concept store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail store that sells a curated and carefully selected collection of products, often centered around a specific theme or lifestyle. It aims to create a unique and immersive shopping experience for customers.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ bán một bộ sưu tập các sản phẩm được tuyển chọn và lựa chọn cẩn thận, thường tập trung vào một chủ đề hoặc phong cách sống cụ thể. Nó nhằm mục đích tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn cho khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can find unique handcrafted items in this concept store."
"Bạn có thể tìm thấy những món đồ thủ công độc đáo trong concept store này."
-
"The concept store features local artists and designers."
"Concept store này giới thiệu các nghệ sĩ và nhà thiết kế địa phương."
-
"She opened a concept store showcasing sustainable and ethical fashion."
"Cô ấy đã mở một concept store trưng bày thời trang bền vững và có đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concept | Khái niệm, ý tưởng |
| Noun | store | Cửa hàng, kho hàng |
| Adjective | conceptual | Thuộc về khái niệm, ý niệm |
| Noun | retailer | Nhà bán lẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Concept stores khác với các cửa hàng bán lẻ truyền thống ở chỗ chúng không chỉ bán sản phẩm mà còn bán một ý tưởng, một lối sống. Chúng thường chú trọng đến thiết kế nội thất, âm nhạc, và các yếu tố khác để tạo ra một bầu không khí đặc biệt. Sự khác biệt chính nằm ở trải nghiệm mua sắm toàn diện, mang tính kể chuyện và độc đáo hơn so với việc chỉ đơn thuần mua hàng hóa.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về việc tìm thấy một sản phẩm cụ thể *trong* concept store đó. 'at' thường được dùng khi chỉ địa điểm hoặc nói về sự kiện *tại* concept store.
Collocations (Từ đi kèm)
-
curated a curated concept store (một cửa hàng concept được tuyển chọn kỹ lưỡng)
-
high-end a high-end concept store (một cửa hàng concept cao cấp)
-
innovative an innovative concept store (một cửa hàng concept mang tính đổi mới)
-
launch to launch a concept store (khai trương/mở một cửa hàng concept)
-
visit to visit the concept store (ghé thăm cửa hàng concept)
-
lifestyle a lifestyle concept store (cửa hàng concept phong cách sống)
Idioms
-
The concept store model
Mô hình cửa hàng concept (mô hình bán lẻ dựa trên trải nghiệm và sự tuyển chọn)
"Many small brands are adopting the concept store model to enhance customer engagement."
(Nhiều thương hiệu nhỏ đang áp dụng mô hình cửa hàng concept để tăng cường tương tác với khách hàng.)
-
Concept store experience
Trải nghiệm tại cửa hàng concept
"The concept store experience prioritizes aesthetics and discovery over fast checkout."
(Trải nghiệm tại cửa hàng concept ưu tiên tính thẩm mỹ và sự khám phá hơn là thanh toán nhanh.)
-
Pop-up concept store
Cửa hàng concept tạm thời (thường chỉ hoạt động trong thời gian ngắn)
"They opened a pop-up concept store for the holiday season."
(Họ đã mở một cửa hàng concept tạm thời cho mùa lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concept store
nounMột cửa hàng bán lẻ bán một bộ sưu tập các sản phẩm được tuyển chọn và lựa chọn cẩn thận, thường tập trung vào một chủ đề hoặc phong cách sống cụ thể. Nó nhằm mục đích tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn cho khách hàng.
"You can find unique handcrafted items in this concept store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concept store".
