flood warning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official announcement that a flood is likely to occur, so people should take precautions.
Vietnamese Meaning
Một thông báo chính thức rằng lũ lụt có khả năng xảy ra, vì vậy mọi người nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The National Weather Service has issued a flood warning for the river valley."
"Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã ban hành cảnh báo lũ lụt cho thung lũng sông."
-
"Residents are urged to prepare for potential flooding due to the flood warning."
"Người dân được khuyến cáo chuẩn bị cho khả năng lũ lụt do cảnh báo lũ lụt."
-
"The flood warning remains in effect until further notice."
"Cảnh báo lũ lụt vẫn còn hiệu lực cho đến khi có thông báo mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Flood warning" là một cảnh báo nghiêm trọng hơn "flood watch". "Flood watch" có nghĩa là điều kiện thích hợp cho lũ lụt đang tồn tại, còn "flood warning" nghĩa là lũ lụt sắp xảy ra hoặc đang xảy ra. Cần phân biệt với 'flash flood warning' (cảnh báo lũ quét), là loại lũ xảy ra rất nhanh.
Prepositions
"Flood warning about [vùng bị ảnh hưởng]" – Cảnh báo lũ lụt về [vùng bị ảnh hưởng]. Ví dụ: Flood warning about coastal areas. "Flood warning of [mức độ nghiêm trọng]" – Cảnh báo lũ lụt về [mức độ nghiêm trọng]. Ví dụ: Flood warning of severe flooding.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a flood warning (đưa ra/ban hành cảnh báo lũ lụt)
-
broadcast broadcast a flood warning (phát đi cảnh báo lũ lụt (trên các phương tiện truyền thông))
-
heed heed a flood warning (chú ý/làm theo/lắng nghe cảnh báo lũ lụt)
-
cancel cancel a flood warning (hủy bỏ cảnh báo lũ lụt)
-
severe severe flood warning (cảnh báo lũ lụt nghiêm trọng)
-
flash flash flood warning (cảnh báo lũ quét (lũ xảy ra đột ngột và nhanh chóng))
-
urgent urgent flood warning (cảnh báo lũ lụt khẩn cấp)
-
under be under a flood warning (đang trong tình trạng có cảnh báo lũ lụt)
-
in a ... area in a flood warning area (trong khu vực có cảnh báo lũ lụt)
-
a ... system a flood warning system (một hệ thống cảnh báo lũ lụt)
Idioms
-
issue a flood warning
đưa ra/ban hành cảnh báo lũ lụt
"The meteorological office decided to issue a flood warning for coastal areas."
(Cơ quan khí tượng đã quyết định đưa ra cảnh báo lũ lụt cho các khu vực ven biển.)
-
be under a flood warning
đang trong tình trạng có cảnh báo lũ lụt
"Residents in low-lying areas are currently under a flood warning."
(Cư dân ở các khu vực trũng thấp hiện đang trong tình trạng có cảnh báo lũ lụt.)
-
take a flood warning seriously
coi trọng/nghiêm túc chấp hành cảnh báo lũ lụt
"It's crucial for everyone to take a flood warning seriously and prepare accordingly."
(Điều quan trọng là mọi người phải coi trọng cảnh báo lũ lụt và chuẩn bị ứng phó tương ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flood warning
nounMột thông báo chính thức rằng lũ lụt có khả năng xảy ra, vì vậy mọi người nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
"The National Weather Service has issued a flood warning for the river valley."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The authorities will be issuing flood warnings throughout the night. |
Các nhà chức trách sẽ phát hành cảnh báo lũ lụt suốt đêm. |
| Phủ định | They won't be ignoring the flood warnings this time. |
Lần này họ sẽ không phớt lờ những cảnh báo lũ lụt nữa. |
| Nghi vấn | Will they be canceling school due to the flood warning? |
Họ sẽ hủy bỏ việc học vì cảnh báo lũ lụt sao? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been ignoring the flood warnings for hours before the water finally reached their house. |
Họ đã phớt lờ những cảnh báo lũ lụt hàng giờ trước khi nước cuối cùng tràn vào nhà của họ. |
| Phủ định | The local authorities hadn't been issuing flood warnings frequently enough before the devastating floods occurred. |
Chính quyền địa phương đã không đưa ra các cảnh báo lũ lụt đủ thường xuyên trước khi các trận lũ tàn khốc xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the media been constantly broadcasting flood warnings before the evacuation order was given? |
Có phải giới truyền thông đã liên tục phát đi các cảnh báo lũ lụt trước khi lệnh sơ tán được đưa ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flood warning".
