learning tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho quá trình học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A textbook is a common learning tool."
"Sách giáo khoa là một công cụ học tập phổ biến."
-
"The interactive whiteboard is a useful learning tool in the classroom."
"Bảng trắng tương tác là một công cụ học tập hữu ích trong lớp học."
-
"Mobile apps are becoming increasingly popular as learning tools."
"Các ứng dụng di động ngày càng trở nên phổ biến như là công cụ học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | learn | học, học hỏi, tìm hiểu |
| Noun | learner | người học, học viên |
| Noun | learning | sự học, quá trình học tập, kiến thức |
| Adjective | learned | có học thức, uyên bác (khi dùng như tính từ); đã học được (thì quá khứ của learn) |
| Noun | tool | công cụ, dụng cụ, phương tiện |
| Verb | tool | trang bị công cụ, dùng công cụ để làm việc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "learning tool" thường được sử dụng để chỉ bất kỳ nguồn tài liệu, thiết bị, hoặc phương pháp nào được sử dụng để giúp người học tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng. Nó mang ý nghĩa rộng, bao gồm sách giáo khoa, phần mềm, trò chơi giáo dục, ứng dụng, hoặc thậm chí là các hoạt động thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective learning tool (một công cụ học tập hiệu quả)
-
valuable a valuable learning tool (một công cụ học tập giá trị)
-
digital digital learning tools (các công cụ học tập kỹ thuật số)
-
interactive an interactive learning tool (một công cụ học tập tương tác)
-
powerful a powerful learning tool (một công cụ học tập mạnh mẽ/hiệu nghiệm)
-
use use a learning tool (sử dụng một công cụ học tập)
-
provide provide learning tools (cung cấp các công cụ học tập)
-
develop develop new learning tools (phát triển các công cụ học tập mới)
-
serve as serve as a learning tool (đóng vai trò như một công cụ học tập)
-
for a learning tool for students (một công cụ học tập cho học sinh)
-
in a learning tool in education (một công cụ học tập trong giáo dục)
Idioms
-
serve as a learning tool
đóng vai trò/chức năng như một công cụ học tập
"The educational game can serve as an excellent learning tool for young children."
(Trò chơi giáo dục có thể đóng vai trò là một công cụ học tập tuyệt vời cho trẻ nhỏ.)
-
a valuable learning tool
một công cụ học tập giá trị/có giá trị
"Online dictionaries are a valuable learning tool for language learners."
(Từ điển trực tuyến là một công cụ học tập giá trị cho người học ngôn ngữ.)
-
use something as a learning tool
sử dụng cái gì đó như một công cụ học tập
"Many teachers use visual aids as learning tools in their classrooms."
(Nhiều giáo viên sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan như công cụ học tập trong lớp học của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learning tool
Danh từMột thứ gì đó hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho quá trình học tập.
"A textbook is a common learning tool."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My younger brother used to consider his toy blocks as a learning tool. |
Em trai tôi từng coi những khối đồ chơi của nó như một công cụ học tập. |
| Phủ định | She didn't use to think of the internet as a crucial learning tool. |
Cô ấy đã từng không nghĩ internet là một công cụ học tập quan trọng. |
| Nghi vấn | Did students use to regard textbooks as their only learning tool? |
Có phải học sinh đã từng xem sách giáo khoa là công cụ học tập duy nhất của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning tool".
