(Top Banner Ad)
set price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

set price

UK: /ˌset ˈpraɪs/ • US: /ˌset ˈpraɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cố định mức giá cố định giá niêm yết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that has been determined and is not subject to negotiation or bargaining.

Vietnamese Meaning

Một mức giá đã được xác định và không thể thương lượng hoặc mặc cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The items in this store are sold at a set price."

    "Các mặt hàng trong cửa hàng này được bán với một mức giá cố định."

  • "The company operates on a set price policy to avoid confusion."

    "Công ty hoạt động dựa trên chính sách giá cố định để tránh nhầm lẫn."

  • "The advantage of a set price is that customers know exactly what they will pay."

    "Ưu điểm của giá cố định là khách hàng biết chính xác số tiền họ sẽ trả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, thiết lập, ấn định
Adjective set cố định, đã định, sẵn sàng
Noun setting sự thiết lập, bối cảnh, môi trường
Noun price giá cả, chi phí
Verb price định giá, ra giá
Noun pricing việc định giá, cơ chế giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Adjective pricey đắt đỏ, giá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Old French
pris
English (17th Century)
set price

Sự kết hợp giá trị và sự định đoạt

Cụm từ 'set price' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', mang ý nghĩa 'đặt, cố định, thiết lập'. Trong khi đó, 'price' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi hai từ này kết hợp vào khoảng thế kỷ 17, 'set price' bắt đầu được dùng để chỉ một mức giá đã được xác định trước, không thể thương lượng, phản ánh sự thay đổi trong hoạt động thương mại từ việc trả giá sang mua bán với giá niêm yết rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'set price' thường được sử dụng để chỉ một mức giá cố định, không thay đổi. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và không cho phép sự linh hoạt trong việc điều chỉnh giá. Khác với 'negotiable price' (giá có thể thương lượng), 'set price' mang ý nghĩa giá cuối cùng, không có khả năng giảm thêm. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể đồng nghĩa với 'fixed price' (giá cố định), nhưng 'set price' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

at on

Khi sử dụng 'at', ta nói về mức giá: 'The product is sold at a set price.' (Sản phẩm được bán với một mức giá cố định). Khi sử dụng 'on', ta thường đề cập đến việc áp dụng một mức giá cố định: 'The company decided to put a set price on the new product.' (Công ty quyết định áp dụng một mức giá cố định cho sản phẩm mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set price
  • fixed a fixed set price
    (một mức giá cố định được đặt ra)
  • agreed an agreed set price
    (một mức giá cố định đã được thỏa thuận)
  • predetermined a predetermined set price
    (một mức giá cố định đã được xác định trước)
  • uniform a uniform set price
    (một mức giá cố định đồng nhất)
Verb + set price
  • have have a set price
    (có một mức giá cố định)
  • establish establish a set price
    (thiết lập một mức giá cố định)
  • determine determine a set price
    (xác định một mức giá cố định)
  • charge charge a set price
    (tính giá cố định)
  • sell at sell at a set price
    (bán với giá cố định)

Idioms

  • have a set price

    có một mức giá cố định (không thương lượng)

    "All items in the store have a set price; no bargaining is allowed."

    (Tất cả các mặt hàng trong cửa hàng đều có giá cố định; không được mặc cả.)

  • stick to the set price

    giữ nguyên giá đã định, không thay đổi giá

    "The seller refused to negotiate, saying they had to stick to the set price."

    (Người bán từ chối thương lượng, nói rằng họ phải giữ nguyên giá đã định.)

  • offer at a set price

    rao bán/đề xuất với một giá cố định

    "The car was offered at a set price, non-negotiable."

    (Chiếc xe được rao bán với giá cố định, không thể thương lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set price

Danh từ
Lật mặt

Một mức giá đã được xác định và không thể thương lượng hoặc mặc cả.

"The items in this store are sold at a set price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set price".

Từ mặc cả đến giá niêm yết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cửa hàng bán lẻ hiện đại và siêu thị, việc mua bán với 'set price' (giá niêm yết, giá cố định) là tiêu chuẩn. Điều này khác biệt đáng kể so với truyền thống mặc cả (haggling) phổ biến ở các chợ truyền thống hoặc một số nền văn hóa khác, nơi giá cả có thể được đàm phán.

Sự tiện lợi và minh bạch trong thương mại

Việc sử dụng 'set price' đã giúp đơn giản hóa quá trình mua bán, tạo sự minh bạch và tiết kiệm thời gian cho cả người bán lẫn người mua. Đặc biệt trong thương mại điện tử, giá cố định là yếu tố then chốt, cho phép giao dịch nhanh chóng và hiệu quả mà không cần tương tác cá nhân để thương lượng giá.