conventional woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who adheres to traditional social norms and expectations regarding gender roles, behavior, and appearance.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ tuân thủ các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội truyền thống về vai trò giới, hành vi và ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a conventional woman, always dressed conservatively and devoted to her family."
"Cô ấy là một người phụ nữ truyền thống, luôn ăn mặc kín đáo và tận tụy với gia đình."
-
"The novel portrayed a conventional woman struggling with the changing expectations of society."
"Cuốn tiểu thuyết khắc họa một người phụ nữ truyền thống đang vật lộn với những kỳ vọng thay đổi của xã hội."
-
"In that era, being a housewife was considered the role of a conventional woman."
"Trong thời đại đó, làm nội trợ được coi là vai trò của một người phụ nữ truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convention | Quy ước, tục lệ |
| Adjective | Conventional | Theo tập quán, truyền thống |
| Adverb | Conventionally | Một cách thông thường, theo lề lối |
| Verb | Conventionalize | Quy ước hóa, làm cho theo đúng tục lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc không sẵn lòng thử những điều mới. Nó trái ngược với 'unconventional woman' (người phụ nữ khác thường, phá cách). 'Conventional' ở đây nhấn mạnh sự phù hợp với các phong tục và truyền thống được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical a typical conventional woman (một người phụ nữ truyền thống điển hình)
-
Strictly a strictly conventional woman (một người phụ nữ cực kỳ khuôn mẫu)
-
Portray portray a conventional woman (khắc họa một người phụ nữ truyền thống)
-
Remain remain a conventional woman (vẫn giữ hình ảnh một người phụ nữ chuẩn mực)
Idioms
-
A woman of her time
Người phụ nữ của thời đại (thường để chỉ người sống theo đúng chuẩn mực xã hội thời đó)
"She was a conventional woman, a true woman of her time, prioritizing family above all."
(Bà là một người phụ nữ truyền thống, một người phụ nữ đúng nghĩa của thời đại mình, luôn ưu tiên gia đình lên trên hết.)
-
Break the mold
Phá vỡ khuôn mẫu (trở nên khác biệt so với một người phụ nữ truyền thống)
"She decided to break the mold and not be just another conventional woman."
(Cô ấy quyết định phá vỡ khuôn mẫu và không chỉ là một người phụ nữ truyền thống tầm thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional woman
Tính từ + Danh từMột người phụ nữ tuân thủ các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội truyền thống về vai trò giới, hành vi và ngoại hình.
"She was a conventional woman, always dressed conservatively and devoted to her family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional woman".
