(Top Banner Ad)
fixed price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

fixed price

UK: /ˌfɪkst ˈpraɪs/ • US: /ˌfɪkst ˈpraɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cố định giá niêm yết giá không đổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is set and not subject to change.

Vietnamese Meaning

Một mức giá được ấn định và không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells clothes at a fixed price."

    "Cửa hàng bán quần áo với giá cố định."

  • "The company offers a fixed price for their services."

    "Công ty cung cấp một mức giá cố định cho các dịch vụ của họ."

  • "This item is available at a fixed price of $20."

    "Mặt hàng này có sẵn với giá cố định là 20 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, cố định
Adjective fixed đã cố định, không thay đổi
Noun fix sự cố định, sự sắp xếp
Noun price giá cả, chi phí
Verb price định giá, đặt giá
Noun pricing việc định giá, cách định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fixer
Middle English
fixen
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
fixed price

Nguồn gốc 'fixed price'

Cụm từ 'fixed price' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'fixed' (cố định) và 'price' (giá cả). 'Fixed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt', 'cố định', qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. 'Price' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'fixed price' mang ý nghĩa rõ ràng là một mức giá đã được định sẵn, không thay đổi, giúp người mua và người bán dễ dàng giao dịch mà không cần mặc cả.

Usage Note

Cụm từ 'fixed price' thường được sử dụng để chỉ các mặt hàng hoặc dịch vụ có giá niêm yết, không mặc cả được. Khác với 'negotiable price' (giá có thể thương lượng) hoặc 'variable price' (giá biến đổi theo thị trường).

Prepositions

at for

Ví dụ: 'The product is sold at a fixed price.' (Sản phẩm được bán với giá cố định.); 'We offer it for a fixed price.' (Chúng tôi cung cấp nó với một mức giá cố định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed price
  • fair a fair fixed price
    (một mức giá cố định công bằng)
  • reasonable a reasonable fixed price
    (một mức giá cố định hợp lý)
  • agreed an agreed fixed price
    (một mức giá cố định đã được thỏa thuận)
Verb + fixed price
  • set to set a fixed price
    (đặt/quy định một mức giá cố định)
  • offer to offer a fixed price
    (đề xuất một mức giá cố định)
  • pay to pay a fixed price
    (trả một mức giá cố định)
  • charge to charge a fixed price
    (tính/thu một mức giá cố định)
  • agree on to agree on a fixed price
    (thỏa thuận về một mức giá cố định)

Idioms

  • fixed-price contract

    hợp đồng giá cố định

    "They signed a fixed-price contract for the construction of the new building."

    (Họ đã ký một hợp đồng giá cố định cho việc xây dựng tòa nhà mới.)

  • on a fixed-price basis

    trên cơ sở giá cố định

    "Our services are usually offered on a fixed-price basis."

    (Các dịch vụ của chúng tôi thường được cung cấp trên cơ sở giá cố định.)

  • at a fixed price

    với một mức giá cố định

    "The car was sold at a fixed price, no bargaining."

    (Chiếc xe được bán với một mức giá cố định, không mặc cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed price

Danh từ
Lật mặt

Một mức giá được ấn định và không thay đổi.

"The shop sells clothes at a fixed price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the shop offered a fixed price, I decided to buy the souvenir immediately.
Bởi vì cửa hàng đưa ra một mức giá cố định, tôi quyết định mua món quà lưu niệm ngay lập tức.
Phủ định
Even though the sign said 'fixed price', the vendor did not offer a discount.
Mặc dù biển báo ghi 'giá cố định', người bán hàng đã không đưa ra bất kỳ giảm giá nào.
Nghi vấn
Since the price is fixed, is there any point in trying to bargain?
Vì giá đã cố định, có lý do gì để cố gắng mặc cả không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store had a fixed price policy, I would buy more things without hesitation.
Nếu cửa hàng có chính sách giá cố định, tôi sẽ mua nhiều đồ hơn mà không do dự.
Phủ định
If the price weren't fixed, I wouldn't be able to afford this item.
Nếu giá không cố định, tôi sẽ không đủ khả năng mua món đồ này.
Nghi vấn
Would you consider buying it if the price were fixed?
Bạn có cân nhắc mua nó không nếu giá được cố định?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer's fixed price offer was immediately accepted by the store manager.
Lời đề nghị với mức giá cố định của khách hàng đã được người quản lý cửa hàng chấp nhận ngay lập tức.
Phủ định
The company's fixed price policy doesn't allow for negotiation.
Chính sách giá cố định của công ty không cho phép thương lượng.
Nghi vấn
Is the supplier's fixed price too high for our budget?
Giá cố định của nhà cung cấp có quá cao so với ngân sách của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed price".

Văn hóa mua sắm không mặc cả

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các siêu thị và cửa hàng bán lẻ lớn, mức giá cố định ('fixed price') là tiêu chuẩn. Người tiêu dùng mua hàng với giá niêm yết mà không cần phải mặc cả. Điều này tạo ra sự minh bạch và tin cậy, giúp quá trình mua sắm trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn, khác với văn hóa mặc cả phổ biến ở một số nơi khác trên thế giới.

Sự minh bạch trong giao dịch

Mức giá cố định (fixed price) mang lại sự rõ ràng và tin cậy trong các giao dịch kinh doanh và mua bán. Nó giúp người mua biết chính xác số tiền cần trả và người bán biết chính xác số tiền mình sẽ nhận, tránh được sự không chắc chắn và tranh cãi về giá cả. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hợp đồng lớn hoặc dịch vụ chuyên nghiệp.