(Top Banner Ad)
small-busted
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Thời trang

small-busted

UK: /ˈsmɔːl ˈbʌstɪd/ • US: /ˈsmɔːl ˈbʌstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngực nhỏ ngực lép ít ngực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having small breasts.

Vietnamese Meaning

Có bộ ngực nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She preferred dresses that flattered her small-busted figure."

    "Cô ấy thích những chiếc váy tôn lên vóc dáng ngực nhỏ của mình."

  • "The model was described as having a small-busted physique."

    "Người mẫu được miêu tả là có vóc dáng ngực nhỏ."

  • "Many brands now offer swimwear designed for small-busted women."

    "Nhiều nhãn hiệu hiện nay cung cấp đồ bơi được thiết kế cho phụ nữ ngực nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé con
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Noun bust vòng ngực (phụ nữ); tượng bán thân
Adjective busty ngực đầy đặn, có vòng ngực lớn
Noun bustline đường ngang ngực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Latin
bustum
Italian
busto
French
buste
English
small-busted

Từ 'Nhỏ' và 'Bust': Sự Kết Hợp

Từ 'small' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'smæl', mang nghĩa 'nhỏ, hẹp'. Phần 'bust' ban đầu trong tiếng Latin là 'bustum' (nơi hỏa táng, lăng mộ), sau này trong tiếng Ý 'busto' và tiếng Pháp 'buste' lại chuyển nghĩa thành 'phần thân trên'. Đến thế kỷ 19, trong tiếng Anh, 'bust' bắt đầu được dùng để chỉ vòng ngực của phụ nữ. Cụm từ 'small-busted' là một tính từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp người có vòng ngực nhỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phụ nữ có kích thước ngực nhỏ hơn so với mức trung bình hoặc tiêu chuẩn. Sắc thái của từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và thái độ của người nói. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập, nhưng cũng có thể mang sắc thái chê bai hoặc ngược lại, tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên. Cần lưu ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

small-busted + Noun
  • woman a small-busted woman
    (một người phụ nữ ngực nhỏ)
  • figure a small-busted figure
    (một vóc dáng ngực nhỏ)
  • frame her small-busted frame
    (thân hình ngực nhỏ của cô ấy)

Idioms

  • a small-busted woman

    một người phụ nữ có vòng ngực nhỏ

    "She designed clothes specifically for a small-busted woman."

    (Cô ấy thiết kế quần áo đặc biệt dành cho phụ nữ có vòng ngực nhỏ.)

  • to be small-busted

    có vòng ngực nhỏ

    "She feels confident even though she is small-busted."

    (Cô ấy cảm thấy tự tin dù có vòng ngực nhỏ.)

  • embrace one's small-busted figure

    tự tin với vóc dáng ngực nhỏ của mình

    "She learned to embrace her small-busted figure and feel beautiful."

    (Cô ấy đã học cách tự tin với vóc dáng ngực nhỏ của mình và cảm thấy xinh đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-busted

Tính từ
Lật mặt

Có bộ ngực nhỏ.

"She preferred dresses that flattered her small-busted figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is small-busted.
Cô ấy có vòng một nhỏ.
Phủ định
She is not small-busted.
Cô ấy không có vòng một nhỏ.
Nghi vấn
Is she small-busted?
Cô ấy có vòng một nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-busted".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và Hình ảnh cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa và thời đại khác nhau, tiêu chuẩn về vẻ đẹp cơ thể phụ nữ có thể thay đổi đáng kể. Trong khi một số thời kỳ hoặc nền văn hóa đề cao vòng ngực đầy đặn, thì ở những giai đoạn khác (như thập niên 1920 với phong cách 'flapper'), vóc dáng mảnh mai, ngực nhỏ lại được xem là thanh lịch và thời thượng. Ngày nay, khái niệm 'body positivity' (tích cực cơ thể) khuyến khích phụ nữ yêu và chấp nhận mọi hình dáng cơ thể, bao gồm cả vòng ngực nhỏ.

Thời trang và Trang phục

Vòng ngực nhỏ thường mang lại lợi thế trong việc mặc một số kiểu trang phục. Ví dụ, những chiếc áo cổ yếm, áo hai dây mảnh, áo không dây hoặc áo có chi tiết bèo nhún, xếp ly ở ngực thường rất phù hợp và giúp tạo cảm giác đầy đặn hơn. Ngược lại, những người có vòng ngực lớn có thể gặp khó khăn hơn với các loại trang phục này. Thời trang hiện đại ngày càng đa dạng, tạo ra nhiều lựa chọn phong cách cho mọi vóc dáng.