(Top Banner Ad)
flatbed truck
B1
noun B1 Vận tải, Xây dựng

flatbed truck

UK: /ˈflætbɛd trʌk/ • US: /ˈflætˌbɛd trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải thùng bẹt xe tải sàn phẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truck with a flat, open body with no sides or roof, used for carrying heavy or bulky loads.

Vietnamese Meaning

Xe tải thùng bẹt, xe tải sàn phẳng; một loại xe tải có thùng xe bằng phẳng, không có thành hoặc mái, được sử dụng để chở các hàng hóa nặng hoặc cồng kềnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used a flatbed truck to transport the steel beams to the building site."

    "Đội xây dựng đã sử dụng xe tải thùng bẹt để vận chuyển các dầm thép đến công trường xây dựng."

  • "The flatbed truck delivered the lumber to the job site."

    "Xe tải thùng bẹt đã giao gỗ xẻ đến công trường."

  • "He secured the load carefully on the flatbed truck before driving."

    "Anh ta cẩn thận cố định hàng hóa trên xe tải thùng bẹt trước khi lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck xe tải
Noun trucker tài xế xe tải
Noun trucking ngành vận tải bằng xe tải; việc vận chuyển bằng xe tải
Verb truck vận chuyển bằng xe tải
Adjective flat phẳng, bằng phẳng
Noun flatbed thùng xe phẳng; toa xe phẳng (thường không có thành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flatr
Old English
flætt
Middle English
flat
Old English
bedd
Middle English
bed
Latin
trochus
Old French
truc
English (17th c.)
truck (small wheel, cart)
English (early 20th c.)
truck (motor vehicle)
English (late 19th/early 20th c.)
flatbed (compound noun for a flat platform)
English (early 20th c.)
flatbed truck (combined term for the vehicle)

Cấu trúc Mô tả Trực quan của 'Flatbed Truck'

Từ 'flatbed truck' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh mô tả trực tiếp chức năng của vật thể thông qua việc kết hợp các từ đơn giản. 'Flatbed' ghép từ 'flat' (phẳng) và 'bed' (giường/mặt phẳng), chỉ phần thùng xe không có thành hoặc thành thấp. 'Truck' là xe tải. Ghép lại, nó mô tả chính xác một chiếc xe tải có thùng phẳng, chuyên dùng để chở hàng hóa cồng kềnh, quá khổ hoặc cần dễ dàng xếp dỡ mà không bị cản trở bởi thành thùng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một loại xe tải chuyên dụng. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại xe tải khác là thùng xe bằng phẳng và không có thành, giúp dễ dàng bốc dỡ hàng hóa bằng xe nâng hoặc cần cẩu. Nó thường được sử dụng để vận chuyển vật liệu xây dựng, máy móc, và các loại hàng hóa lớn khác.

Prepositions

on in

Khi nói về hàng hóa được chở trên xe tải, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The steel beams were loaded on the flatbed truck'. Khi nói về vị trí của xe tải, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The accident happened in front of a flatbed truck'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flatbed truck
  • heavy-duty a heavy-duty flatbed truck
    (một chiếc xe tải thùng phẳng tải trọng lớn)
  • empty an empty flatbed truck
    (một chiếc xe tải thùng phẳng trống)
  • loaded a loaded flatbed truck
    (một chiếc xe tải thùng phẳng chở đầy hàng)
Verb + flatbed truck
  • load to load cargo onto a flatbed truck
    (xếp hàng lên xe tải thùng phẳng)
  • transport to transport goods by flatbed truck
    (vận chuyển hàng hóa bằng xe tải thùng phẳng)
Noun + flatbed truck
  • driver a flatbed truck driver
    (tài xế xe tải thùng phẳng)
  • fleet a fleet of flatbed trucks
    (một đội xe tải thùng phẳng)

Idioms

  • Haul something on a flatbed truck

    Vận chuyển/chở cái gì đó bằng xe tải thùng phẳng (thường là hàng lớn, nặng hoặc quá khổ)

    "They needed a flatbed truck to haul the oversized machinery to the construction site."

    (Họ cần một chiếc xe tải thùng phẳng để chở cỗ máy quá khổ đến công trường.)

  • Load/Unload (cargo) onto/from a flatbed truck

    Xếp/dỡ hàng hóa lên/xuống xe tải thùng phẳng

    "It took several hours to load the long steel beams onto the flatbed truck."

    (Mất vài giờ để xếp các dầm thép dài lên xe tải thùng phẳng.)

  • A specialized flatbed truck

    Một chiếc xe tải thùng phẳng chuyên dụng (cho một loại hàng hóa hoặc mục đích cụ thể)

    "The company uses specialized flatbed trucks for transporting wind turbine blades across the country."

    (Công ty sử dụng xe tải thùng phẳng chuyên dụng để vận chuyển cánh quạt tuabin gió trên khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatbed truck

noun
Lật mặt

Xe tải thùng bẹt, xe tải sàn phẳng; một loại xe tải có thùng xe bằng phẳng, không có thành hoặc mái, được sử dụng để chở các hàng hóa nặng hoặc cồng kềnh.

"The construction crew used a flatbed truck to transport the steel beams to the building site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatbed truck".

Phương tiện Vận chuyển Hàng hóa Đặc biệt

Xe tải thùng phẳng (flatbed truck) là phương tiện không thể thiếu trong các ngành công nghiệp nặng như xây dựng, sản xuất và logistics ở các nước phương Tây cũng như trên toàn thế giới. Chúng được sử dụng để vận chuyển những loại hàng hóa mà các loại xe tải thông thường khó hoặc không thể chở được, ví dụ như máy móc lớn, vật liệu xây dựng dài (thép, gỗ), container, hoặc các phương tiện khác (ô tô hỏng, thuyền lớn).

Linh hoạt trong Vận tải và Sự kiện Cộng đồng

Điểm đặc biệt của xe tải thùng phẳng là sự linh hoạt tối đa của chúng. Vì không có thành chắn cao, việc chất dỡ hàng hóa từ mọi phía trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt khi dùng cần cẩu hoặc xe nâng. Ngoài công dụng chính là vận chuyển hàng hóa, chúng còn được sử dụng trong các sự kiện đặc biệt, chẳng hạn như làm bệ đỡ cho các xe diễu hành (parade floats) trong các lễ hội hay thậm chí làm sân khấu di động tạm thời trong các buổi biểu diễn cộng đồng ở Mỹ và nhiều nước phương Tây khác.