liberated woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is independent, self-reliant, and free from traditional societal constraints and expectations.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ độc lập, tự chủ và thoát khỏi những ràng buộc và kỳ vọng xã hội truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a liberated woman who runs her own business and makes her own decisions."
"Cô ấy là một người phụ nữ tự do, điều hành doanh nghiệp riêng và đưa ra quyết định của riêng mình."
-
"The novel portrays her as a liberated woman challenging societal norms."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả cô ấy là một người phụ nữ tự do thách thức các chuẩn mực xã hội."
-
"Many consider her a role model for liberated women around the world."
"Nhiều người coi cô ấy là một hình mẫu cho những người phụ nữ tự do trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | liberate | giải phóng, phóng thích |
| Noun | liberation | sự giải phóng |
| Adjective | liberal | tự do, phóng khoáng |
| Noun | woman | phụ nữ |
| Noun | women | những người phụ nữ (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'liberated woman' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tự do lựa chọn và khả năng tự quyết của người phụ nữ trong cuộc sống, công việc và các mối quan hệ. Nó đối lập với hình ảnh người phụ nữ bị bó buộc trong vai trò nội trợ hoặc phải tuân theo các quy tắc ứng xử khắt khe. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể mang tính chủ quan và phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern liberated woman (người phụ nữ được giải phóng hiện đại)
-
independent independent liberated woman (người phụ nữ được giải phóng độc lập)
-
empower empower the liberated woman (trao quyền cho người phụ nữ được giải phóng)
-
support support the liberated woman (ủng hộ người phụ nữ được giải phóng)
Idioms
-
a woman of her own mind
một người phụ nữ có chính kiến riêng, độc lập
"She is a woman of her own mind and isn't afraid to speak up."
(Cô ấy là một người phụ nữ có chính kiến riêng và không ngại lên tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liberated woman
Danh từ ghépMột người phụ nữ độc lập, tự chủ và thoát khỏi những ràng buộc và kỳ vọng xã hội truyền thống.
"She is a liberated woman who runs her own business and makes her own decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberated woman".
