(Top Banner Ad)
roaring twenties
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa

roaring twenties

Nghĩa tiếng Việt

thập niên 1920 sôi động thời kỳ vàng son của thập niên 1920
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decade of the 1920s in Western society and Western culture. It was a period of sustained economic prosperity with a distinctive cultural edge in the United States and Europe.

Vietnamese Meaning

Thập niên 1920 trong xã hội và văn hóa phương Tây. Đây là một giai đoạn thịnh vượng kinh tế bền vững với một nét văn hóa đặc biệt ở Hoa Kỳ và Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roaring twenties were a time of great change and excitement."

    "Thập niên 1920 là thời kỳ của những thay đổi lớn và sự hứng khởi."

  • "Many historians consider the roaring twenties to be the start of modern American culture."

    "Nhiều nhà sử học coi thập niên 1920 là sự khởi đầu của văn hóa Mỹ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roar gầm, rống; cười ầm lên
Noun roar tiếng gầm, tiếng rống; tiếng ầm ĩ
Adjective roaring gầm thét; ầm ĩ, náo nhiệt, thịnh vượng
Number twenty hai mươi
Noun twenties thập niên 1920; độ tuổi từ 20 đến 29

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
roar
English
twenty
English
roaring twenties

Nguồn gốc của 'Roaring Twenties'

'Roaring Twenties' là một cụm từ mô tả thập niên 1920 ở phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Từ 'roaring' (ầm ĩ, náo nhiệt) được dùng để chỉ sự bùng nổ kinh tế mạnh mẽ, những thay đổi xã hội táo bạo, sự phổ biến của nhạc jazz, và tinh thần lạc quan, tiệc tùng sau Thế chiến thứ nhất. Đây là một thời kỳ của sự đổi mới văn hóa, tự do cá nhân, và thịnh vượng kinh tế, trước khi Đại Suy thoái xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này gợi lên hình ảnh về sự hưng thịnh, lạc quan, và đổi mới xã hội mạnh mẽ. Từ 'roaring' ở đây mang nghĩa 'ồn ào', 'vang dội', thể hiện sự sôi động, náo nhiệt và những thay đổi lớn lao của thời kỳ này. Cụm từ thường được dùng để chỉ những năm 1920 ở Hoa Kỳ, nhưng cũng có thể áp dụng cho các quốc gia phương Tây khác có những đặc điểm tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roaring twenties
  • the glamorous the glamorous roaring twenties
    (thập niên hai mươi náo nhiệt hào nhoáng)
  • the golden the golden roaring twenties
    (thập niên hai mươi náo nhiệt vàng son)
  • the wild the wild roaring twenties
    (thập niên hai mươi náo nhiệt hoang dã)
Verb + roaring twenties
  • experience experience the roaring twenties
    (trải nghiệm thập niên hai mươi náo nhiệt)
  • reminisce about reminisce about the roaring twenties
    (hoài niệm về thập niên hai mươi náo nhiệt)
  • usher in usher in the roaring twenties
    (mở ra thập niên hai mươi náo nhiệt)
Noun + of + roaring twenties
  • the spirit the spirit of the roaring twenties
    (tinh thần của thập niên hai mươi náo nhiệt)
  • the fashion the fashion of the roaring twenties
    (thời trang của thập niên hai mươi náo nhiệt)
  • the music the music of the roaring twenties
    (âm nhạc của thập niên hai mươi náo nhiệt)

Idioms

  • the spirit of the Roaring Twenties

    tinh thần của Thập niên Hai mươi Náo nhiệt

    "Many artists try to capture the carefree spirit of the Roaring Twenties in their work."

    (Nhiều nghệ sĩ cố gắng nắm bắt tinh thần phóng khoáng của Thập niên Hai mươi Náo nhiệt trong tác phẩm của họ.)

  • a new Roaring Twenties

    một Thập niên Hai mươi Náo nhiệt mới

    "Some economists predict a new Roaring Twenties with rapid technological advancements and economic growth."

    (Một số nhà kinh tế dự đoán một Thập niên Hai mươi Náo nhiệt mới với những tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roaring twenties

Danh từ
Lật mặt

Thập niên 1920 trong xã hội và văn hóa phương Tây. Đây là một giai đoạn thịnh vượng kinh tế bền vững với một nét văn hóa đặc biệt ở Hoa Kỳ và Châu Âu.

"The roaring twenties were a time of great change and excitement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roaring twenties".

Thời đại Jazz và Flappers

Thập niên 1920 thường được biết đến là 'Thời đại Jazz', nơi âm nhạc jazz trở nên cực kỳ phổ biến và định hình văn hóa. Cùng với đó là sự xuất hiện của 'flappers' – những phụ nữ trẻ phá vỡ các quy tắc xã hội truyền thống, mặc váy ngắn hơn, cắt tóc bob, lái xe hơi và nhảy múa một cách tự do, biểu tượng cho sự giải phóng nữ giới.

Sự Thịnh Vượng và Cách Mạng Xã Hội

Sau Thế chiến thứ nhất, Hoa Kỳ trải qua một giai đoạn bùng nổ kinh tế lớn, với sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như ô tô, radio và điện ảnh. Đây cũng là thời kỳ có những thay đổi xã hội sâu rộng, bao gồm việc phụ nữ giành được quyền bầu cử và lệnh cấm rượu (Prohibition) được áp dụng, dù không thành công và dẫn đến sự nổi dậy của các quán bar bí mật (speakeasies).