established price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that is generally accepted or recognized as the standard or prevailing price for a particular good or service.
Vietnamese Meaning
Một mức giá được chấp nhận rộng rãi hoặc được công nhận là giá tiêu chuẩn hoặc giá phổ biến cho một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The established price for a barrel of oil is currently $80."
"Giá niêm yết cho một thùng dầu hiện tại là 80 đô la."
-
"The company sells its products at the established price to all customers."
"Công ty bán sản phẩm của mình với giá niêm yết cho tất cả khách hàng."
-
"The established price ensures fair competition in the market."
"Giá niêm yết đảm bảo cạnh tranh công bằng trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, xác định |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thể chế |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, có căn cứ |
| Noun | price | giá cả, giá trị |
| Verb | price | định giá, niêm yết giá |
| Noun | pricing | việc định giá, chính sách giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'established price' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thương mại để chỉ một mức giá đã được thiết lập và chấp nhận theo thông lệ hoặc quy định. Nó ngụ ý rằng mức giá này không dễ dàng thay đổi và thường được sử dụng làm điểm tham chiếu cho các giao dịch khác. Khác với 'market price' (giá thị trường) có thể dao động dựa trên cung và cầu, 'established price' thường ổn định hơn. So với 'list price' (giá niêm yết) có thể là giá ban đầu trước khi giảm giá, 'established price' mang tính chất được công nhận rộng rãi hơn.
Prepositions
- 'at the established price': chỉ mức giá cụ thể đã được thiết lập. Ví dụ: 'We sell it at the established price.'
- 'for the established price': chỉ việc mua hoặc bán theo mức giá đã được thiết lập. Ví dụ: 'He bought the goods for the established price.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
official the official established price (mức giá chính thức đã được thiết lập)
-
standard the standard established price (mức giá tiêu chuẩn đã được thiết lập)
-
fair a fair established price (một mức giá công bằng đã được thiết lập)
-
adhere to adhere to the established price (tuân thủ mức giá đã được thiết lập)
-
exceed exceed the established price (vượt quá mức giá đã được thiết lập)
-
fall below fall below the established price (thấp hơn mức giá đã được thiết lập)
-
at at the established price (ở mức giá đã được thiết lập)
-
below below the established price (dưới mức giá đã được thiết lập)
-
above above the established price (trên mức giá đã được thiết lập)
Idioms
-
adhere to the established price
tuân thủ mức giá đã được thiết lập (theo quy định, thỏa thuận)
"Retailers must adhere to the established price for this product."
(Các nhà bán lẻ phải tuân thủ mức giá đã được thiết lập cho sản phẩm này.)
-
deviate from the established price
lệch khỏi mức giá đã được thiết lập
"Any vendor found to deviate from the established price will face penalties."
(Bất kỳ nhà cung cấp nào bị phát hiện lệch khỏi mức giá đã được thiết lập sẽ phải đối mặt với các hình phạt.)
-
sell at the established price
bán ở mức giá đã được thiết lập
"The company decided to sell the new line of products at the established price to ensure market stability."
(Công ty quyết định bán dòng sản phẩm mới ở mức giá đã được thiết lập để đảm bảo ổn định thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established price
Danh từMột mức giá được chấp nhận rộng rãi hoặc được công nhận là giá tiêu chuẩn hoặc giá phổ biến cho một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.
"The established price for a barrel of oil is currently $80."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established price".
