(Top Banner Ad)
maritime communication
B2
noun B2 Hàng hải, Viễn thông

maritime communication

UK: /ˌmærɪˈtaɪm kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌmærɪˈtaɪm kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin liên lạc hàng hải truyền thông hàng hải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of exchanging information between ships, shore-based stations, and other maritime entities using various communication technologies and protocols.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao đổi thông tin giữa các tàu, các trạm trên bờ và các đơn vị hàng hải khác bằng cách sử dụng các công nghệ và giao thức truyền thông khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective maritime communication is crucial for ensuring safety at sea."

    "Thông tin liên lạc hàng hải hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trên biển."

  • "The new regulations aim to improve maritime communication standards."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện các tiêu chuẩn liên lạc hàng hải."

  • "Modern maritime communication systems rely heavily on satellite technology."

    "Các hệ thống liên lạc hàng hải hiện đại dựa nhiều vào công nghệ vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ
Noun marine lính thủy đánh bộ; sinh vật biển; ngành hàng hải
Adjective communicative thích giao tiếp, cởi mở
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp giỏi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
maritime
English
maritime
Latin
communis
Latin
communicare
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English
communication

Nguồn gốc của 'maritime'

Từ 'maritime' có gốc từ tiếng Latin 'mare' có nghĩa là 'biển'. Sau đó, từ 'maritimus' của người La Mã dùng để chỉ những gì 'thuộc về biển'. Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh và được dùng để miêu tả mọi thứ liên quan đến biển cả và hàng hải.

Nguồn gốc của 'communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ động từ 'communicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Nó xuất phát từ 'communis' - 'chung'. Điều này nhấn mạnh bản chất của giao tiếp là quá trình chia sẻ thông tin, ý tưởng để chúng trở thành của chung giữa những người tham gia.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các phương tiện liên lạc, từ đàm thoại vô tuyến VHF đơn giản đến các hệ thống truyền dữ liệu vệ tinh phức tạp. Nó thường nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn và hiệu quả trong hoạt động hàng hải.

Prepositions

in for

* in: dùng để chỉ phạm vi hoạt động hoặc ứng dụng của thông tin liên lạc (ví dụ: 'improvements in maritime communication'). * for: dùng để chỉ mục đích của thông tin liên lạc (ví dụ: 'maritime communication for distress calls').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime communication
  • effective effective maritime communication
    (giao tiếp hàng hải hiệu quả)
  • secure secure maritime communication
    (giao tiếp hàng hải an toàn)
  • reliable reliable maritime communication
    (giao tiếp hàng hải đáng tin cậy)
  • digital digital maritime communication
    (giao tiếp hàng hải kỹ thuật số)
Verb + maritime communication
  • establish establish maritime communication
    (thiết lập giao tiếp hàng hải)
  • improve improve maritime communication
    (cải thiện giao tiếp hàng hải)
  • facilitate facilitate maritime communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp hàng hải)
  • maintain maintain maritime communication
    (duy trì giao tiếp hàng hải)
Noun + maritime communication
  • systems systems of maritime communication
    (các hệ thống giao tiếp hàng hải)
  • technologies technologies for maritime communication
    (các công nghệ cho giao tiếp hàng hải)
  • the importance the importance of maritime communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp hàng hải)

Idioms

  • The backbone of maritime communication

    Hệ thống hoặc yếu tố cốt lõi, không thể thiếu của giao tiếp hàng hải.

    "Satellite technology has become the backbone of modern maritime communication, ensuring global connectivity."

    (Công nghệ vệ tinh đã trở thành xương sống của giao tiếp hàng hải hiện đại, đảm bảo kết nối toàn cầu.)

  • Open channels of maritime communication

    Các kênh giao tiếp hàng hải mở, thông suốt, không bị cản trở.

    "Diplomacy aims to keep open channels of maritime communication between nations to prevent conflicts."

    (Ngoại giao nhằm mục đích duy trì các kênh giao tiếp hàng hải mở giữa các quốc gia để ngăn chặn xung đột.)

  • Enhance maritime communication

    Cải thiện, nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của giao tiếp hàng hải.

    "New regulations often seek to enhance maritime communication for improved safety and navigation."

    (Các quy định mới thường tìm cách nâng cao giao tiếp hàng hải để cải thiện an toàn và định vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime communication

noun
Lật mặt

Quá trình trao đổi thông tin giữa các tàu, các trạm trên bờ và các đơn vị hàng hải khác bằng cách sử dụng các công nghệ và giao thức truyền thông khác nhau.

"Effective maritime communication is crucial for ensuring safety at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective maritime communication: it ensures safety, efficiency, and security at sea.
Giao tiếp hàng hải hiệu quả: nó đảm bảo an toàn, hiệu quả và an ninh trên biển.
Phủ định
Lack of maritime communication: it doesn't guarantee the successful operation of a vessel.
Thiếu giao tiếp hàng hải: nó không đảm bảo sự vận hành thành công của một con tàu.
Nghi vấn
Is maritime communication vital: yes, it's essential for coordinating activities and avoiding collisions.
Giao tiếp hàng hải có quan trọng không: có, nó rất cần thiết để điều phối các hoạt động và tránh va chạm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime communication".

Tầm quan trọng của tín hiệu SOS và Mã Morse

Trong lịch sử hàng hải, Mã Morse và tín hiệu SOS ('Save Our Souls' hoặc 'Save Our Ship') đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Trước khi có công nghệ hiện đại, đây là phương tiện chính để tàu thuyền gặp nạn liên lạc và kêu gọi cứu giúp, cứu sống vô số sinh mạng trên biển cả mênh mông.

Giao tiếp hàng hải và thương mại toàn cầu

Giao tiếp hàng hải hiện đại là nền tảng cho thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhờ có các hệ thống liên lạc tiên tiến (như vệ tinh, vô tuyến), các tàu thuyền có thể điều hướng, quản lý hàng hóa và phối hợp một cách hiệu quả, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn qua các đại dương, kết nối các nền kinh tế trên thế giới.