùng để leo lên hoặc xuống.

Sự kết hợp 'Permanent Ladder'

'Permanent ladder' là một cụm danh từ mô tả, trong đó tính từ 'permanent' bổ nghĩa cho danh từ 'ladder'. Nó chỉ một cái thang được gắn cố định vào một cấu trúc (ví dụ: tường, tòa nhà), không dùng để di chuyển. Cụm từ này đơn thuần kết hợp nghĩa gốc của hai từ để tạo ra một khái niệm cụ thể và thực tế trong kiến trúc, xây dựng hoặc công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một chiếc thang cố định, chẳng hạn như thang được gắn vào một tòa nhà để bảo trì. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một con đường sự nghiệp hoặc một hệ thống phân cấp được thiết lập, nơi việc thăng tiến diễn ra theo các bước rõ ràng. Ví dụ, 'the corporate ladder'. 'Permanent' nhấn mạnh sự ổn định và lâu dài của chiếc thang hoặc con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent ladder
  • install install a permanent ladder
    (lắp đặt một cái thang cố định)
  • build build a permanent ladder
    (xây dựng một cái thang cố định)
  • attach attach a permanent ladder
    (gắn một cái thang cố định)
  • use use a permanent ladder
    (sử dụng một cái thang cố định)
Adjective + permanent ladder
  • sturdy a sturdy permanent ladder
    (một cái thang cố định chắc chắn)
  • safe a safe permanent ladder
    (một cái thang cố định an toàn)
  • well-maintained a well-maintained permanent ladder
    (một cái thang cố định được bảo trì tốt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent ladder

Danh từ
Lật mặt

Một cái thang được cố định tại chỗ, thường để cung cấp lối đi lên mái nhà hoặc khu vực cao khác; theo nghĩa bóng, một thứ đại diện cho một con đường cố định hoặc dài hạn để thăng tiến.

"The building code requires a permanent ladder for roof access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent ladder".

Quy định an toàn lao động

Trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng, các loại thang cố định (permanent ladders) phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn an toàn lao động. Điều này bao gồm các yêu cầu về vật liệu, chiều rộng tối thiểu, khoảng cách giữa các bậc, cũng như sự hiện diện của tay vịn hoặc lồng bảo vệ để đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.

Thiết kế kiến trúc và chức năng

Thang cố định là một yếu tố chức năng quan trọng trong thiết kế kiến trúc và kỹ thuật. Chúng thường được tìm thấy ở các vị trí cần tiếp cận thường xuyên và ổn định như lối lên mái nhà, lối thoát hiểm, trong các nhà máy, kho bãi, hoặc đôi khi được sử dụng trong nhà ở hiện đại để tiếp cận các tầng gác lửng. Vai trò chính là cung cấp một phương tiện lên xuống vĩnh viễn và đáng tin cậy.