(Top Banner Ad)
flaunting wealth
C1
Động từ (V-ing) C1 Xã hội học, Kinh tế học, Hành vi tiêu dùng

flaunting wealth

UK: /flɔːntɪŋ wɛlθ/ • US: /flɔːntɪŋ wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

khoe của phô trương sự giàu có khoe mẽ sự giàu có làm màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displaying wealth ostentatiously or shamelessly.

Vietnamese Meaning

Phô trương, khoe khoang sự giàu có một cách lố bịch hoặc trơ trẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flaunting wealth in front of the poor is considered highly insensitive."

    "Phô trương sự giàu có trước mặt người nghèo bị coi là vô cùng thiếu tế nhị."

  • "The rapper is known for flaunting wealth in his music videos."

    "Rapper này nổi tiếng với việc phô trương sự giàu có trong các video ca nhạc của mình."

  • "Some people find flaunting wealth distasteful and arrogant."

    "Một số người thấy việc phô trương sự giàu có là khó chịu và kiêu ngạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flaunt Phô trương, khoe khoang (một cách lộ liễu)
Noun flaunting Hành động phô trương, khoe khoang (thường dùng như danh động từ)
Adjective flaunting Hay phô trương, khoe khoang (thường dùng như phân từ hiện tại)
Noun wealth Sự giàu có, tài sản
Adjective wealthy Giàu có, giàu sang
Adverb wealthily Một cách giàu có, sang trọng

Synonyms

ostentatiously displaying wealth (trưng bày sự giàu có một cách phô trương)showing off wealth (khoe khoang sự giàu có)parading wealth (diễu hành sự giàu có)

Antonyms

hiding wealth (giấu giếm sự giàu có)downplaying wealth (giảm nhẹ, hạ thấp sự giàu có)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Hành vi tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*welōn-
Old English
wela
Middle English
welth
English
wealth

Nguồn gốc của 'Flaunting Wealth'

Cụm từ 'flaunting wealth' là sự kết hợp của động từ 'flaunt' và danh từ 'wealth'. 'Flaunt' xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16, mang ý nghĩa phô trương, khoe khoang một cách lộ liễu, và nguồn gốc của nó vẫn còn bí ẩn, có thể từ các phương ngữ địa phương. Trong khi đó, 'wealth' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wela' (sự an lành, thịnh vượng) và liên quan đến từ 'well' (tốt đẹp). Ban đầu, 'wealth' không chỉ là tiền bạc mà còn bao hàm cả sự khỏe mạnh và hạnh phúc. Khi ghép lại, 'flaunting wealth' diễn tả hành vi khoe khoang tài sản một cách công khai, thường với hàm ý tiêu cực về sự thiếu tinh tế hoặc gây khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động khoe khoang của cải một cách thái quá, nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc thậm chí là hạ thấp người khác. Nó thường đi kèm với sự thiếu tinh tế và đôi khi là sự thô lỗ. 'Flaunting' khác với 'showing' (cho thấy) ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự cố ý khoe khoang để gây chú ý. Nó khác với 'displaying' (trưng bày) ở mức độ khoe khoang phô trương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaunting wealth
  • blatant blatant flaunting wealth
    (sự khoe khoang tài sản trắng trợn)
  • ostentatious ostentatious flaunting wealth
    (sự khoe khoang tài sản phô trương)
  • excessive excessive flaunting wealth
    (sự khoe khoang tài sản quá mức)
Verb + flaunting wealth
  • criticized for criticized for flaunting wealth
    (bị chỉ trích vì khoe khoang sự giàu có)
  • accused of accused of flaunting wealth
    (bị buộc tội khoe khoang sự giàu có)
  • engage in engage in flaunting wealth
    (tham gia vào việc khoe khoang sự giàu có)

Idioms

  • conspicuous consumption

    Tiêu dùng phô trương, tiêu xài phung phí để khoe của

    "Their lifestyle is a clear example of conspicuous consumption."

    (Lối sống của họ là một ví dụ rõ ràng về tiêu dùng phô trương.)

  • throwing money around

    Vung tiền như rác, tiêu xài hoang phí

    "He's always throwing money around, trying to impress everyone."

    (Anh ta luôn vung tiền như rác, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.)

  • making a display of one's riches

    Trưng bày sự giàu có một cách phô trương

    "She seemed to be making a display of her riches at the party."

    (Cô ấy dường như đang trưng bày sự giàu có của mình tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaunting wealth

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Phô trương, khoe khoang sự giàu có một cách lố bịch hoặc trơ trẽn.

"Flaunting wealth in front of the poor is considered highly insensitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaunting wealth".

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Khái niệm 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) được nhà kinh tế học Thorstein Veblen giới thiệu vào cuối thế kỷ 19. Nó mô tả hành vi mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ không phải vì giá trị sử dụng mà để thể hiện địa vị xã hội và sự giàu có của bản thân. Đây là một hình thức rõ rệt của 'flaunting wealth' và là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong xã hội học.

Nhận thức xã hội và sự đố kỵ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi khoe khoang sự giàu có ('flaunting wealth') thường bị nhìn nhận với thái độ tiêu cực. Nó có thể gây ra sự đố kỵ, chỉ trích, hoặc bị coi là thiếu khiêm tốn và kém tinh tế. Mặc dù đôi khi nó cũng được coi là dấu hiệu của thành công, nhưng nhìn chung, việc phô trương tài sản công khai thường không được khuyến khích và có thể tạo ra khoảng cách xã hội.