(Top Banner Ad)
flag of truce
B2
noun B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

flag of truce

UK: /ˌflæɡ əv ˈtruːs/ • US: /ˌflæɡ əv ˈtruːs/

Nghĩa tiếng Việt

cờ ngừng bắn cờ trắng xin hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white flag or other signal indicating a desire to negotiate or surrender, often during a conflict.

Vietnamese Meaning

Một lá cờ trắng hoặc tín hiệu khác cho thấy mong muốn đàm phán hoặc đầu hàng, thường là trong một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers approached the enemy camp under a flag of truce to discuss terms of surrender."

    "Những người lính tiếp cận trại địch dưới lá cờ ngừng bắn để thảo luận các điều khoản đầu hàng."

  • "They sent a messenger under a flag of truce."

    "Họ cử một sứ giả dưới lá cờ ngừng bắn."

  • "The general agreed to meet the enemy representative under a flag of truce."

    "Vị tướng đồng ý gặp đại diện của kẻ thù dưới lá cờ ngừng bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flag lá cờ, cờ hiệu
Noun truce sự đình chiến, thỏa thuận ngừng bắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
flag of truce

Nguồn gốc của 'cờ đình chiến'

Cụm từ 'flag of truce' được ghép từ 'flag' (lá cờ) và 'truce' (sự đình chiến, thỏa thuận ngừng bắn). Khái niệm sử dụng một lá cờ (thường là màu trắng) để báo hiệu mong muốn đàm phán hoặc tạm ngừng giao tranh đã có từ thời cổ đại và được công nhận rộng rãi trong suốt lịch sử chiến tranh. Nó đại diện cho một thông điệp hòa bình tạm thời, cho phép các bên trao đổi mà không sợ bị tấn công. Các quy ước quốc tế, như Công ước Geneva, đã củng cố và bảo vệ việc sử dụng biểu tượng này.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về một thỏa thuận tạm thời để ngừng bắn hoặc đàm phán giữa các bên tham chiến. Nó thường được hiểu là một dấu hiệu của hòa bình hoặc ít nhất là một mong muốn tránh xung đột hơn nữa. 'Flag of truce' không chỉ đơn thuần là một lá cờ mà là biểu tượng của một lời đề nghị ngừng bắn có điều kiện.

Prepositions

under

The phrase 'under a flag of truce' emphasizes the protection and immunity afforded to those displaying the flag. It signifies that individuals approaching under this flag should not be attacked or harmed during the specified period for negotiation or surrender.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flag of truce
  • wave wave a flag of truce
    (phất cờ đình chiến (để báo hiệu muốn đàm phán hoặc hòa giải))
  • raise raise a flag of truce
    (giương cờ đình chiến (để thể hiện ý định hòa đàm hoặc tạm ngừng giao tranh))
  • send send a flag of truce
    (cử người mang cờ đình chiến đến (để đề nghị đàm phán))
  • offer offer a flag of truce
    (đề nghị hòa đàm hoặc hòa giải (bằng cách tượng trưng gửi cờ đình chiến))
Prepositional Phrase with flag of truce
  • under under a flag of truce
    (dưới cờ đình chiến (được bảo vệ khi đàm phán hoặc ngừng bắn tạm thời))
Adjective + flag of truce
  • white white flag of truce
    (cờ đình chiến màu trắng (cờ đình chiến thường có màu trắng, dùng để báo hiệu đình chiến hoặc đàm phán))

Idioms

  • wave/raise a flag of truce

    đưa ra tín hiệu hòa giải, muốn hòa đàm (trong một cuộc tranh cãi, xung đột phi quân sự)

    "After weeks of bickering, she finally waved a flag of truce by inviting him for coffee."

    (Sau nhiều tuần cãi vã, cuối cùng cô ấy cũng đã đưa ra tín hiệu hòa giải bằng cách mời anh ta đi uống cà phê.)

  • to be under a flag of truce

    trong tình trạng ngừng chiến để đàm phán; được bảo vệ để thương lượng

    "The delegates met under a flag of truce to discuss the terms of the ceasefire."

    (Các đại biểu đã gặp mặt dưới cờ đình chiến để thảo luận các điều khoản ngừng bắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flag of truce

noun
Lật mặt

Một lá cờ trắng hoặc tín hiệu khác cho thấy mong muốn đàm phán hoặc đầu hàng, thường là trong một cuộc xung đột.

"The soldiers approached the enemy camp under a flag of truce to discuss terms of surrender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag of truce".

Lịch sử và Quy ước quốc tế

Cờ đình chiến, thường là cờ trắng, có lịch sử lâu đời như một biểu tượng quốc tế được công nhận để báo hiệu ý định muốn đàm phán, ngừng bắn tạm thời hoặc đầu hàng. Các quy ước quốc tế về chiến tranh, đặc biệt là Công ước Geneva, bảo vệ những người mang cờ đình chiến, coi việc tấn công họ là tội ác chiến tranh. Điều này đảm bảo an toàn cho các cuộc đàm phán hòa bình và là một phần quan trọng của luật nhân đạo quốc tế.

Sự khác biệt và Ứng dụng ẩn dụ

Mặc dù 'flag of truce' (cờ đình chiến) thường là cờ trắng, nó mang ý nghĩa cụ thể là muốn đàm phán hoặc ngừng bắn tạm thời chứ không nhất thiết là đầu hàng hoàn toàn (khác với việc chỉ đơn thuần 'giương cờ trắng' có thể hàm ý đầu hàng). Trong cuộc sống hiện đại, khái niệm 'giương cờ đình chiến' cũng được dùng ẩn dụ để chỉ việc nỗ lực hòa giải, chấm dứt một cuộc tranh cãi hoặc xung đột cá nhân, ví dụ như trong các mối quan hệ bạn bè, gia đình hoặc công việc.