(Top Banner Ad)
white flag
B2
noun B2 Chiến tranh, Chính trị, Giao tiếp

white flag

UK: /ˈwaɪt ˌflæɡ/ • US: /ˈwaɪt ˌflæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ trắng cờ đầu hàng xin hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white flag or cloth is traditionally displayed as a sign of surrender or truce.

Vietnamese Meaning

Một lá cờ hoặc mảnh vải trắng theo truyền thống được treo lên như một dấu hiệu đầu hàng hoặc đình chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers waved a white flag to signal their surrender."

    "Những người lính giơ cao lá cờ trắng để báo hiệu sự đầu hàng."

  • "Faced with overwhelming odds, they raised the white flag."

    "Đối mặt với sự chênh lệch lực lượng quá lớn, họ đã giơ cờ trắng."

  • "The rebels sent a messenger with a white flag to negotiate terms."

    "Quân nổi dậy cử một sứ giả mang theo cờ trắng đến đàm phán các điều khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surrender Đầu hàng, nhượng bộ
Noun surrender Sự đầu hàng, sự nhượng bộ
Verb capitulate Đầu hàng (có điều kiện)
Noun capitulation Sự đầu hàng (có điều kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
white flag

Lịch sử biểu tượng hòa bình

Lá cờ trắng đã được sử dụng như một biểu tượng của sự đầu hàng hoặc đình chiến từ thời cổ đại. Màu trắng được chọn vì nó là màu trung lập, dễ nhận biết trên chiến trường và không gắn liền với bất kỳ phe phái quân sự nào. Điều này cho phép các bên giao chiến truyền đạt ý định ngừng chiến hoặc đầu hàng một cách rõ ràng và an toàn.

Ghi nhận từ Đế chế La Mã

Một trong những ghi nhận sớm nhất về việc sử dụng cờ trắng là trong Đế chế La Mã. Sử gia La Mã Cornelius Tacitus đã đề cập đến việc sử dụng lá cờ trắng như một dấu hiệu đầu hàng vào năm 109 CN. Trước đó, binh lính thường dùng khiên của mình giơ lên cao. Việc sử dụng cờ trắng đã dần trở thành một tập quán quốc tế được công nhận.

Usage Note

Lá cờ trắng là biểu tượng quốc tế được công nhận rộng rãi cho sự đầu hàng hoặc mong muốn đàm phán đình chiến. Nó thường được sử dụng trong các cuộc xung đột vũ trang, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tượng trưng hơn trong các tình huống cạnh tranh hoặc khó khăn khác. Sự khác biệt giữa 'surrender' (đầu hàng) và 'truce' (đình chiến) rất quan trọng. 'Surrender' ngụ ý chấp nhận thất bại hoàn toàn, trong khi 'truce' đề xuất một thỏa thuận tạm thời để ngừng chiến đấu.

Prepositions

under wave

- 'Under a white flag': Hành động diễn ra dưới sự bảo vệ hoặc với ý định của việc đầu hàng/đình chiến.
- 'Wave a white flag': Hành động giơ cao lá cờ trắng để ra hiệu đầu hàng/đình chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white flag
  • wave wave the white flag
    (vẫy cờ trắng (tuyên bố đầu hàng hoặc chấp nhận thất bại))
  • raise raise the white flag
    (giương cờ trắng (tuyên bố đầu hàng))
  • show show the white flag
    (thể hiện sự đầu hàng/chấp nhận thua cuộc)
  • hoist hoist the white flag
    (kéo cờ trắng lên (tuyên bố đầu hàng))
Prepositional Phrase
  • under under a white flag
    (dưới lá cờ trắng (mang ý nghĩa đình chiến, đàm phán, không tấn công))

Idioms

  • wave the white flag

    đầu hàng, chấp nhận thua cuộc, bỏ cuộc

    "After trying for hours to fix the computer, I finally waved the white flag and called a technician."

    (Sau nhiều giờ cố gắng sửa máy tính, cuối cùng tôi đã đầu hàng và gọi thợ sửa.)

  • show the white flag

    tỏ ý đầu hàng, chấp nhận thất bại

    "The boxer was clearly exhausted, but he refused to show the white flag."

    (Võ sĩ đã kiệt sức rõ rệt, nhưng anh ấy từ chối tỏ ý đầu hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white flag

noun
Lật mặt

Một lá cờ hoặc mảnh vải trắng theo truyền thống được treo lên như một dấu hiệu đầu hàng hoặc đình chiến.

"The soldiers waved a white flag to signal their surrender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He raised a white flag, didn't he?
Anh ấy đã giơ cờ trắng, đúng không?
Phủ định
They didn't see the white flag, did they?
Họ đã không nhìn thấy lá cờ trắng, phải không?
Nghi vấn
A white flag means surrender, doesn't it?
Cờ trắng có nghĩa là đầu hàng, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white flag".

Biểu tượng hòa bình và đầu hàng quốc tế

Lá cờ trắng là một biểu tượng quốc tế được công nhận rộng rãi cho sự đình chiến, đàm phán hoặc đầu hàng. Trong chiến tranh, việc giương cờ trắng có nghĩa là các binh sĩ mong muốn chấm dứt chiến đấu hoặc bắt đầu đàm phán hòa bình. Nó đảm bảo rằng những người mang cờ trắng sẽ không bị tấn công, theo Công ước Hague năm 1899 và 1907.

Ứng dụng trong thể thao và đời sống

Ngoài bối cảnh quân sự, cụm từ "wave the white flag" còn được sử dụng rộng rãi trong thể thao và đời sống hàng ngày để diễn tả việc ai đó chấp nhận thất bại, từ bỏ một cuộc đấu tranh hoặc thử thách. Ví dụ, một vận động viên có thể "vẫy cờ trắng" khi không thể tiếp tục thi đấu, hoặc một người học sinh "vẫy cờ trắng" trước một bài toán quá khó.