(Top Banner Ad)
oat bars
A2
Danh từ A2 Thực phẩm

oat bars

UK: /əʊt bɑːz/ • US: /oʊt bɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

bánh yến mạch thanh yến mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A snack bar made primarily from oats, often containing other ingredients such as dried fruit, nuts, or chocolate.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ăn nhẹ được làm chủ yếu từ yến mạch, thường chứa các thành phần khác như trái cây khô, các loại hạt hoặc sô cô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed oat bars for her hiking trip."

    "Cô ấy đã chuẩn bị bánh yến mạch cho chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "These oat bars are delicious and filling."

    "Những chiếc bánh yến mạch này rất ngon và no bụng."

  • "I always buy oat bars when I need a quick breakfast."

    "Tôi luôn mua bánh yến mạch khi tôi cần một bữa sáng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oat yến mạch
Noun oats yến mạch (số nhiều, dùng để chỉ hạt yến mạch)
Noun oatmeal bột yến mạch, cháo yến mạch
Noun oatcake bánh yến mạch
Noun bar thanh (chỉ hình dạng dài, dẹt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aitō
Old English
ate
Modern English
oat

Nguồn gốc 'oat bars'

Từ 'oat' (yến mạch) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ate', dùng để chỉ loại ngũ cốc này. Từ 'bar' (thanh) đến từ tiếng Pháp cổ 'barre', nghĩa là một thanh dài hoặc vật cản. 'Oat bars' là một khái niệm hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả món ăn vặt tiện lợi, làm từ yến mạch nén thành dạng thanh. Món này trở nên phổ biến như một bữa ăn nhẹ cung cấp năng lượng nhanh chóng, đặc biệt trong thế kỷ 20.

Usage Note

Oat bars thường được coi là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh hơn so với các loại bánh khác do hàm lượng chất xơ cao từ yến mạch. Chúng có thể được mua ở cửa hàng hoặc tự làm tại nhà.

Prepositions

with made from

'with' được sử dụng để chỉ các thành phần được thêm vào oat bar (ví dụ: oat bar with chocolate chips). 'made from' được sử dụng để chỉ thành phần chính tạo nên oat bar (ví dụ: oat bar made from oats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oat bars
  • healthy healthy oat bars
    (thanh yến mạch lành mạnh)
  • delicious delicious oat bars
    (thanh yến mạch ngon miệng)
  • chewy chewy oat bars
    (thanh yến mạch dẻo dai)
  • homemade homemade oat bars
    (thanh yến mạch tự làm)
  • energy energy oat bars
    (thanh yến mạch năng lượng)
  • granola granola oat bars
    (thanh yến mạch granola)
Verb + oat bars
  • eat eat oat bars
    (ăn thanh yến mạch)
  • make make oat bars
    (làm thanh yến mạch)
  • bake bake oat bars
    (nướng thanh yến mạch)
  • buy buy oat bars
    (mua thanh yến mạch)
  • pack pack oat bars
    (đóng gói/mang theo thanh yến mạch)
  • enjoy enjoy oat bars
    (thưởng thức thanh yến mạch)

Idioms

  • grab an oat bar

    lấy nhanh một thanh yến mạch (để ăn)

    "I'm running late, I'll just grab an oat bar for breakfast."

    (Tôi sắp muộn rồi, tôi sẽ chỉ lấy nhanh một thanh yến mạch cho bữa sáng thôi.)

  • pack an oat bar

    chuẩn bị/đóng gói một thanh yến mạch (để mang đi)

    "Don't forget to pack an oat bar for your hike."

    (Đừng quên mang theo một thanh yến mạch cho chuyến đi bộ đường dài của bạn nhé.)

  • fuel up with an oat bar

    nạp năng lượng bằng một thanh yến mạch

    "Before my workout, I like to fuel up with an oat bar."

    (Trước buổi tập, tôi thích nạp năng lượng bằng một thanh yến mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oat bars

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ăn nhẹ được làm chủ yếu từ yến mạch, thường chứa các thành phần khác như trái cây khô, các loại hạt hoặc sô cô la.

"She packed oat bars for her hiking trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oat bars".

Món ăn nhẹ tiện lợi

Thanh yến mạch (oat bars) rất phổ biến ở các nước phương Tây như một món ăn nhẹ nhanh gọn, bổ dưỡng. Chúng thường được dùng làm bữa sáng nhẹ, bữa ăn vặt giữa buổi hoặc nguồn năng lượng trước/sau khi tập thể dục. Sự tiện lợi của chúng khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho những người bận rộn.

Biểu tượng của lối sống năng động

Oat bars thường gắn liền với lối sống năng động và khỏe mạnh. Chúng được những người đi bộ đường dài, vận động viên và những người tập thể dục ưa chuộng vì khả năng cung cấp năng lượng bền vững từ yến mạch và các loại hạt, trái cây khô. Nhiều công ty còn tạo ra các loại thanh yến mạch đặc biệt cho các hoạt động thể thao.