(Top Banner Ad)
learning tool
A2
Danh từ A2 Giáo dục

learning tool

UK: /ˈlɜːnɪŋ tuːl/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ học tập phương tiện học tập dụng cụ học tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that assists or facilitates the learning process.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho quá trình học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A textbook is a common learning tool."

    "Sách giáo khoa là một công cụ học tập phổ biến."

  • "The interactive whiteboard is a useful learning tool in the classroom."

    "Bảng trắng tương tác là một công cụ học tập hữu ích trong lớp học."

  • "Mobile apps are becoming increasingly popular as learning tools."

    "Các ứng dụng di động ngày càng trở nên phổ biến như là công cụ học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, học hỏi, tìm hiểu
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học, quá trình học tập, kiến thức
Adjective learned có học thức, uyên bác (khi dùng như tính từ); đã học được (thì quá khứ của learn)
Noun tool công cụ, dụng cụ, phương tiện
Verb tool trang bị công cụ, dùng công cụ để làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liznojaną
Old English
leornian
Middle English
lernen
Modern English
learn
Proto-Germanic
*tōwlan
Old English
tōl
Middle English
tool
Modern English
tool

Nguồn gốc của 'learning tool'

'Learning tool' là một cụm danh từ ghép, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'learning' (sự học hỏi, quá trình học tập) và 'tool' (công cụ, dụng cụ). 'Learning' có nguồn gốc từ 'learn' trong tiếng Anh cổ ('leornian'), mang nghĩa là thu nhận kiến thức. 'Tool' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ ('tōl'), chỉ một vật dụng dùng để thực hiện một công việc. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả bất kỳ vật phẩm, phương pháp hay hệ thống nào được thiết kế hoặc sử dụng để hỗ trợ và nâng cao quá trình học tập.

Usage Note

Cụm từ "learning tool" thường được sử dụng để chỉ bất kỳ nguồn tài liệu, thiết bị, hoặc phương pháp nào được sử dụng để giúp người học tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng. Nó mang ý nghĩa rộng, bao gồm sách giáo khoa, phần mềm, trò chơi giáo dục, ứng dụng, hoặc thậm chí là các hoạt động thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning tool
  • effective an effective learning tool
    (một công cụ học tập hiệu quả)
  • valuable a valuable learning tool
    (một công cụ học tập giá trị)
  • digital digital learning tools
    (các công cụ học tập kỹ thuật số)
  • interactive an interactive learning tool
    (một công cụ học tập tương tác)
  • powerful a powerful learning tool
    (một công cụ học tập mạnh mẽ/hiệu nghiệm)
Verb + learning tool
  • use use a learning tool
    (sử dụng một công cụ học tập)
  • provide provide learning tools
    (cung cấp các công cụ học tập)
  • develop develop new learning tools
    (phát triển các công cụ học tập mới)
  • serve as serve as a learning tool
    (đóng vai trò như một công cụ học tập)
Learning tool + Prepositional Phrase
  • for a learning tool for students
    (một công cụ học tập cho học sinh)
  • in a learning tool in education
    (một công cụ học tập trong giáo dục)

Idioms

  • serve as a learning tool

    đóng vai trò/chức năng như một công cụ học tập

    "The educational game can serve as an excellent learning tool for young children."

    (Trò chơi giáo dục có thể đóng vai trò là một công cụ học tập tuyệt vời cho trẻ nhỏ.)

  • a valuable learning tool

    một công cụ học tập giá trị/có giá trị

    "Online dictionaries are a valuable learning tool for language learners."

    (Từ điển trực tuyến là một công cụ học tập giá trị cho người học ngôn ngữ.)

  • use something as a learning tool

    sử dụng cái gì đó như một công cụ học tập

    "Many teachers use visual aids as learning tools in their classrooms."

    (Nhiều giáo viên sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan như công cụ học tập trong lớp học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning tool

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho quá trình học tập.

"A textbook is a common learning tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My younger brother used to consider his toy blocks as a learning tool.
Em trai tôi từng coi những khối đồ chơi của nó như một công cụ học tập.
Phủ định
She didn't use to think of the internet as a crucial learning tool.
Cô ấy đã từng không nghĩ internet là một công cụ học tập quan trọng.
Nghi vấn
Did students use to regard textbooks as their only learning tool?
Có phải học sinh đã từng xem sách giáo khoa là công cụ học tập duy nhất của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning tool".

Sự phát triển của Công cụ Học tập trong giáo dục hiện đại

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, khái niệm về 'công cụ học tập' đã mở rộng đáng kể. Từ những cuốn sách giáo khoa và bảng đen truyền thống, giáo dục đã chuyển mình sang việc tích hợp công nghệ cao như máy tính bảng, ứng dụng di động, nền tảng học trực tuyến (LMS) và thậm chí cả trí tuệ nhân tạo. Sự thay đổi này nhấn mạnh xu hướng cá nhân hóa việc học, khuyến khích học sinh, sinh viên chủ động tiếp cận kiến thức và phát triển kỹ năng tự học mọi lúc mọi nơi.

Học tập suốt đời và vai trò của Công cụ Kỹ thuật số

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) ngày càng trở nên quan trọng và được coi trọng ở các quốc gia phương Tây. Các công cụ học tập kỹ thuật số đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa ý tưởng này. Chúng cho phép người lớn ở mọi lứa tuổi dễ dàng tiếp cận các khóa học trực tuyến (MOOCs), tài nguyên giáo dục mở (OER), và các ứng dụng học kỹ năng mới, từ đó thúc đẩy sự phát triển cá nhân và chuyên môn liên tục, không giới hạn bởi không gian hay thời gian.