(Top Banner Ad)
established price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

established price

UK: ɪˈstæblɪʃt praɪs • US: ɪˈstæblɪʃt praɪs

Nghĩa tiếng Việt

giá niêm yết giá đã định giá tiêu chuẩn mức giá được công nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is generally accepted or recognized as the standard or prevailing price for a particular good or service.

Vietnamese Meaning

Một mức giá được chấp nhận rộng rãi hoặc được công nhận là giá tiêu chuẩn hoặc giá phổ biến cho một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The established price for a barrel of oil is currently $80."

    "Giá niêm yết cho một thùng dầu hiện tại là 80 đô la."

  • "The company sells its products at the established price to all customers."

    "Công ty bán sản phẩm của mình với giá niêm yết cho tất cả khách hàng."

  • "The established price ensures fair competition in the market."

    "Giá niêm yết đảm bảo cạnh tranh công bằng trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, xác định
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, có căn cứ
Noun price giá cả, giá trị
Verb price định giá, niêm yết giá
Noun pricing việc định giá, chính sách giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc 'giá đã định'

Cụm từ 'established price' (giá đã định) là sự kết hợp của hai từ: 'established' (đã được thiết lập) và 'price' (giá cả). Từ 'establish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (nghĩa là làm cho ổn định), thông qua tiếng Pháp cổ 'establir'. Từ 'price' cũng đến từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Cả hai từ đều phản ánh ý nghĩa về sự cố định và giá trị, tạo nên một cụm từ chỉ mức giá đã được xác định hoặc thỏa thuận, không còn linh động thương lượng.

Usage Note

Cụm từ 'established price' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thương mại để chỉ một mức giá đã được thiết lập và chấp nhận theo thông lệ hoặc quy định. Nó ngụ ý rằng mức giá này không dễ dàng thay đổi và thường được sử dụng làm điểm tham chiếu cho các giao dịch khác. Khác với 'market price' (giá thị trường) có thể dao động dựa trên cung và cầu, 'established price' thường ổn định hơn. So với 'list price' (giá niêm yết) có thể là giá ban đầu trước khi giảm giá, 'established price' mang tính chất được công nhận rộng rãi hơn.

Prepositions

at for

- 'at the established price': chỉ mức giá cụ thể đã được thiết lập. Ví dụ: 'We sell it at the established price.'
- 'for the established price': chỉ việc mua hoặc bán theo mức giá đã được thiết lập. Ví dụ: 'He bought the goods for the established price.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established price
  • official the official established price
    (mức giá chính thức đã được thiết lập)
  • standard the standard established price
    (mức giá tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • fair a fair established price
    (một mức giá công bằng đã được thiết lập)
Verb + established price
  • adhere to adhere to the established price
    (tuân thủ mức giá đã được thiết lập)
  • exceed exceed the established price
    (vượt quá mức giá đã được thiết lập)
  • fall below fall below the established price
    (thấp hơn mức giá đã được thiết lập)
Prepositional phrase + established price
  • at at the established price
    (ở mức giá đã được thiết lập)
  • below below the established price
    (dưới mức giá đã được thiết lập)
  • above above the established price
    (trên mức giá đã được thiết lập)

Idioms

  • adhere to the established price

    tuân thủ mức giá đã được thiết lập (theo quy định, thỏa thuận)

    "Retailers must adhere to the established price for this product."

    (Các nhà bán lẻ phải tuân thủ mức giá đã được thiết lập cho sản phẩm này.)

  • deviate from the established price

    lệch khỏi mức giá đã được thiết lập

    "Any vendor found to deviate from the established price will face penalties."

    (Bất kỳ nhà cung cấp nào bị phát hiện lệch khỏi mức giá đã được thiết lập sẽ phải đối mặt với các hình phạt.)

  • sell at the established price

    bán ở mức giá đã được thiết lập

    "The company decided to sell the new line of products at the established price to ensure market stability."

    (Công ty quyết định bán dòng sản phẩm mới ở mức giá đã được thiết lập để đảm bảo ổn định thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established price

Danh từ
Lật mặt

Một mức giá được chấp nhận rộng rãi hoặc được công nhận là giá tiêu chuẩn hoặc giá phổ biến cho một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.

"The established price for a barrel of oil is currently $80."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established price".

Từ thương lượng đến giá niêm yết

Trong lịch sử, nhiều giao dịch thương mại thường diễn ra thông qua hình thức mặc cả hoặc thương lượng giá. Tuy nhiên, sự xuất hiện của 'established price' (giá đã định) đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, đặc biệt trong thời kỳ Công nghiệp hóa và sự phát triển của bán lẻ hiện đại. Khái niệm giá cố định, niêm yết rõ ràng giúp đơn giản hóa giao dịch, tăng tính minh bạch và xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng, đồng thời giảm thiểu thời gian và công sức cho cả người mua lẫn người bán.

Vai trò của chính phủ và thị trường

'Established price' có thể được thiết lập bởi nhà sản xuất (như giá bán lẻ khuyến nghị - MSRP), bởi các hiệp hội ngành hàng, hoặc đôi khi do chính phủ can thiệp để kiểm soát thị trường (ví dụ, giá trần hoặc giá sàn cho các mặt hàng thiết yếu). Việc này nhằm mục đích ổn định thị trường, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hoặc hỗ trợ nhà sản xuất, ngăn chặn tình trạng thao túng giá hoặc cạnh tranh không lành mạnh.