(Top Banner Ad)
dump truck
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

dump truck

UK: /ˈdʌmp ˌtrʌk/ • US: /ˈdʌmp ˌtrʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải ben xe ben
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truck whose body can be tilted backwards to unload its contents.

Vietnamese Meaning

Một loại xe tải có thùng xe có thể lật ngược về phía sau để đổ hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dump truck hauled gravel to the construction site."

    "Xe tải ben chở sỏi đến công trường xây dựng."

  • "The driver carefully maneuvered the dump truck to deposit the load."

    "Người lái xe cẩn thận điều khiển xe tải ben để đổ hàng."

  • "Regulations regarding dump truck loads are strictly enforced."

    "Các quy định liên quan đến tải trọng của xe tải ben được thực thi nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dump đổ, vứt bỏ
Noun dump bãi rác, nơi đổ
Noun dumper xe ben (tương tự dump truck), người vứt bỏ
Verb truck chở bằng xe tải
Noun trucker tài xế xe tải
Noun trucking ngành vận tải bằng xe tải
Noun dumpster thùng rác công cộng lớn

Synonyms

tipper truck (xe tải ben (Anh))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dyngja (pile, heap)
Low German
dumpen (to throw down)
Middle English
dumpen (to drop suddenly)
Latin
trochus (iron hoop)
Old French
truc (wagon)
Middle English
trukke (cart)
English (early 20th century)
dump truck (compound word)

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'dump truck' là một ví dụ tuyệt vời về cách hai từ mô tả hành động và đối tượng có thể kết hợp để tạo ra một khái niệm mới. 'Dump' có nghĩa là 'đổ' hoặc 'trút', bắt nguồn từ tiếng Đức cổ và tiếng Na Uy cổ. Trong khi đó, 'truck' có nghĩa là 'xe tải', có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'dump truck' mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc xe tải có thể đổ hoặc trút vật liệu. Khái niệm này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp xây dựng.

Usage Note

"Dump truck" là một thuật ngữ chuyên ngành, dùng để chỉ loại xe tải được thiết kế đặc biệt để vận chuyển và đổ các vật liệu rời như đất, đá, cát, sỏi, và vật liệu xây dựng. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại xe tải khác là khả năng nghiêng thùng xe để đổ hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Prepositions

in on with

Ví dụ: "The dump truck is used in construction sites." (Xe tải ben được sử dụng trong các công trường xây dựng.); "The gravel was loaded on the dump truck." (Sỏi được chất lên xe tải ben.); "The worker is familiar with driving the dump truck." (Công nhân quen với việc lái xe tải ben.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dump truck
  • heavy heavy dump truck
    (xe ben hạng nặng)
  • large large dump truck
    (xe ben cỡ lớn)
  • articulated articulated dump truck
    (xe ben khớp nối (thường dùng trong khai thác mỏ))
  • off-road off-road dump truck
    (xe ben địa hình)
Verb + dump truck
  • drive drive a dump truck
    (lái xe ben)
  • load load a dump truck
    (chất hàng lên xe ben)
  • unload unload a dump truck
    (dỡ hàng khỏi xe ben)
  • operate operate a dump truck
    (vận hành xe ben)
Dump truck + Noun
  • driver dump truck driver
    (tài xế xe ben)
  • operator dump truck operator
    (người vận hành xe ben)
  • fleet dump truck fleet
    (đội xe ben)

Idioms

  • back up a dump truck (with X)

    mang đến/cung cấp một lượng rất lớn (thường là tiền hoặc vật chất)

    "If you win the lottery, you can back up a dump truck and buy anything you want."

    (Nếu bạn trúng xổ số, bạn có thể mang cả xe ben tiền đến và mua bất cứ thứ gì bạn muốn.)

  • eat like a dump truck

    ăn rất nhiều, ăn như hạm (thông tục)

    "After working all day, he ate like a dump truck at dinner."

    (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã ăn như hạm trong bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dump truck

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe tải có thùng xe có thể lật ngược về phía sau để đổ hàng.

"The dump truck hauled gravel to the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dump truck".

Xương sống của ngành xây dựng

Xe ben đóng vai trò không thể thiếu trong các dự án xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng trên toàn thế giới. Chúng là những cỗ máy mạnh mẽ, chuyên dùng để vận chuyển một lượng lớn vật liệu rời như cát, sỏi, đất đá từ nơi này đến nơi khác. Không có xe ben, việc xây dựng đường xá, cầu cống, tòa nhà lớn sẽ trở nên chậm chạp và kém hiệu quả hơn rất nhiều.

Biểu tượng tuổi thơ

Đối với nhiều trẻ em phương Tây, xe ben là một trong những món đồ chơi yêu thích và quen thuộc. Các mô hình xe ben mini thường được sử dụng trong các trò chơi xây dựng, giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng, kỹ năng vận động và hiểu biết cơ bản về thế giới xung quanh. Chúng biểu trưng cho sức mạnh, sự vận động và quá trình tạo dựng.