dump truck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xe tải có thùng xe có thể lật ngược về phía sau để đổ hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dump truck hauled gravel to the construction site."
"Xe tải ben chở sỏi đến công trường xây dựng."
-
"The driver carefully maneuvered the dump truck to deposit the load."
"Người lái xe cẩn thận điều khiển xe tải ben để đổ hàng."
-
"Regulations regarding dump truck loads are strictly enforced."
"Các quy định liên quan đến tải trọng của xe tải ben được thực thi nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dump truck" là một thuật ngữ chuyên ngành, dùng để chỉ loại xe tải được thiết kế đặc biệt để vận chuyển và đổ các vật liệu rời như đất, đá, cát, sỏi, và vật liệu xây dựng. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại xe tải khác là khả năng nghiêng thùng xe để đổ hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Prepositions
Ví dụ: "The dump truck is used in construction sites." (Xe tải ben được sử dụng trong các công trường xây dựng.); "The gravel was loaded on the dump truck." (Sỏi được chất lên xe tải ben.); "The worker is familiar with driving the dump truck." (Công nhân quen với việc lái xe tải ben.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy dump truck (xe ben hạng nặng)
-
large large dump truck (xe ben cỡ lớn)
-
articulated articulated dump truck (xe ben khớp nối (thường dùng trong khai thác mỏ))
-
off-road off-road dump truck (xe ben địa hình)
-
drive drive a dump truck (lái xe ben)
-
load load a dump truck (chất hàng lên xe ben)
-
unload unload a dump truck (dỡ hàng khỏi xe ben)
-
operate operate a dump truck (vận hành xe ben)
-
driver dump truck driver (tài xế xe ben)
-
operator dump truck operator (người vận hành xe ben)
-
fleet dump truck fleet (đội xe ben)
Idioms
-
back up a dump truck (with X)
mang đến/cung cấp một lượng rất lớn (thường là tiền hoặc vật chất)
"If you win the lottery, you can back up a dump truck and buy anything you want."
(Nếu bạn trúng xổ số, bạn có thể mang cả xe ben tiền đến và mua bất cứ thứ gì bạn muốn.)
-
eat like a dump truck
ăn rất nhiều, ăn như hạm (thông tục)
"After working all day, he ate like a dump truck at dinner."
(Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã ăn như hạm trong bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dump truck
Danh từMột loại xe tải có thùng xe có thể lật ngược về phía sau để đổ hàng.
"The dump truck hauled gravel to the construction site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dump truck".
