(Top Banner Ad)
flood warning
B1
noun B1 Thời tiết, Môi trường

flood warning

UK: /ˈflʌd ˌwɔːnɪŋ/ • US: /ˈflʌd ˌwɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo lũ lụt báo động lũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official announcement that a flood is likely to occur, so people should take precautions.

Vietnamese Meaning

Một thông báo chính thức rằng lũ lụt có khả năng xảy ra, vì vậy mọi người nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The National Weather Service has issued a flood warning for the river valley."

    "Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã ban hành cảnh báo lũ lụt cho thung lũng sông."

  • "Residents are urged to prepare for potential flooding due to the flood warning."

    "Người dân được khuyến cáo chuẩn bị cho khả năng lũ lụt do cảnh báo lũ lụt."

  • "The flood warning remains in effect until further notice."

    "Cảnh báo lũ lụt vẫn còn hiệu lực cho đến khi có thông báo mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood lũ lụt, trận lụt
Verb flood làm ngập lụt, tràn ngập
Noun flooding sự ngập lụt, tình trạng ngập lụt
Verb warn cảnh báo, báo trước
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo

Synonyms

flood alert (báo động lũ lụt)flood watch (theo dõi lũ lụt)

Related Words

evacuation order (lệnh sơ tán)levee (đê)dam (đập)flash flood (lũ quét)

Subject Area

Thời tiết, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flōđuz
Old English
flōd
Middle English
flode
Modern English
flood
Old English
wærnung (n.), warnian (v.)
Middle English
warnynge
Modern English
warning

Nguồn gốc của 'Flood'

Từ 'flood' có nguồn gốc từ 'flōd' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'một lượng nước lớn, sự tràn ngập'. Gốc rễ xa hơn có thể tìm thấy trong tiếng Proto-Germanic và thậm chí là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến ý niệm về 'dòng chảy' hoặc 'làn sóng'.

Nguồn gốc của 'Warning'

Từ 'warning' xuất phát từ 'wærnung' (danh từ) và 'warnian' (động từ) trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'để ý, thận trọng'. Nó liên quan đến việc báo trước một mối nguy hiểm hoặc sự kiện có thể xảy ra, khuyến khích sự chuẩn bị.

Sự kết hợp 'Flood Warning'

'Flood warning' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'flood' (lũ lụt) và 'warning' (cảnh báo) để tạo nên một thuật ngữ chuyên biệt. Nó mô tả một thông báo chính thức được đưa ra để báo hiệu nguy cơ lũ lụt sắp xảy ra hoặc đang diễn ra, nhằm mục đích đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

Usage Note

"Flood warning" là một cảnh báo nghiêm trọng hơn "flood watch". "Flood watch" có nghĩa là điều kiện thích hợp cho lũ lụt đang tồn tại, còn "flood warning" nghĩa là lũ lụt sắp xảy ra hoặc đang xảy ra. Cần phân biệt với 'flash flood warning' (cảnh báo lũ quét), là loại lũ xảy ra rất nhanh.

Prepositions

about of

"Flood warning about [vùng bị ảnh hưởng]" – Cảnh báo lũ lụt về [vùng bị ảnh hưởng]. Ví dụ: Flood warning about coastal areas. "Flood warning of [mức độ nghiêm trọng]" – Cảnh báo lũ lụt về [mức độ nghiêm trọng]. Ví dụ: Flood warning of severe flooding.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + "flood warning"
  • issue issue a flood warning
    (đưa ra/ban hành cảnh báo lũ lụt)
  • broadcast broadcast a flood warning
    (phát đi cảnh báo lũ lụt (trên các phương tiện truyền thông))
  • heed heed a flood warning
    (chú ý/làm theo/lắng nghe cảnh báo lũ lụt)
  • cancel cancel a flood warning
    (hủy bỏ cảnh báo lũ lụt)
Adjectives + "flood warning"
  • severe severe flood warning
    (cảnh báo lũ lụt nghiêm trọng)
  • flash flash flood warning
    (cảnh báo lũ quét (lũ xảy ra đột ngột và nhanh chóng))
  • urgent urgent flood warning
    (cảnh báo lũ lụt khẩn cấp)
Phrases with "flood warning"
  • under be under a flood warning
    (đang trong tình trạng có cảnh báo lũ lụt)
  • in a ... area in a flood warning area
    (trong khu vực có cảnh báo lũ lụt)
  • a ... system a flood warning system
    (một hệ thống cảnh báo lũ lụt)

