(Top Banner Ad)
sudden flood
B1
Tính từ B1 Khoa học môi trường, Khí tượng học

sudden flood

UK: /ˈsʌdn̩ flʌd/ • US: /ˈsʌdən flʌd/

Nghĩa tiếng Việt

lũ bất ngờ lũ quét trận lụt đột ngột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done quickly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a sudden downpour yesterday."

    "Hôm qua có một trận mưa rào bất chợt."

  • "The sudden flood destroyed many homes."

    "Trận lũ bất ngờ đã phá hủy nhiều ngôi nhà."

  • "A sudden flood warning was issued."

    "Một cảnh báo lũ quét đã được ban hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sudden đột ngột, bất ngờ
Adverb suddenly một cách đột ngột, bất ngờ
Noun suddenness sự đột ngột, sự bất ngờ
Noun flood lũ lụt, trận lụt
Verb flood làm ngập lụt, tràn ngập
Noun flooding tình trạng ngập lụt
Adjective flooded bị ngập lụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subitaneus
Old French
sodain
Middle English
sodein
Old English
flōd
Proto-Germanic
*flōduz

Nguồn Gốc Của 'Sudden' và 'Flood'

Cụm từ 'sudden flood' mô tả một trận lụt xảy ra nhanh chóng và bất ngờ. Từ 'sudden' (đột ngột) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'subitaneus' (bất ngờ), qua tiếng Pháp cổ 'sodain' và tiếng Anh trung cổ 'sodein'. Trong khi đó, từ 'flood' (lụt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flōd' và có gốc từ ngôn ngữ German nguyên thủy, liên quan đến khái niệm 'dòng chảy'. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo nên một hình ảnh rõ ràng về một thảm họa tự nhiên xảy ra không báo trước, gây ra bởi lượng nước lớn đột ngột đổ về.

Usage Note

Tính từ 'sudden' nhấn mạnh tính chất bất ngờ, không lường trước được của sự việc. Nó khác với 'quick' (nhanh chóng) ở chỗ 'quick' chỉ đơn thuần là tốc độ, còn 'sudden' bao hàm cả yếu tố không báo trước. Ví dụ: 'a sudden change' (một sự thay đổi đột ngột) ám chỉ sự thay đổi diễn ra nhanh chóng và không được báo trước.
Danh từ 'flood' chỉ một hiện tượng tự nhiên hoặc do con người gây ra, khi nước tràn bờ, gây ngập lụt. Nó khác với 'stream' (dòng suối) hoặc 'river' (dòng sông) ở chỗ 'flood' là hiện tượng bất thường và gây thiệt hại. 'Flood' cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'a flood of applications' (một loạt đơn xin việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sudden flood
  • devastating devastating sudden flood
    (trận lụt đột ngột gây ra nhiều thiệt hại)
  • unexpected unexpected sudden flood
    (trận lụt đột ngột không ngờ tới)
  • torrential torrential sudden flood
    (trận lụt đột ngột do mưa xối xả)
Verb + sudden flood
  • cause cause a sudden flood
    (gây ra một trận lụt đột ngột)
  • experience experience a sudden flood
    (trải qua một trận lụt đột ngột)
  • be hit by be hit by a sudden flood
    (bị ảnh hưởng bởi một trận lụt đột ngột)
Noun + sudden flood
  • risk of risk of sudden flood
    (nguy cơ lũ lụt đột ngột)
  • threat of threat of sudden flood
    (mối đe dọa từ lũ lụt đột ngột)

Idioms

  • a sudden flood of emotion/memories

    một cảm xúc/ký ức ập đến bất ngờ, mạnh mẽ

    "Seeing the old photo brought back a sudden flood of memories."

    (Nhìn bức ảnh cũ đã gợi lại một dòng ký ức ập đến bất ngờ.)

  • a sudden flood of light/information

    một luồng ánh sáng/thông tin tràn ngập, bất ngờ

    "When the curtains opened, a sudden flood of light filled the room."

    (Khi rèm cửa mở ra, một luồng ánh sáng bất ngờ tràn ngập căn phòng.)

  • a sudden flood of people/immigrants

    một dòng người/người nhập cư đổ về ồ ạt, bất ngờ

    "The border town faced a sudden flood of refugees."

    (Thị trấn biên giới đối mặt với một dòng người tị nạn ồ ạt bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudden flood

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ.

"There was a sudden downpour yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden flood".

Ứng Phó Với Lũ Lụt Bất Ngờ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những khu vực dễ bị thiên tai, 'sudden flood' là một mối lo ngại lớn. Các cộng đồng thường có kế hoạch ứng phó khẩn cấp và hệ thống cảnh báo sớm để giảm thiểu thiệt hại về người và của. Nhận thức về biến đổi khí hậu cũng làm tăng sự chú ý đến tần suất và mức độ nghiêm trọng của những trận lụt đột ngột này.

Lũ Lụt Như Một Phép Ẩn Dụ

Ngoài nghĩa đen, 'sudden flood' còn được dùng như một phép ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để mô tả một lượng lớn của thứ gì đó ập đến bất ngờ và áp đảo. Ví dụ, 'a sudden flood of emotions' (một dòng cảm xúc đột ngột ập đến) hoặc 'a sudden flood of information' (một luồng thông tin tràn ngập bất ngờ) là những cách diễn đạt phổ biến trong văn học và giao tiếp hàng ngày.