flag signaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of conveying information using flags, especially at sea.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống truyền đạt thông tin sử dụng cờ, đặc biệt là trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Flag signaling was crucial for naval communication before the advent of radio."
"Việc báo hiệu bằng cờ là rất quan trọng đối với liên lạc hải quân trước khi có sự ra đời của radio."
-
"The ship used flag signaling to indicate its distress."
"Con tàu đã sử dụng tín hiệu cờ để báo hiệu tình trạng nguy cấp."
-
"Ancient civilizations used flag signaling for long-distance communication."
"Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng báo hiệu cờ để liên lạc đường dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến việc sử dụng các cờ hiệu theo một bộ quy tắc (như bảng chữ cái cờ hiệu quốc tế) để truyền đạt các thông điệp cụ thể giữa các tàu hoặc giữa tàu và bờ. Nó nhấn mạnh vào phương pháp truyền tin trực quan, đơn giản và hiệu quả trong các tình huống mà các phương tiện liên lạc điện tử có thể không khả dụng hoặc không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use flag signaling (sử dụng tín hiệu cờ)
-
master master flag signaling (thành thạo việc ra hiệu bằng cờ)
-
interpret interpret flag signaling (giải mã/hiểu tín hiệu cờ)
-
perform perform flag signaling (thực hiện việc ra hiệu bằng cờ)
-
visual visual flag signaling (tín hiệu cờ trực quan)
-
effective effective flag signaling (tín hiệu cờ hiệu quả)
-
international international flag signaling (tín hiệu cờ quốc tế)
-
naval naval flag signaling (tín hiệu cờ hải quân)
-
system of system of flag signaling (hệ thống tín hiệu cờ)
-
method of method of flag signaling (phương pháp tín hiệu cờ)
-
code of code of flag signaling (bộ quy tắc tín hiệu cờ)
Idioms
-
learn flag signaling
học cách ra hiệu bằng cờ
"Cadets at the naval academy must learn flag signaling."
(Các học viên tại học viện hải quân phải học cách ra hiệu bằng cờ.)
-
employ flag signaling
sử dụng việc ra hiệu bằng cờ
"In emergencies, ships might still employ flag signaling."
(Trong trường hợp khẩn cấp, các tàu vẫn có thể sử dụng việc ra hiệu bằng cờ.)
-
the art of flag signaling
nghệ thuật ra hiệu bằng cờ
"The old sailor was a master of the art of flag signaling."
(Thủy thủ già là một bậc thầy về nghệ thuật ra hiệu bằng cờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flag signaling
Danh từMột hệ thống truyền đạt thông tin sử dụng cờ, đặc biệt là trên biển.
"Flag signaling was crucial for naval communication before the advent of radio."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navy enjoys flag signaling for communication at sea. |
Hải quân thích sử dụng tín hiệu cờ để liên lạc trên biển. |
| Phủ định | They avoid flag signaling during radio silence. |
Họ tránh sử dụng tín hiệu cờ trong thời gian giữ im lặng vô tuyến. |
| Nghi vấn | Is he good at flag signaling? |
Anh ấy có giỏi tín hiệu cờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ship reaches port, the sailors will have completed flag signaling drills for the entire voyage. |
Vào thời điểm con tàu cập cảng, các thủy thủ sẽ hoàn thành các cuộc diễn tập tín hiệu cờ cho toàn bộ chuyến đi. |
| Phủ định | By next week, they won't have used flag signaling because they will have switched to satellite communication. |
Đến tuần sau, họ sẽ không sử dụng tín hiệu cờ vì họ sẽ chuyển sang liên lạc vệ tinh. |
| Nghi vấn | Will the rescue team have used flag signaling to communicate with the stranded hikers by the time the helicopter arrives? |
Đội cứu hộ sẽ sử dụng tín hiệu cờ để liên lạc với những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trước khi trực thăng đến chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors were flag signaling to the approaching ship. |
Các thủy thủ đang dùng cờ ra hiệu cho con tàu đang đến gần. |
| Phủ định | They weren't flag signaling for help; they were just practicing. |
Họ không ra hiệu cờ để cầu cứu; họ chỉ đang luyện tập. |
| Nghi vấn | Were you flag signaling the all-clear signal when the rescue team arrived? |
Bạn có đang ra hiệu cờ báo hiệu an toàn khi đội cứu hộ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag signaling".
