(Top Banner Ad)
flat-top grill
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

flat-top grill

UK: /ˈflæt.tɒp ˌɡrɪl/ • US: /ˈflæt.tɑːp ˌɡrɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vỉ nướng phẳng bếp nướng phẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cooking appliance that features a large, flat, heated surface used for cooking food items.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nấu ăn có bề mặt phẳng, rộng, được làm nóng để nấu các loại thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used a flat-top grill to cook the burgers and onions."

    "Đầu bếp đã sử dụng vỉ nướng phẳng để nấu bánh mì kẹp thịt và hành tây."

  • "Many restaurants use a flat-top grill to prepare breakfast items."

    "Nhiều nhà hàng sử dụng vỉ nướng phẳng để chuẩn bị các món ăn sáng."

  • "He cleaned the flat-top grill thoroughly after cooking."

    "Anh ấy đã làm sạch kỹ lưỡng vỉ nướng phẳng sau khi nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat phẳng, bằng phẳng
Noun flat căn hộ; bề mặt phẳng
Noun top đỉnh, mặt trên
Verb top đứng đầu, phủ lên trên
Noun grill vỉ nướng; món nướng
Verb grill nướng
Adjective flat-top có mặt phẳng (thường dùng để mô tả một kiểu tóc hoặc vật thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
flat
English
top
English
flat-top
English
grill
English
flat-top grill

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'flat-top grill' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh: 'flat' (phẳng), 'top' (mặt trên) và 'grill' (vỉ nướng). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm và chức năng của thiết bị: một bề mặt nướng phẳng, bằng phẳng ở phía trên, khác với các loại vỉ nướng có rãnh truyền thống. Nó ra đời để chỉ một loại bếp nướng có bề mặt nấu phẳng, thường được dùng để nấu nhiều loại thực phẩm khác nhau cùng lúc một cách hiệu quả.

Usage Note

Flat-top grill thường được sử dụng trong các nhà hàng và quán ăn để chế biến một lượng lớn thức ăn nhanh chóng và hiệu quả. Nó khác với vỉ nướng (grill) thông thường ở chỗ bề mặt nấu là phẳng chứ không phải là các thanh kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flat-top grill
  • commercial commercial flat-top grill
    (vỉ nướng mặt phẳng công nghiệp)
  • portable portable flat-top grill
    (vỉ nướng mặt phẳng di động)
  • electric electric flat-top grill
    (vỉ nướng mặt phẳng điện)
  • gas gas flat-top grill
    (vỉ nướng mặt phẳng dùng gas)
Verb + flat-top grill
  • cook on cook on a flat-top grill
    (nấu trên vỉ nướng mặt phẳng)
  • clean clean the flat-top grill
    (làm sạch vỉ nướng mặt phẳng)
  • heat up heat up the flat-top grill
    (làm nóng vỉ nướng mặt phẳng)
Noun + flat-top grill
  • restaurant restaurant flat-top grill
    (vỉ nướng mặt phẳng của nhà hàng)
  • breakfast breakfast flat-top grill
    (vỉ nướng mặt phẳng dùng cho bữa sáng (chỉ các món ăn bữa sáng được nấu trên đó))

Idioms

  • cook various dishes on a flat-top grill

    Nấu nhiều món ăn khác nhau trên vỉ nướng mặt phẳng

    "Chefs often cook eggs, pancakes, and burgers on a flat-top grill."

    (Các đầu bếp thường nấu trứng, bánh kếp và bánh mì kẹp thịt trên vỉ nướng mặt phẳng.)

  • a versatile kitchen appliance

    Một thiết bị bếp đa năng

    "The flat-top grill is a versatile kitchen appliance, suitable for many types of cooking."

    (Vỉ nướng mặt phẳng là một thiết bị bếp đa năng, phù hợp cho nhiều kiểu nấu ăn.)

  • essential for diners and food trucks

    Cần thiết cho các quán ăn và xe bán đồ ăn lưu động

    "A flat-top grill is often essential for diners and food trucks to serve meals quickly."

    (Vỉ nướng mặt phẳng thường rất cần thiết cho các quán ăn và xe bán đồ ăn lưu động để phục vụ bữa ăn nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat-top grill

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nấu ăn có bề mặt phẳng, rộng, được làm nóng để nấu các loại thực phẩm.

"The chef used a flat-top grill to cook the burgers and onions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the diner, the cook prepared pancakes, eggs, and bacon on the flat-top grill.
Tại quán ăn, đầu bếp chuẩn bị bánh kếp, trứng và thịt xông khói trên vỉ nướng phẳng.
Phủ định
Because it wasn't cleaned properly, the cook didn't use the flat-top grill, and he instead used the broiler.
Vì nó không được làm sạch đúng cách, người đầu bếp đã không sử dụng vỉ nướng phẳng, và thay vào đó anh ấy đã sử dụng lò nướng.
Nghi vấn
Chef, is the flat-top grill hot enough to sear these steaks?
Đầu bếp, vỉ nướng phẳng đã đủ nóng để áp chảo những miếng bít tết này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat-top grill".

Nét đặc trưng của quán ăn Mỹ

Vỉ nướng mặt phẳng (flat-top grill) là một thiết bị không thể thiếu trong nhiều quán ăn kiểu Mỹ (diners), đặc biệt là để chuẩn bị các món ăn sáng truyền thống như trứng ốp la, bánh kếp (pancakes), thịt xông khói (bacon), xúc xích và bánh mì kẹp thịt (burgers). Bề mặt phẳng rộng giúp nấu được nhiều suất ăn cùng lúc và dễ dàng kiểm soát nhiệt độ.

Tính linh hoạt trong ẩm thực đường phố

Với khả năng nấu nhanh và đa dạng các món ăn, flat-top grill cũng rất phổ biến trong các xe bán đồ ăn lưu động (food trucks) và các gian hàng ẩm thực đường phố. Nó cho phép các đầu bếp chế biến mọi thứ từ bánh kẹp phô mai nướng, bánh mì kẹp thịt, fajitas đến stir-fries một cách hiệu quả, phục vụ nhanh chóng cho thực khách.