(Top Banner Ad)
concept store
B2
noun B2 Kinh doanh, Bán lẻ, Marketing

concept store

UK: /ˈkɒnsept stɔː(r)/ • US: /ˈkɑːnsept stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng ý tưởng cửa hàng theo chủ đề cửa hàng trải nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells a curated and carefully selected collection of products, often centered around a specific theme or lifestyle. It aims to create a unique and immersive shopping experience for customers.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ bán một bộ sưu tập các sản phẩm được tuyển chọn và lựa chọn cẩn thận, thường tập trung vào một chủ đề hoặc phong cách sống cụ thể. Nó nhằm mục đích tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can find unique handcrafted items in this concept store."

    "Bạn có thể tìm thấy những món đồ thủ công độc đáo trong concept store này."

  • "The concept store features local artists and designers."

    "Concept store này giới thiệu các nghệ sĩ và nhà thiết kế địa phương."

  • "She opened a concept store showcasing sustainable and ethical fashion."

    "Cô ấy đã mở một concept store trưng bày thời trang bền vững và có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept Khái niệm, ý tưởng
Noun store Cửa hàng, kho hàng
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, ý niệm
Noun retailer Nhà bán lẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
English (17th Century)
Concept (Idea)
Old French
estore
English (Late 20th Century)
Concept Store

Nguồn gốc hiện đại

Cụm từ 'concept store' là một thuật ngữ bán lẻ hiện đại, mô tả một mô hình kinh doanh xuất hiện mạnh mẽ từ những năm 1990. Cửa hàng này không chỉ bán sản phẩm mà còn bán một 'ý tưởng' (concept) hoặc một lối sống, khiến trải nghiệm mua sắm trở nên độc đáo và giàu tính thẩm mỹ, khác biệt hoàn toàn so với các cửa hàng truyền thống.

Usage Note

Concept stores khác với các cửa hàng bán lẻ truyền thống ở chỗ chúng không chỉ bán sản phẩm mà còn bán một ý tưởng, một lối sống. Chúng thường chú trọng đến thiết kế nội thất, âm nhạc, và các yếu tố khác để tạo ra một bầu không khí đặc biệt. Sự khác biệt chính nằm ở trải nghiệm mua sắm toàn diện, mang tính kể chuyện và độc đáo hơn so với việc chỉ đơn thuần mua hàng hóa.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về việc tìm thấy một sản phẩm cụ thể *trong* concept store đó. 'at' thường được dùng khi chỉ địa điểm hoặc nói về sự kiện *tại* concept store.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concept store
  • curated a curated concept store
    (một cửa hàng concept được tuyển chọn kỹ lưỡng)
  • high-end a high-end concept store
    (một cửa hàng concept cao cấp)
  • innovative an innovative concept store
    (một cửa hàng concept mang tính đổi mới)
Verb + concept store
  • launch to launch a concept store
    (khai trương/mở một cửa hàng concept)
  • visit to visit the concept store
    (ghé thăm cửa hàng concept)
Noun + concept store (Modifiers)
  • lifestyle a lifestyle concept store
    (cửa hàng concept phong cách sống)

Idioms

  • The concept store model

    Mô hình cửa hàng concept (mô hình bán lẻ dựa trên trải nghiệm và sự tuyển chọn)

    "Many small brands are adopting the concept store model to enhance customer engagement."

    (Nhiều thương hiệu nhỏ đang áp dụng mô hình cửa hàng concept để tăng cường tương tác với khách hàng.)

  • Concept store experience

    Trải nghiệm tại cửa hàng concept

    "The concept store experience prioritizes aesthetics and discovery over fast checkout."

    (Trải nghiệm tại cửa hàng concept ưu tiên tính thẩm mỹ và sự khám phá hơn là thanh toán nhanh.)

  • Pop-up concept store

    Cửa hàng concept tạm thời (thường chỉ hoạt động trong thời gian ngắn)

    "They opened a pop-up concept store for the holiday season."

    (Họ đã mở một cửa hàng concept tạm thời cho mùa lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concept store

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ bán một bộ sưu tập các sản phẩm được tuyển chọn và lựa chọn cẩn thận, thường tập trung vào một chủ đề hoặc phong cách sống cụ thể. Nó nhằm mục đích tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn cho khách hàng.

"You can find unique handcrafted items in this concept store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concept store".

Bán lẻ trải nghiệm (Experiential Retail)

Concept store là đại diện tiêu biểu cho xu hướng 'bán lẻ trải nghiệm'. Thay vì chỉ đơn thuần bày bán hàng hóa, những cửa hàng này được thiết kế như một không gian trưng bày nghệ thuật, nơi khách hàng có thể khám phá, chụp ảnh, và cảm nhận rõ nét cá tính thương hiệu, tạo ra giá trị ngoài sản phẩm.

Sự tuyển chọn (Curation)

Điểm mạnh của concept store là khả năng tuyển chọn (curation). Họ thường kết hợp nhiều loại sản phẩm khác nhau – từ thời trang, đồ gia dụng, sách, đến các vật phẩm nghệ thuật – nhưng tất cả phải phù hợp với một chủ đề hoặc thẩm mỹ duy nhất. Điều này tạo cảm giác độc quyền và giúp thương hiệu xây dựng một cộng đồng người tiêu dùng có cùng sở thích.