(Top Banner Ad)
conventional woman
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

conventional woman

UK: /kənˈvenʃənəl ˈwʊmən/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ truyền thống người phụ nữ theo khuôn mẫu người phụ nữ sống theo lề lối cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who adheres to traditional social norms and expectations regarding gender roles, behavior, and appearance.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ tuân thủ các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội truyền thống về vai trò giới, hành vi và ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a conventional woman, always dressed conservatively and devoted to her family."

    "Cô ấy là một người phụ nữ truyền thống, luôn ăn mặc kín đáo và tận tụy với gia đình."

  • "The novel portrayed a conventional woman struggling with the changing expectations of society."

    "Cuốn tiểu thuyết khắc họa một người phụ nữ truyền thống đang vật lộn với những kỳ vọng thay đổi của xã hội."

  • "In that era, being a housewife was considered the role of a conventional woman."

    "Trong thời đại đó, làm nội trợ được coi là vai trò của một người phụ nữ truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Quy ước, tục lệ
Adjective Conventional Theo tập quán, truyền thống
Adverb Conventionally Một cách thông thường, theo lề lối
Verb Conventionalize Quy ước hóa, làm cho theo đúng tục lệ

Synonyms

traditional woman (người phụ nữ truyền thống)conservative woman (người phụ nữ bảo thủ)conformist woman (người phụ nữ tuân thủ)

Antonyms

unconventional woman (người phụ nữ khác thường)rebellious woman (người phụ nữ nổi loạn)nonconformist woman (người phụ nữ không tuân thủ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Middle French
conventionnel
Old English
wīfman
Modern English
conventional woman

Sự kết hợp giữa lề lối và giới tính

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (đi cùng nhau), ám chỉ những quy tắc mà xã hội đồng thuận. 'Woman' có gốc từ 'wifman' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một người phụ nữ sống và hành xử theo những tiêu chuẩn, chuẩn mực được số đông xã hội chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc không sẵn lòng thử những điều mới. Nó trái ngược với 'unconventional woman' (người phụ nữ khác thường, phá cách). 'Conventional' ở đây nhấn mạnh sự phù hợp với các phong tục và truyền thống được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional woman
  • Typical a typical conventional woman
    (một người phụ nữ truyền thống điển hình)
  • Strictly a strictly conventional woman
    (một người phụ nữ cực kỳ khuôn mẫu)
Verb + conventional woman
  • Portray portray a conventional woman
    (khắc họa một người phụ nữ truyền thống)
  • Remain remain a conventional woman
    (vẫn giữ hình ảnh một người phụ nữ chuẩn mực)

Idioms

  • A woman of her time

    Người phụ nữ của thời đại (thường để chỉ người sống theo đúng chuẩn mực xã hội thời đó)

    "She was a conventional woman, a true woman of her time, prioritizing family above all."

    (Bà là một người phụ nữ truyền thống, một người phụ nữ đúng nghĩa của thời đại mình, luôn ưu tiên gia đình lên trên hết.)

  • Break the mold

    Phá vỡ khuôn mẫu (trở nên khác biệt so với một người phụ nữ truyền thống)

    "She decided to break the mold and not be just another conventional woman."

    (Cô ấy quyết định phá vỡ khuôn mẫu và không chỉ là một người phụ nữ truyền thống tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional woman

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ tuân thủ các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội truyền thống về vai trò giới, hành vi và ngoại hình.

"She was a conventional woman, always dressed conservatively and devoted to her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional woman".

Hình mẫu 'The Angel in the House'

Trong văn hóa phương Tây thế kỷ 19, khái niệm 'người phụ nữ truyền thống' thường gắn liền với hình ảnh 'Thiên thần trong nhà'—người phụ nữ tận tụy, hiền thục và chỉ lo việc nội trợ, phản ánh sự phân chia rạch ròi giữa không gian công cộng của nam giới và không gian gia đình của nữ giới.

Sự thay đổi quan niệm ở thế kỷ 21

Ngày nay, cụm từ này đôi khi mang sắc thái trung lập hoặc hơi mỉa mai trong các cuộc thảo luận về nữ quyền, ám chỉ những người vẫn chọn tuân theo các vai trò giới truyền thống thay vì theo đuổi sự nghiệp độc lập hoàn toàn.