(Top Banner Ad)
showcase store
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Bán lẻ

showcase store

UK: /ˈʃəʊkeɪs stɔː/ • US: /ˈʃoʊkeɪs stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng trưng bày cửa hàng giới thiệu sản phẩm showroom
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that is designed to display and promote the latest products or a particular brand in an attractive and engaging way.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng được thiết kế để trưng bày và quảng bá các sản phẩm mới nhất hoặc một thương hiệu cụ thể một cách hấp dẫn và thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company opened a showcase store in New York City to highlight its new line of electric vehicles."

    "Công ty đã mở một cửa hàng trưng bày tại Thành phố New York để làm nổi bật dòng xe điện mới của mình."

  • "The showcase store featured interactive displays that allowed customers to test out the latest gadgets."

    "Cửa hàng trưng bày có các màn hình tương tác cho phép khách hàng dùng thử các tiện ích mới nhất."

  • "The brand plans to open several showcase stores across the country to increase brand awareness."

    "Thương hiệu có kế hoạch mở một số cửa hàng trưng bày trên khắp đất nước để nâng cao nhận thức về thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun showcase Tủ trưng bày, hộp kính trưng bày; sự kiện/địa điểm trưng bày
Verb showcase Trưng bày, giới thiệu một cách nổi bật
Noun store Cửa hàng, tiệm; kho dự trữ; lượng dự trữ
Verb store Cất giữ, lưu trữ; tích trữ
Noun storage Sự lưu trữ, kho lưu trữ
Noun storefront Mặt tiền cửa hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian
Old French
casse
Old French
estor
English (19th century)
showcase (from show + case)
English (20th century)
showcase store (compound term)

Nguồn gốc từ 'showcase store'

Cụm từ 'showcase store' là sự kết hợp của 'showcase' và 'store'. 'Showcase' xuất hiện vào thế kỷ 19, ghép từ 'show' (trưng bày, biểu diễn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian') và 'case' (hộp, vỏ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'casse'). Nó ban đầu chỉ cái tủ hoặc kệ để trưng bày hàng hóa. 'Store' (cửa hàng, kho) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estor'. Khi kết hợp lại thành 'showcase store', nó ám chỉ một cửa hàng được thiết kế đặc biệt để trưng bày sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu một cách nổi bật, thường nhấn mạnh trải nghiệm và hình ảnh hơn là doanh số tức thì.

Usage Note

Khác với cửa hàng bán lẻ thông thường, showcase store tập trung vào trải nghiệm và trình diễn sản phẩm hơn là chỉ đơn thuần bán hàng. Thường được sử dụng để giới thiệu sản phẩm mới, công nghệ tiên tiến, hoặc xây dựng hình ảnh thương hiệu. Nó nhấn mạnh tính thẩm mỹ và trải nghiệm của khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showcase store
  • flagship flagship showcase store
    (cửa hàng trưng bày chủ lực/đầu bảng)
  • interactive interactive showcase store
    (cửa hàng trưng bày tương tác)
  • modern modern showcase store
    (cửa hàng trưng bày hiện đại)
  • luxury luxury showcase store
    (cửa hàng trưng bày sản phẩm xa xỉ)
Verb + showcase store
  • launch launch a new showcase store
    (ra mắt một cửa hàng trưng bày mới)
  • design design a showcase store
    (thiết kế một cửa hàng trưng bày)
  • visit visit a showcase store
    (ghé thăm một cửa hàng trưng bày)
  • operate operate a showcase store
    (vận hành một cửa hàng trưng bày)

Idioms

  • serve as a showcase store

    đóng vai trò là cửa hàng trưng bày/điểm giới thiệu sản phẩm

    "The new boutique will serve as a showcase store for their latest fashion collection."

    (Cửa hàng thời trang cao cấp mới sẽ đóng vai trò là cửa hàng trưng bày cho bộ sưu tập thời trang mới nhất của họ.)

  • transform a space into a showcase store

    biến một không gian thành cửa hàng trưng bày/giới thiệu sản phẩm

    "They plan to transform the old warehouse into an immersive showcase store for tech gadgets."

    (Họ dự định biến nhà kho cũ thành một cửa hàng trưng bày sản phẩm công nghệ với trải nghiệm nhập vai.)

  • a brand's showcase store

    cửa hàng trưng bày của một thương hiệu

    "Apple's retail locations are often considered the ultimate examples of a brand's showcase store."

    (Các địa điểm bán lẻ của Apple thường được coi là những ví dụ điển hình nhất về cửa hàng trưng bày của một thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showcase store

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cửa hàng được thiết kế để trưng bày và quảng bá các sản phẩm mới nhất hoặc một thương hiệu cụ thể một cách hấp dẫn và thu hút.

"The company opened a showcase store in New York City to highlight its new line of electric vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was showcasing its new product line at the store yesterday.
Công ty đã giới thiệu dòng sản phẩm mới của mình tại cửa hàng ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't showcasing any local artists at the store last week.
Họ đã không trưng bày bất kỳ nghệ sĩ địa phương nào tại cửa hàng vào tuần trước.
Nghi vấn
Were they showcasing handmade crafts at the showcase store during the festival?
Họ có đang trưng bày đồ thủ công mỹ nghệ tại cửa hàng trưng bày trong suốt lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showcase store".

Trải nghiệm Bán lẻ và Xây dựng Thương hiệu

Các 'showcase store' không chỉ đơn thuần là nơi bán hàng mà còn là công cụ mạnh mẽ để xây dựng hình ảnh thương hiệu và tạo ra trải nghiệm khách hàng độc đáo. Mục tiêu chính của chúng là cho phép khách hàng tương tác trực tiếp với sản phẩm, dịch vụ và triết lý của thương hiệu trong một môi trường được thiết kế riêng, thường tập trung vào cảm xúc và câu chuyện hơn là chỉ các giao dịch mua bán.

Trung tâm Đổi mới và Thử nghiệm

Nhiều 'showcase store' được sử dụng như những 'phòng thí nghiệm' bán lẻ, nơi các thương hiệu thử nghiệm các công nghệ mới (ví dụ: thực tế tăng cường, màn hình tương tác), cách bố trí cửa hàng sáng tạo hoặc dòng sản phẩm tiên phong trước khi triển khai rộng rãi. Chúng giúp doanh nghiệp thu thập phản hồi từ khách hàng và điều chỉnh chiến lược bán lẻ trong tương lai.