(Top Banner Ad)
negotiable price
B2
Tính từ B2 Kinh tế

negotiable price

UK: /nɪˈɡəʊʃiəbəl praɪs/ • US: /nɪˈɡoʊʃiəbəl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá có thể thương lượng giá cả có thể đàm phán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that can be discussed and changed.

Vietnamese Meaning

Một mức giá có thể được thảo luận và thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the car is negotiable."

    "Giá của chiếc xe hơi có thể thương lượng được."

  • "We are offering a negotiable price for bulk orders."

    "Chúng tôi đang đưa ra một mức giá có thể thương lượng cho các đơn đặt hàng số lượng lớn."

  • "The seller indicated that the price was negotiable, so I tried to bargain."

    "Người bán chỉ ra rằng giá có thể thương lượng được, vì vậy tôi đã cố gắng mặc cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiation sự đàm phán, cuộc thương lượng
Noun negotiator người đàm phán
Adjective non-negotiable không thể thương lượng, bắt buộc phải chấp nhận
Noun/Verb price giá cả / định giá
Adjective priceless vô giá (quá giá trị không thể định giá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Late Latin
negotiabilis
English
negotiable
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc 'negotiable price'

Cụm từ 'negotiable price' (giá có thể thương lượng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'negotiable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negotium', nghĩa là 'kinh doanh, công việc', ban đầu được tạo thành từ 'nec' (không) và 'otium' (thời gian rảnh rỗi), ngụ ý 'không rảnh rỗi' mà là bận rộn với công việc. 'Negotiable' xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16, mang nghĩa 'có thể xử lý bằng đàm phán'. Từ 'price' (giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', nghĩa là 'giá trị, tiền công', sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi ghép lại, 'negotiable price' chỉ một mức giá có thể thay đổi hoặc điều chỉnh thông qua đàm phán.

Usage Note

Khi một mức giá được mô tả là 'negotiable', điều đó có nghĩa là người bán sẵn sàng thảo luận và có thể giảm giá hoặc thay đổi các điều khoản thanh toán. Điều này thường thấy trong các giao dịch mua bán lớn như ô tô, bất động sản hoặc khi mua số lượng lớn. Khác với 'fixed price' (giá cố định) - mức giá không thể thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negotiable price
  • a truly a truly negotiable price
    (một mức giá thực sự có thể thương lượng)
  • a highly a highly negotiable price
    (một mức giá rất dễ thương lượng)
  • a fair a fair negotiable price
    (một mức giá thương lượng hợp lý)
Verb + negotiable price
  • offer offer a negotiable price
    (đưa ra mức giá có thể thương lượng)
  • discuss discuss a negotiable price
    (thảo luận về một mức giá có thể thương lượng)
  • set set a negotiable price
    (đặt một mức giá có thể thương lượng)
Phrases with 'negotiable price'
  • The price is The price is negotiable.
    (Giá cả có thể thương lượng được.)
  • We are open to We are open to a negotiable price.
    (Chúng tôi sẵn sàng với một mức giá có thể thương lượng.)

Idioms

  • The price is negotiable.

    Giá cả có thể thương lượng được (ngụ ý rằng người bán sẵn lòng điều chỉnh giá).

    "Don't worry, the car's price is negotiable; we can discuss the final offer."

    (Đừng lo, giá xe có thể thương lượng được; chúng ta có thể thảo luận về mức giá cuối cùng.)

  • To be open to a negotiable price.

    Sẵn sàng chấp nhận một mức giá có thể thương lượng (cho thấy sự linh hoạt trong giao dịch).

    "The seller stated they are open to a negotiable price for the antique furniture."

    (Người bán tuyên bố họ sẵn sàng chấp nhận một mức giá có thể thương lượng cho món đồ nội thất cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiable price

Tính từ
Lật mặt

Một mức giá có thể được thảo luận và thay đổi.

"The price of the car is negotiable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiable price".

Văn hóa mặc cả và giá cố định

Khái niệm 'negotiable price' phản ánh sự khác biệt văn hóa trong thương mại. Ở nhiều nước phương Tây, giá sản phẩm tại các cửa hàng bán lẻ thường là 'fixed price' (giá cố định) và không thể thương lượng. Ngược lại, ở nhiều thị trường truyền thống tại châu Á, Trung Đông hay châu Phi, việc mặc cả (bargaining) là một phần không thể thiếu của trải nghiệm mua sắm, nơi 'negotiable price' là điều hiển nhiên và được mong đợi.

Khi nào giá thường được thương lượng?

Ngay cả trong các nền văn hóa ưa chuộng giá cố định, 'negotiable price' vẫn phổ biến đối với các mặt hàng có giá trị lớn như bất động sản, ô tô, tác phẩm nghệ thuật, hoặc khi mua số lượng lớn từ nhà cung cấp. Điều này khác biệt rõ rệt so với việc mua sắm hàng ngày tại siêu thị, nơi giá niêm yết là giá cuối cùng.