jazz age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The 1920s, especially in the United States, characterized by a surge in jazz music and dance, and by a sense of prosperity and cultural change.
Vietnamese Meaning
Thời đại nhạc Jazz, đặc biệt là những năm 1920 ở Hoa Kỳ, được đặc trưng bởi sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhạc và vũ điệu jazz, cùng với cảm giác thịnh vượng và sự thay đổi văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Jazz Age was a time of great social and artistic change."
"Thời đại nhạc Jazz là một thời kỳ của những thay đổi lớn về xã hội và nghệ thuật."
-
"F. Scott Fitzgerald captured the spirit of the Jazz Age in his novels."
"F. Scott Fitzgerald đã nắm bắt được tinh thần của thời đại nhạc Jazz trong các tiểu thuyết của mình."
-
"The economic boom of the Jazz Age led to increased consumerism."
"Sự bùng nổ kinh tế của thời đại nhạc Jazz đã dẫn đến sự gia tăng tiêu dùng."
Usage Note
Cụm từ 'Jazz Age' thường dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, một kỷ nguyên có ảnh hưởng lớn đến văn hóa, âm nhạc, và xã hội, đặc biệt ở Mỹ. Nó thường gắn liền với sự nổi loạn chống lại các giá trị truyền thống và sự chấp nhận những điều mới mẻ, hiện đại.
Prepositions
'In the Jazz Age' và 'During the Jazz Age' đều dùng để chỉ một thời điểm trong kỷ nguyên này. Ví dụ: 'Great Gatsby was set in the Jazz Age.' (Đại gia Gatsby lấy bối cảnh thời đại nhạc Jazz).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Roaring Roaring jazz age (Thời kỳ nhạc jazz rực rỡ)
-
Golden Golden jazz age (Thời kỳ hoàng kim của nhạc jazz)
-
Spirit Spirit of the jazz age (Tinh thần của thời đại nhạc jazz)
-
Symbol Symbol of the jazz age (Biểu tượng của thời đại nhạc jazz)
Idioms
-
Live in a jazz age world
Sống trong một thế giới đầy biến động và thay đổi như thời đại nhạc jazz
"It feels like we are living in a jazz age world with all the technological advancements and societal shifts."
(Cảm giác như chúng ta đang sống trong một thế giới đầy biến động như thời đại nhạc jazz với tất cả những tiến bộ công nghệ và thay đổi xã hội.)
-
Embody the jazz age
Hiện thân cho tinh thần của thời đại nhạc jazz
"Her flapper dress and carefree attitude truly embodied the jazz age."
(Chiếc váy flapper và thái độ vô tư của cô ấy thực sự là hiện thân cho tinh thần của thời đại nhạc jazz.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jazz age
nounThời đại nhạc Jazz, đặc biệt là những năm 1920 ở Hoa Kỳ, được đặc trưng bởi sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhạc và vũ điệu jazz, cùng với cảm giác thịnh vượng và sự thay đổi văn hóa.
"The Jazz Age was a time of great social and artistic change."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The 1920s, known as the Jazz Age, were a time of significant cultural change. |
Những năm 1920, được biết đến như Thời đại nhạc Jazz, là thời kỳ có những thay đổi văn hóa đáng kể. |
| Phủ định | Never before had society experienced such rapid social and artistic transformation as during the Jazz Age. |
Chưa bao giờ xã hội trải qua sự chuyển đổi nghệ thuật và xã hội nhanh chóng như trong Thời đại nhạc Jazz. |
| Nghi vấn | Were there ever more flamboyant parties than those during the Jazz Age? |
Đã bao giờ có những bữa tiệc nào xa hoa hơn những bữa tiệc trong Thời đại nhạc Jazz chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jazz age was a time of great social change, wasn't it? |
Thời đại nhạc jazz là một thời kỳ thay đổi xã hội lớn, phải không? |
| Phủ định | The jazz age wasn't all about flappers and parties, was it? |
Thời đại nhạc jazz không chỉ toàn về những cô gái hiện đại và tiệc tùng, đúng không? |
| Nghi vấn | It's hard to believe the jazz age was a century ago, isn't it? |
Thật khó tin là thời đại nhạc jazz đã cách đây một thế kỷ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jazz age".
