(Top Banner Ad)
liberated woman
C1
Danh từ ghép C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

liberated woman

UK: /ˈlɪbəˌreɪtɪd ˈwʊmən/ • US: /ˈlɪbəˌreɪtɪd ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ giải phóng phụ nữ tự do phụ nữ độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is independent, self-reliant, and free from traditional societal constraints and expectations.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ độc lập, tự chủ và thoát khỏi những ràng buộc và kỳ vọng xã hội truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a liberated woman who runs her own business and makes her own decisions."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tự do, điều hành doanh nghiệp riêng và đưa ra quyết định của riêng mình."

  • "The novel portrays her as a liberated woman challenging societal norms."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cô ấy là một người phụ nữ tự do thách thức các chuẩn mực xã hội."

  • "Many consider her a role model for liberated women around the world."

    "Nhiều người coi cô ấy là một hình mẫu cho những người phụ nữ tự do trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Noun liberation sự giải phóng
Adjective liberal tự do, phóng khoáng
Noun woman phụ nữ
Noun women những người phụ nữ (số nhiều)

Synonyms

independent woman (người phụ nữ độc lập)empowered woman (người phụ nữ được trao quyền)autonomous woman (người phụ nữ tự chủ)

Antonyms

traditional woman (người phụ nữ truyền thống)submissive woman (người phụ nữ phục tùng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
liberated
English
woman

Giải phóng và nữ quyền

Thuật ngữ 'liberated woman' (người phụ nữ được giải phóng) xuất hiện trong bối cảnh phong trào nữ quyền thế kỷ 20, khi phụ nữ đấu tranh để giành quyền bình đẳng và thoát khỏi những ràng buộc xã hội truyền thống. Nó không chỉ đơn thuần là 'người phụ nữ tự do', mà còn mang ý nghĩa về sự tự chủ, độc lập về tài chính và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'liberated woman' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tự do lựa chọn và khả năng tự quyết của người phụ nữ trong cuộc sống, công việc và các mối quan hệ. Nó đối lập với hình ảnh người phụ nữ bị bó buộc trong vai trò nội trợ hoặc phải tuân theo các quy tắc ứng xử khắt khe. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể mang tính chủ quan và phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberated woman
  • modern modern liberated woman
    (người phụ nữ được giải phóng hiện đại)
  • independent independent liberated woman
    (người phụ nữ được giải phóng độc lập)
Verb + liberated woman
  • empower empower the liberated woman
    (trao quyền cho người phụ nữ được giải phóng)
  • support support the liberated woman
    (ủng hộ người phụ nữ được giải phóng)

Idioms

  • a woman of her own mind

    một người phụ nữ có chính kiến riêng, độc lập

    "She is a woman of her own mind and isn't afraid to speak up."

    (Cô ấy là một người phụ nữ có chính kiến riêng và không ngại lên tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberated woman

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người phụ nữ độc lập, tự chủ và thoát khỏi những ràng buộc và kỳ vọng xã hội truyền thống.

"She is a liberated woman who runs her own business and makes her own decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberated woman".

Phong trào Nữ quyền

Khái niệm 'liberated woman' gắn liền với phong trào nữ quyền, một loạt các phong trào xã hội và chính trị nhằm mục đích thiết lập sự bình đẳng về chính trị, kinh tế, cá nhân và xã hội của các giới. Ở phương Tây, điều này thường bao gồm việc đấu tranh cho quyền bầu cử, quyền làm việc, quyền học hành và quyền kiểm soát cơ thể.