sudden flood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening or done quickly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a sudden downpour yesterday."
"Hôm qua có một trận mưa rào bất chợt."
-
"The sudden flood destroyed many homes."
"Trận lũ bất ngờ đã phá hủy nhiều ngôi nhà."
-
"A sudden flood warning was issued."
"Một cảnh báo lũ quét đã được ban hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sudden' nhấn mạnh tính chất bất ngờ, không lường trước được của sự việc. Nó khác với 'quick' (nhanh chóng) ở chỗ 'quick' chỉ đơn thuần là tốc độ, còn 'sudden' bao hàm cả yếu tố không báo trước. Ví dụ: 'a sudden change' (một sự thay đổi đột ngột) ám chỉ sự thay đổi diễn ra nhanh chóng và không được báo trước.
Danh từ 'flood' chỉ một hiện tượng tự nhiên hoặc do con người gây ra, khi nước tràn bờ, gây ngập lụt. Nó khác với 'stream' (dòng suối) hoặc 'river' (dòng sông) ở chỗ 'flood' là hiện tượng bất thường và gây thiệt hại. 'Flood' cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'a flood of applications' (một loạt đơn xin việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
devastating devastating sudden flood (trận lụt đột ngột gây ra nhiều thiệt hại)
-
unexpected unexpected sudden flood (trận lụt đột ngột không ngờ tới)
-
torrential torrential sudden flood (trận lụt đột ngột do mưa xối xả)
-
cause cause a sudden flood (gây ra một trận lụt đột ngột)
-
experience experience a sudden flood (trải qua một trận lụt đột ngột)
-
be hit by be hit by a sudden flood (bị ảnh hưởng bởi một trận lụt đột ngột)
-
risk of risk of sudden flood (nguy cơ lũ lụt đột ngột)
-
threat of threat of sudden flood (mối đe dọa từ lũ lụt đột ngột)
Idioms
-
a sudden flood of emotion/memories
một cảm xúc/ký ức ập đến bất ngờ, mạnh mẽ
"Seeing the old photo brought back a sudden flood of memories."
(Nhìn bức ảnh cũ đã gợi lại một dòng ký ức ập đến bất ngờ.)
-
a sudden flood of light/information
một luồng ánh sáng/thông tin tràn ngập, bất ngờ
"When the curtains opened, a sudden flood of light filled the room."
(Khi rèm cửa mở ra, một luồng ánh sáng bất ngờ tràn ngập căn phòng.)
-
a sudden flood of people/immigrants
một dòng người/người nhập cư đổ về ồ ạt, bất ngờ
"The border town faced a sudden flood of refugees."
(Thị trấn biên giới đối mặt với một dòng người tị nạn ồ ạt bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sudden flood
Tính từXảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ.
"There was a sudden downpour yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden flood".
