(Top Banner Ad)
flag signaling
B2
Danh từ B2 Hàng hải, Thông tin liên lạc

flag signaling

Nghĩa tiếng Việt

báo hiệu bằng cờ tín hiệu cờ hệ thống tín hiệu cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of conveying information using flags, especially at sea.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống truyền đạt thông tin sử dụng cờ, đặc biệt là trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flag signaling was crucial for naval communication before the advent of radio."

    "Việc báo hiệu bằng cờ là rất quan trọng đối với liên lạc hải quân trước khi có sự ra đời của radio."

  • "The ship used flag signaling to indicate its distress."

    "Con tàu đã sử dụng tín hiệu cờ để báo hiệu tình trạng nguy cấp."

  • "Ancient civilizations used flag signaling for long-distance communication."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng báo hiệu cờ để liên lạc đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flag lá cờ, cờ hiệu
Verb flag treo cờ, ra hiệu bằng cờ; đánh dấu
Noun signal tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun signaler người ra hiệu
Noun signaling việc ra tín hiệu, việc báo hiệu
Noun flagpole cột cờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thông tin liên lạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flak- (to flap, hang loose)
Middle English
flagge (uncertain origin)
English
flag (c. 1600s)

Nguồn gốc của 'flag signaling'

Cụm từ 'flag signaling' là sự kết hợp của hai từ 'flag' và 'signaling'. Từ 'flag' (lá cờ) có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng German cổ (*flak-) liên quan đến hành động 'vẫy' hoặc 'treo lủng lẳng'. Từ 'signal' (tín hiệu) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum' (dấu hiệu) qua tiếng Pháp cổ 'signal'. 'Signaling' là danh động từ của 'signal'. Khi kết hợp lại, 'flag signaling' miêu tả việc sử dụng cờ để truyền đạt thông điệp, một phương pháp giao tiếp cổ xưa và hiệu quả, phát triển trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc sử dụng các cờ hiệu theo một bộ quy tắc (như bảng chữ cái cờ hiệu quốc tế) để truyền đạt các thông điệp cụ thể giữa các tàu hoặc giữa tàu và bờ. Nó nhấn mạnh vào phương pháp truyền tin trực quan, đơn giản và hiệu quả trong các tình huống mà các phương tiện liên lạc điện tử có thể không khả dụng hoặc không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flag signaling
  • use use flag signaling
    (sử dụng tín hiệu cờ)
  • master master flag signaling
    (thành thạo việc ra hiệu bằng cờ)
  • interpret interpret flag signaling
    (giải mã/hiểu tín hiệu cờ)
  • perform perform flag signaling
    (thực hiện việc ra hiệu bằng cờ)
Adjective + flag signaling
  • visual visual flag signaling
    (tín hiệu cờ trực quan)
  • effective effective flag signaling
    (tín hiệu cờ hiệu quả)
  • international international flag signaling
    (tín hiệu cờ quốc tế)
  • naval naval flag signaling
    (tín hiệu cờ hải quân)
Noun + flag signaling
  • system of system of flag signaling
    (hệ thống tín hiệu cờ)
  • method of method of flag signaling
    (phương pháp tín hiệu cờ)
  • code of code of flag signaling
    (bộ quy tắc tín hiệu cờ)

Idioms

  • learn flag signaling

    học cách ra hiệu bằng cờ

    "Cadets at the naval academy must learn flag signaling."

    (Các học viên tại học viện hải quân phải học cách ra hiệu bằng cờ.)

  • employ flag signaling

    sử dụng việc ra hiệu bằng cờ

    "In emergencies, ships might still employ flag signaling."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, các tàu vẫn có thể sử dụng việc ra hiệu bằng cờ.)

  • the art of flag signaling

    nghệ thuật ra hiệu bằng cờ

    "The old sailor was a master of the art of flag signaling."

    (Thủy thủ già là một bậc thầy về nghệ thuật ra hiệu bằng cờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flag signaling

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống truyền đạt thông tin sử dụng cờ, đặc biệt là trên biển.

"Flag signaling was crucial for naval communication before the advent of radio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy enjoys flag signaling for communication at sea.
Hải quân thích sử dụng tín hiệu cờ để liên lạc trên biển.
Phủ định
They avoid flag signaling during radio silence.
Họ tránh sử dụng tín hiệu cờ trong thời gian giữ im lặng vô tuyến.
Nghi vấn
Is he good at flag signaling?
Anh ấy có giỏi tín hiệu cờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ship reaches port, the sailors will have completed flag signaling drills for the entire voyage.
Vào thời điểm con tàu cập cảng, các thủy thủ sẽ hoàn thành các cuộc diễn tập tín hiệu cờ cho toàn bộ chuyến đi.
Phủ định
By next week, they won't have used flag signaling because they will have switched to satellite communication.
Đến tuần sau, họ sẽ không sử dụng tín hiệu cờ vì họ sẽ chuyển sang liên lạc vệ tinh.
Nghi vấn
Will the rescue team have used flag signaling to communicate with the stranded hikers by the time the helicopter arrives?
Đội cứu hộ sẽ sử dụng tín hiệu cờ để liên lạc với những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trước khi trực thăng đến chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors were flag signaling to the approaching ship.
Các thủy thủ đang dùng cờ ra hiệu cho con tàu đang đến gần.
Phủ định
They weren't flag signaling for help; they were just practicing.
Họ không ra hiệu cờ để cầu cứu; họ chỉ đang luyện tập.
Nghi vấn
Were you flag signaling the all-clear signal when the rescue team arrived?
Bạn có đang ra hiệu cờ báo hiệu an toàn khi đội cứu hộ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag signaling".

Giao tiếp hàng hải và quân sự

'Flag signaling' có vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử hàng hải và quân sự. Trước khi có radio và các phương tiện điện tử hiện đại, các con tàu và đơn vị quân đội thường dùng cờ hiệu để trao đổi thông tin, từ việc báo hiệu nguy hiểm đến việc truyền đạt mệnh lệnh chiến thuật. Hệ thống cờ hiệu quốc tế (International Code of Signals) vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay như một phương tiện giao tiếp dự phòng hoặc bổ sung trên biển, đảm bảo an toàn hàng hải toàn cầu.

Semaphore - Một hình thức cổ điển

Semaphore là một dạng 'flag signaling' nổi tiếng, nơi người gửi sử dụng hai lá cờ nhỏ cầm tay để biểu thị các chữ cái và số theo một bộ quy tắc nhất định (mỗi vị trí cờ tương ứng với một ký tự). Nó từng được sử dụng rộng rãi trong quân đội, hải quân và hệ thống đường sắt. Đến nay, semaphore vẫn còn được dạy như một kỹ năng truyền thống, ví dụ như trong phong trào Hướng đạo (Scouting), giúp người học phát triển khả năng phối hợp và sự nhanh nhạy.