showcase store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that is designed to display and promote the latest products or a particular brand in an attractive and engaging way.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng được thiết kế để trưng bày và quảng bá các sản phẩm mới nhất hoặc một thương hiệu cụ thể một cách hấp dẫn và thu hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company opened a showcase store in New York City to highlight its new line of electric vehicles."
"Công ty đã mở một cửa hàng trưng bày tại Thành phố New York để làm nổi bật dòng xe điện mới của mình."
-
"The showcase store featured interactive displays that allowed customers to test out the latest gadgets."
"Cửa hàng trưng bày có các màn hình tương tác cho phép khách hàng dùng thử các tiện ích mới nhất."
-
"The brand plans to open several showcase stores across the country to increase brand awareness."
"Thương hiệu có kế hoạch mở một số cửa hàng trưng bày trên khắp đất nước để nâng cao nhận thức về thương hiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | showcase | Tủ trưng bày, hộp kính trưng bày; sự kiện/địa điểm trưng bày |
| Verb | showcase | Trưng bày, giới thiệu một cách nổi bật |
| Noun | store | Cửa hàng, tiệm; kho dự trữ; lượng dự trữ |
| Verb | store | Cất giữ, lưu trữ; tích trữ |
| Noun | storage | Sự lưu trữ, kho lưu trữ |
| Noun | storefront | Mặt tiền cửa hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với cửa hàng bán lẻ thông thường, showcase store tập trung vào trải nghiệm và trình diễn sản phẩm hơn là chỉ đơn thuần bán hàng. Thường được sử dụng để giới thiệu sản phẩm mới, công nghệ tiên tiến, hoặc xây dựng hình ảnh thương hiệu. Nó nhấn mạnh tính thẩm mỹ và trải nghiệm của khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flagship flagship showcase store (cửa hàng trưng bày chủ lực/đầu bảng)
-
interactive interactive showcase store (cửa hàng trưng bày tương tác)
-
modern modern showcase store (cửa hàng trưng bày hiện đại)
-
luxury luxury showcase store (cửa hàng trưng bày sản phẩm xa xỉ)
-
launch launch a new showcase store (ra mắt một cửa hàng trưng bày mới)
-
design design a showcase store (thiết kế một cửa hàng trưng bày)
-
visit visit a showcase store (ghé thăm một cửa hàng trưng bày)
-
operate operate a showcase store (vận hành một cửa hàng trưng bày)
Idioms
-
serve as a showcase store
đóng vai trò là cửa hàng trưng bày/điểm giới thiệu sản phẩm
"The new boutique will serve as a showcase store for their latest fashion collection."
(Cửa hàng thời trang cao cấp mới sẽ đóng vai trò là cửa hàng trưng bày cho bộ sưu tập thời trang mới nhất của họ.)
-
transform a space into a showcase store
biến một không gian thành cửa hàng trưng bày/giới thiệu sản phẩm
"They plan to transform the old warehouse into an immersive showcase store for tech gadgets."
(Họ dự định biến nhà kho cũ thành một cửa hàng trưng bày sản phẩm công nghệ với trải nghiệm nhập vai.)
-
a brand's showcase store
cửa hàng trưng bày của một thương hiệu
"Apple's retail locations are often considered the ultimate examples of a brand's showcase store."
(Các địa điểm bán lẻ của Apple thường được coi là những ví dụ điển hình nhất về cửa hàng trưng bày của một thương hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showcase store
Danh từ ghépMột cửa hàng được thiết kế để trưng bày và quảng bá các sản phẩm mới nhất hoặc một thương hiệu cụ thể một cách hấp dẫn và thu hút.
"The company opened a showcase store in New York City to highlight its new line of electric vehicles."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was showcasing its new product line at the store yesterday. |
Công ty đã giới thiệu dòng sản phẩm mới của mình tại cửa hàng ngày hôm qua. |
| Phủ định | They weren't showcasing any local artists at the store last week. |
Họ đã không trưng bày bất kỳ nghệ sĩ địa phương nào tại cửa hàng vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Were they showcasing handmade crafts at the showcase store during the festival? |
Họ có đang trưng bày đồ thủ công mỹ nghệ tại cửa hàng trưng bày trong suốt lễ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showcase store".
