fixed price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that is set and not subject to change.
Vietnamese Meaning
Một mức giá được ấn định và không thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop sells clothes at a fixed price."
"Cửa hàng bán quần áo với giá cố định."
-
"The company offers a fixed price for their services."
"Công ty cung cấp một mức giá cố định cho các dịch vụ của họ."
-
"This item is available at a fixed price of $20."
"Mặt hàng này có sẵn với giá cố định là 20 đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fixed price' thường được sử dụng để chỉ các mặt hàng hoặc dịch vụ có giá niêm yết, không mặc cả được. Khác với 'negotiable price' (giá có thể thương lượng) hoặc 'variable price' (giá biến đổi theo thị trường).
Prepositions
Ví dụ: 'The product is sold at a fixed price.' (Sản phẩm được bán với giá cố định.); 'We offer it for a fixed price.' (Chúng tôi cung cấp nó với một mức giá cố định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair a fair fixed price (một mức giá cố định công bằng)
-
reasonable a reasonable fixed price (một mức giá cố định hợp lý)
-
agreed an agreed fixed price (một mức giá cố định đã được thỏa thuận)
-
set to set a fixed price (đặt/quy định một mức giá cố định)
-
offer to offer a fixed price (đề xuất một mức giá cố định)
-
pay to pay a fixed price (trả một mức giá cố định)
-
charge to charge a fixed price (tính/thu một mức giá cố định)
-
agree on to agree on a fixed price (thỏa thuận về một mức giá cố định)
Idioms
-
fixed-price contract
hợp đồng giá cố định
"They signed a fixed-price contract for the construction of the new building."
(Họ đã ký một hợp đồng giá cố định cho việc xây dựng tòa nhà mới.)
-
on a fixed-price basis
trên cơ sở giá cố định
"Our services are usually offered on a fixed-price basis."
(Các dịch vụ của chúng tôi thường được cung cấp trên cơ sở giá cố định.)
-
at a fixed price
với một mức giá cố định
"The car was sold at a fixed price, no bargaining."
(Chiếc xe được bán với một mức giá cố định, không mặc cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed price
Danh từMột mức giá được ấn định và không thay đổi.
"The shop sells clothes at a fixed price."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the shop offered a fixed price, I decided to buy the souvenir immediately. |
Bởi vì cửa hàng đưa ra một mức giá cố định, tôi quyết định mua món quà lưu niệm ngay lập tức. |
| Phủ định | Even though the sign said 'fixed price', the vendor did not offer a discount. |
Mặc dù biển báo ghi 'giá cố định', người bán hàng đã không đưa ra bất kỳ giảm giá nào. |
| Nghi vấn | Since the price is fixed, is there any point in trying to bargain? |
Vì giá đã cố định, có lý do gì để cố gắng mặc cả không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the store had a fixed price policy, I would buy more things without hesitation. |
Nếu cửa hàng có chính sách giá cố định, tôi sẽ mua nhiều đồ hơn mà không do dự. |
| Phủ định | If the price weren't fixed, I wouldn't be able to afford this item. |
Nếu giá không cố định, tôi sẽ không đủ khả năng mua món đồ này. |
| Nghi vấn | Would you consider buying it if the price were fixed? |
Bạn có cân nhắc mua nó không nếu giá được cố định? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The customer's fixed price offer was immediately accepted by the store manager. |
Lời đề nghị với mức giá cố định của khách hàng đã được người quản lý cửa hàng chấp nhận ngay lập tức. |
| Phủ định | The company's fixed price policy doesn't allow for negotiation. |
Chính sách giá cố định của công ty không cho phép thương lượng. |
| Nghi vấn | Is the supplier's fixed price too high for our budget? |
Giá cố định của nhà cung cấp có quá cao so với ngân sách của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed price".
