(Top Banner Ad)
consumer experience
B2
Noun B2 Kinh tế, Marketing

consumer experience

UK: /kənˈsjuːmər ɪkˈspɪəriəns/ • US: /kənˈsuːmər ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khách hàng cảm nhận của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall perception a customer has of their interaction with a business or brand. It encompasses all touchpoints, from initial awareness to post-purchase support.

Vietnamese Meaning

Cảm nhận tổng thể của một khách hàng về sự tương tác của họ với một doanh nghiệp hoặc thương hiệu. Nó bao gồm tất cả các điểm tiếp xúc, từ nhận thức ban đầu đến hỗ trợ sau mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving consumer experience is crucial for business success."

    "Cải thiện trải nghiệm khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company invested heavily in enhancing the consumer experience."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng."

  • "A positive consumer experience can lead to increased brand loyalty."

    "Trải nghiệm khách hàng tích cực có thể dẫn đến tăng lòng trung thành với thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consumer Người tiêu dùng
Verb consume Tiêu thụ, sử dụng
Noun consumption Sự tiêu thụ
Adjective experiential Mang tính trải nghiệm
Adjective experienced Có kinh nghiệm, lão luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere (consume)
Latin
experientia (experience)
Middle English
consumer, experience
Modern English
consumer experience (CX)

Nguồn gốc của sự kết hợp

Cụm từ 'trải nghiệm người tiêu dùng' không phải là một từ cổ. Nó trở nên phổ biến mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các doanh nghiệp nhận ra rằng việc bán sản phẩm không còn đủ. Khách hàng muốn cảm thấy được quan tâm, và toàn bộ hành trình từ khi tìm kiếm đến hậu mãi đều phải 'trải nghiệm' tốt. Cụm từ này chính là nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại.

Usage Note

‘Consumer experience’ nhấn mạnh trải nghiệm toàn diện, bao gồm cả yếu tố cảm xúc và tâm lý của khách hàng. Nó rộng hơn ‘customer service’ (dịch vụ khách hàng), chỉ tập trung vào sự hỗ trợ trực tiếp. Nó cũng khác với 'user experience' (trải nghiệm người dùng) vốn thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ và sản phẩm số.

Prepositions

with of

'with' thường được sử dụng để chỉ sự tương tác cụ thể (e.g., 'a good consumer experience with the product'). 'of' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh của trải nghiệm (e.g., 'the importance of consumer experience').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumer experience
  • seamless seamless consumer experience
    (Trải nghiệm người tiêu dùng liền mạch (không bị gián đoạn))
  • personalized personalized consumer experience
    (Trải nghiệm người tiêu dùng cá nhân hóa)
  • digital digital consumer experience
    (Trải nghiệm người tiêu dùng số)
Verb + consumer experience
  • enhance enhance the consumer experience
    (Nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng)
  • manage manage consumer experience
    (Quản lý trải nghiệm người tiêu dùng)
  • deliver deliver a superior consumer experience
    (Mang lại trải nghiệm người tiêu dùng vượt trội)
consumer experience + Noun
  • journey consumer experience journey
    (Hành trình trải nghiệm của khách hàng)
  • metrics consumer experience metrics
    (Các chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng)

Idioms

  • End-to-end consumer experience

    Trải nghiệm người tiêu dùng từ đầu đến cuối (bao gồm mọi điểm chạm)

    "We must analyze the end-to-end consumer experience to find bottlenecks."

    (Chúng ta phải phân tích trải nghiệm người tiêu dùng từ đầu đến cuối để tìm ra các điểm nghẽn.)

  • Customer-centric consumer experience

    Trải nghiệm người tiêu dùng lấy khách hàng làm trung tâm

    "The new policy focuses on a truly customer-centric consumer experience."

    (Chính sách mới tập trung vào trải nghiệm người tiêu dùng thực sự lấy khách hàng làm trung tâm.)

  • Consumer Experience Management (CXM)

    Quản lý trải nghiệm người tiêu dùng (quy trình kinh doanh)

    "Investing in CXM technology is essential for retention."

    (Đầu tư vào công nghệ Quản lý trải nghiệm người tiêu dùng là điều cần thiết để giữ chân khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer experience

Noun
Lật mặt

Cảm nhận tổng thể của một khách hàng về sự tương tác của họ với một doanh nghiệp hoặc thương hiệu. Nó bao gồm tất cả các điểm tiếp xúc, từ nhận thức ban đầu đến hỗ trợ sau mua hàng.

"Improving consumer experience is crucial for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company focuses on improving consumer experience.
Công ty tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm của người tiêu dùng.
Phủ định
The new policy does not enhance the consumer experience.
Chính sách mới không nâng cao trải nghiệm của người tiêu dùng.
Nghi vấn
Does excellent customer service always lead to a positive consumer experience?
Dịch vụ khách hàng xuất sắc có luôn dẫn đến trải nghiệm người tiêu dùng tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer experience".

Sự trỗi dậy của 'Kinh tế Trải nghiệm'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, việc mua bán đã chuyển từ 'Kinh tế Sản phẩm' sang 'Kinh tế Trải nghiệm'. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm hay dịch vụ không chỉ nằm ở chất lượng vật lý mà còn nằm ở cảm xúc, sự tiện lợi và sự hài lòng mà khách hàng nhận được trong suốt quá trình tương tác. 'Consumer experience' là trung tâm của xu hướng này.

Văn hóa Phản hồi và Xếp hạng

Văn hóa tiêu dùng hiện đại đề cao việc chia sẻ và đánh giá trải nghiệm cá nhân (review culture). Các nền tảng như Yelp, Amazon, hay Google Reviews cho phép người tiêu dùng mới ra quyết định dựa trên trải nghiệm của người khác. Điều này khiến các công ty phải liên tục tối ưu hóa 'consumer experience' vì một đánh giá xấu có thể gây thiệt hại lớn cho uy tín thương hiệu.