Idioms

  • issue a flood warning

    đưa ra/ban hành cảnh báo lũ lụt

    "The meteorological office decided to issue a flood warning for coastal areas."

    (Cơ quan khí tượng đã quyết định đưa ra cảnh báo lũ lụt cho các khu vực ven biển.)

  • be under a flood warning

    đang trong tình trạng có cảnh báo lũ lụt

    "Residents in low-lying areas are currently under a flood warning."

    (Cư dân ở các khu vực trũng thấp hiện đang trong tình trạng có cảnh báo lũ lụt.)

  • take a flood warning seriously

    coi trọng/nghiêm túc chấp hành cảnh báo lũ lụt

    "It's crucial for everyone to take a flood warning seriously and prepare accordingly."

    (Điều quan trọng là mọi người phải coi trọng cảnh báo lũ lụt và chuẩn bị ứng phó tương ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flood warning

noun
Lật mặt

Một thông báo chính thức rằng lũ lụt có khả năng xảy ra, vì vậy mọi người nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

"The National Weather Service has issued a flood warning for the river valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities will be issuing flood warnings throughout the night.
Các nhà chức trách sẽ phát hành cảnh báo lũ lụt suốt đêm.
Phủ định
They won't be ignoring the flood warnings this time.
Lần này họ sẽ không phớt lờ những cảnh báo lũ lụt nữa.
Nghi vấn
Will they be canceling school due to the flood warning?
Họ sẽ hủy bỏ việc học vì cảnh báo lũ lụt sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been ignoring the flood warnings for hours before the water finally reached their house.
Họ đã phớt lờ những cảnh báo lũ lụt hàng giờ trước khi nước cuối cùng tràn vào nhà của họ.
Phủ định
The local authorities hadn't been issuing flood warnings frequently enough before the devastating floods occurred.
Chính quyền địa phương đã không đưa ra các cảnh báo lũ lụt đủ thường xuyên trước khi các trận lũ tàn khốc xảy ra.
Nghi vấn
Had the media been constantly broadcasting flood warnings before the evacuation order was given?
Có phải giới truyền thông đã liên tục phát đi các cảnh báo lũ lụt trước khi lệnh sơ tán được đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flood warning".

Hệ thống cảnh báo lũ toàn cầu

Ở nhiều quốc gia, các cơ quan khí tượng thủy văn hoặc cơ quan quản lý khẩn cấp (như NOAA ở Mỹ hay Met Office ở Anh) chịu trách nhiệm theo dõi thời tiết và đưa ra cảnh báo lũ lụt. Các cảnh báo này thường được phân loại theo mức độ nghiêm trọng (ví dụ: cảnh báo lũ, cảnh báo lũ nghiêm trọng, cảnh báo lũ quét) và được truyền tải qua nhiều kênh như truyền hình, đài phát thanh, internet, và tin nhắn điện thoại khẩn cấp.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Việc tuân thủ các cảnh báo lũ lụt là cực kỳ quan trọng đối với an toàn công cộng. Các cảnh báo này không chỉ là thông tin mà còn là lời kêu gọi hành động để mọi người chuẩn bị (như di dời tài sản, tìm nơi trú ẩn an toàn, sơ tán) nhằm giảm thiểu rủi ro về người và của. Cộng đồng thường có các kế hoạch ứng phó thiên tai cụ thể cho những tình huống như vậy.