(Top Banner Ad)
fixed-line network
B2
Danh từ B2 Viễn thông

fixed-line network

UK: /ˈfɪkstˌlaɪn ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈfɪkstˌlaɪn ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng điện thoại cố định mạng có dây hệ thống mạng hữu tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telecommunications network that uses cables (usually copper wires or fiber optic cables) to connect devices, rather than wireless technology.

Vietnamese Meaning

Một mạng viễn thông sử dụng cáp (thường là dây đồng hoặc cáp quang) để kết nối các thiết bị, thay vì công nghệ không dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on a fixed-line network for its internet and phone services."

    "Công ty dựa vào mạng cố định cho các dịch vụ internet và điện thoại của mình."

  • "Many businesses still use fixed-line networks for their internal communications."

    "Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng mạng cố định cho thông tin liên lạc nội bộ của họ."

  • "The reliability of a fixed-line network is generally higher than that of a wireless network."

    "Độ tin cậy của mạng cố định thường cao hơn so với mạng không dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fixed line đường dây cố định
Noun network mạng lưới
Noun fixed-line telephony hệ thống điện thoại cố định
Noun landline điện thoại cố định (có dây)
Adjective fixed cố định, bất di bất dịch

Synonyms

landline network (mạng điện thoại cố định)wired network (mạng có dây)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
fixed-line network

Sự ra đời của 'mạng cố định'

Cụm từ 'fixed-line network' (mạng cố định) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi công nghệ viễn thông phát triển mạnh mẽ. Từ 'fixed' (cố định) ám chỉ việc các thiết bị (như điện thoại, máy tính) được kết nối bằng dây cáp vật lý tại một vị trí nhất định, khác với 'mobile' (di động). 'Line' (đường dây) chỉ các sợi cáp truyền dẫn tín hiệu, và 'network' (mạng lưới) là hệ thống kết nối các đường dây này lại với nhau để tạo thành một hệ thống liên lạc rộng lớn. Đây là nền tảng của viễn thông trước khi điện thoại di động trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với mạng di động (mobile network) hoặc mạng không dây (wireless network). Nó nhấn mạnh việc kết nối vật lý thông qua dây dẫn. 'Fixed-line' có thể ám chỉ đến độ tin cậy và tính ổn định cao hơn so với các kết nối không dây, nhưng cũng có thể liên quan đến sự hạn chế về tính di động.

Prepositions

to

Kết nối với: 'The fixed-line network connects the company's offices to the main server.' (Mạng cố định kết nối các văn phòng của công ty với máy chủ chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed-line network
  • reliable reliable fixed-line network
    (mạng cố định đáng tin cậy)
  • extensive extensive fixed-line network
    (mạng cố định rộng khắp)
  • traditional traditional fixed-line network
    (mạng cố định truyền thống)
  • aging aging fixed-line network
    (mạng cố định cũ kỹ/lỗi thời)
Verb + fixed-line network
  • build build a fixed-line network
    (xây dựng một mạng cố định)
  • maintain maintain a fixed-line network
    (duy trì một mạng cố định)
  • upgrade upgrade a fixed-line network
    (nâng cấp một mạng cố định)
  • expand expand a fixed-line network
    (mở rộng một mạng cố định)
Noun + fixed-line network
  • investment in investment in fixed-line network
    (đầu tư vào mạng cố định)
  • future of future of fixed-line network
    (tương lai của mạng cố định)

Idioms

  • transition from fixed-line network to mobile

    chuyển đổi từ mạng cố định sang mạng di động

    "Many countries have seen a rapid transition from fixed-line network to mobile communication in the past two decades."

    (Nhiều quốc gia đã chứng kiến sự chuyển đổi nhanh chóng từ mạng cố định sang thông tin di động trong hai thập kỷ qua.)

  • fixed-line network infrastructure

    cơ sở hạ tầng mạng cố định

    "The government plans to invest heavily in fixed-line network infrastructure to improve internet access."

    (Chính phủ có kế hoạch đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng mạng cố định để cải thiện truy cập internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed-line network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng viễn thông sử dụng cáp (thường là dây đồng hoặc cáp quang) để kết nối các thiết bị, thay vì công nghệ không dây.

"The company relies on a fixed-line network for its internet and phone services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed-line network".

Nền tảng của kỷ nguyên số

Trước khi điện thoại di động và internet không dây trở nên phổ biến, mạng cố định (fixed-line network) là trụ cột của mọi hoạt động liên lạc và truyền tải dữ liệu. Từ những cuộc gọi điện thoại nhà riêng đến kết nối internet ban đầu, mạng cố định đã đặt nền móng cho cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin ngày nay. Dù hiện tại vai trò này đang được san sẻ nhiều với các mạng di động, nó vẫn là thành phần thiết yếu của hạ tầng viễn thông toàn cầu.

Sự ổn định và đáng tin cậy

Mặc dù điện thoại di động mang lại sự tiện lợi vượt trội, mạng cố định vẫn được đánh giá cao về độ ổn định và đáng tin cậy. Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, mạng cố định ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng quá tải hay mất sóng. Đối với nhiều doanh nghiệp và hộ gia đình cần kết nối internet tốc độ cao, ổn định cho công việc và giải trí, mạng cố định vẫn là lựa chọn ưu tiên vì khả năng cung cấp băng thông lớn và tín hiệu ổn định hơn so với các giải pháp không dây.