(Top Banner Ad)
flapjacks
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

flapjacks

UK: /ˈflæpdʒæks/ • US: /ˈflæpdʒæks/

Nghĩa tiếng Việt

bánh yến mạch bánh kếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat cake made of oats, butter, and syrup or sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh dẹt làm từ yến mạch, bơ và siro hoặc đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had flapjacks for breakfast this morning."

    "Tôi đã ăn bánh yến mạch (hoặc bánh kếp) vào bữa sáng sáng nay."

  • "She baked a batch of flapjacks for the school bake sale."

    "Cô ấy nướng một mẻ bánh yến mạch cho hội chợ bánh của trường."

  • "He flipped the flapjacks expertly in the pan."

    "Anh ấy lật những chiếc bánh kếp một cách điêu luyện trên chảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flapjack bánh kếp, bánh xèo (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flappe
Middle English
flappen
English (17th Century)
flapjack

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'flapjacks' xuất hiện vào thế kỷ 17, là sự kết hợp của 'flap' (có nghĩa là đập, vỗ, lật) và 'jack' (một tên riêng phổ biến, thường dùng để chỉ một người đàn ông hoặc vật nhỏ). Tên gọi này có thể xuất phát từ hành động lật bánh khi nấu, tạo ra hình ảnh 'đập' hay 'vỗ' bánh trên chảo.

Usage Note

Ở Anh, 'flapjacks' thường chỉ một loại bánh yến mạch ngọt, dẹt, có độ giòn và dai. Ở Mỹ, 'flapjacks' là một từ ít trang trọng hơn cho 'pancakes' (bánh kếp). Do đó, ngữ cảnh rất quan trọng để xác định nghĩa chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flapjacks
  • delicious delicious flapjacks
    (những chiếc bánh flapjacks ngon tuyệt)
  • fluffy fluffy flapjacks
    (những chiếc bánh flapjacks xốp mềm)
  • warm warm flapjacks
    (những chiếc bánh flapjacks ấm nóng)
  • thick thick flapjacks
    (những chiếc bánh flapjacks dày)
Verb + flapjacks
  • make make flapjacks
    (làm bánh flapjacks)
  • eat eat flapjacks
    (ăn bánh flapjacks)
  • serve serve flapjacks
    (phục vụ bánh flapjacks)
  • stack stack flapjacks
    (xếp chồng bánh flapjacks)
Noun + flapjacks (phrase)
  • stack of a stack of flapjacks
    (một chồng bánh flapjacks)
  • plate of a plate of flapjacks
    (một đĩa bánh flapjacks)
  • syrup for syrup for flapjacks
    (si-rô dùng với bánh flapjacks)

Idioms

  • stack of flapjacks

    một chồng bánh kếp/xèo (chỉ số lượng lớn hoặc cách bày biện thông thường)

    "He ordered a tall stack of flapjacks for breakfast."

    (Anh ấy gọi một chồng bánh flapjacks cao ngất cho bữa sáng.)

  • flip a flapjack

    lật bánh kếp/xèo (khi nấu)

    "It takes practice to flip a flapjack perfectly."

    (Cần luyện tập để lật một chiếc bánh flapjack hoàn hảo.)

  • flat as a flapjack

    phẳng lì (ám chỉ rất phẳng, thường dùng để so sánh một vật gì đó bị dẹt)

    "The tire was flat as a flapjack after hitting the nail."

    (Chiếc lốp xe xẹp lép như chiếc bánh flapjack sau khi cán phải đinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flapjacks

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh dẹt làm từ yến mạch, bơ và siro hoặc đường.

"I had flapjacks for breakfast this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They shared the flapjacks with us.
Họ chia sẻ bánh flapjack với chúng tôi.
Phủ định
She didn't eat all the flapjacks herself.
Cô ấy không tự mình ăn hết số bánh flapjack.
Nghi vấn
Did you make these flapjacks?
Bạn đã làm những chiếc bánh flapjack này à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flapjacks".

Món ăn sáng phổ biến

Flapjacks, còn gọi là pancakes ở một số vùng, là một món ăn sáng cổ điển và được yêu thích ở Bắc Mỹ. Chúng thường được phục vụ nóng hổi, xếp chồng lên nhau và rưới si-rô phong (maple syrup), bơ, hoặc ăn kèm với trái cây tươi, kem. Đây là một món ăn thường thấy trong bữa sáng cuối tuần gia đình.

Biểu tượng của sự thoải mái

Đối với nhiều người, flapjacks gợi lên cảm giác ấm cúng, thoải mái và hoài niệm về những bữa sáng gia đình hoặc những buổi tụ tập bạn bè. Chúng không chỉ là thức ăn mà còn là một phần của trải nghiệm văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada.