negotiable price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that can be discussed and changed.
Vietnamese Meaning
Một mức giá có thể được thảo luận và thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of the car is negotiable."
"Giá của chiếc xe hơi có thể thương lượng được."
-
"We are offering a negotiable price for bulk orders."
"Chúng tôi đang đưa ra một mức giá có thể thương lượng cho các đơn đặt hàng số lượng lớn."
-
"The seller indicated that the price was negotiable, so I tried to bargain."
"Người bán chỉ ra rằng giá có thể thương lượng được, vì vậy tôi đã cố gắng mặc cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | negotiate | đàm phán, thương lượng |
| Noun | negotiation | sự đàm phán, cuộc thương lượng |
| Noun | negotiator | người đàm phán |
| Adjective | non-negotiable | không thể thương lượng, bắt buộc phải chấp nhận |
| Noun/Verb | price | giá cả / định giá |
| Adjective | priceless | vô giá (quá giá trị không thể định giá) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi một mức giá được mô tả là 'negotiable', điều đó có nghĩa là người bán sẵn sàng thảo luận và có thể giảm giá hoặc thay đổi các điều khoản thanh toán. Điều này thường thấy trong các giao dịch mua bán lớn như ô tô, bất động sản hoặc khi mua số lượng lớn. Khác với 'fixed price' (giá cố định) - mức giá không thể thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly negotiable price (một mức giá thực sự có thể thương lượng)
-
a highly a highly negotiable price (một mức giá rất dễ thương lượng)
-
a fair a fair negotiable price (một mức giá thương lượng hợp lý)
-
offer offer a negotiable price (đưa ra mức giá có thể thương lượng)
-
discuss discuss a negotiable price (thảo luận về một mức giá có thể thương lượng)
-
set set a negotiable price (đặt một mức giá có thể thương lượng)
-
The price is The price is negotiable. (Giá cả có thể thương lượng được.)
-
We are open to We are open to a negotiable price. (Chúng tôi sẵn sàng với một mức giá có thể thương lượng.)
Idioms
-
The price is negotiable.
Giá cả có thể thương lượng được (ngụ ý rằng người bán sẵn lòng điều chỉnh giá).
"Don't worry, the car's price is negotiable; we can discuss the final offer."
(Đừng lo, giá xe có thể thương lượng được; chúng ta có thể thảo luận về mức giá cuối cùng.)
-
To be open to a negotiable price.
Sẵn sàng chấp nhận một mức giá có thể thương lượng (cho thấy sự linh hoạt trong giao dịch).
"The seller stated they are open to a negotiable price for the antique furniture."
(Người bán tuyên bố họ sẵn sàng chấp nhận một mức giá có thể thương lượng cho món đồ nội thất cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negotiable price
Tính từMột mức giá có thể được thảo luận và thay đổi.
"The price of the car is negotiable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiable price".
