(Top Banner Ad)
flaunting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Xã hội, Hành vi

flaunting

UK: /ˈflɔːntɪŋ/ • US: /ˈflɔːntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang phô trương trưng trổ làm màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displaying (something) ostentatiously, especially in order to provoke envy or admiration; parading or showing off.

Vietnamese Meaning

Phô trương, khoe khoang một cách lộ liễu, đặc biệt là để khơi gợi sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ; diễu võ dương oai, trình diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was flaunting her new diamond ring at the party."

    "Cô ấy đang khoe chiếc nhẫn kim cương mới của mình tại bữa tiệc."

  • "He's always flaunting his expensive cars."

    "Anh ta luôn khoe khoang những chiếc xe hơi đắt tiền của mình."

  • "The company was accused of flaunting environmental regulations."

    "Công ty bị cáo buộc phớt lờ các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flaunt Khoe khoang, phô trương (tài sản, vẻ đẹp, thành công một cách quá mức)
Noun flaunting Sự khoe khoang, hành động phô trương
Adjective flaunting Hay khoe khoang, phô trương
Adverb flauntingly Một cách khoe khoang, phô trương
Noun flaunter Người hay khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
flaunt
English (1540s)
flaunting

Nguồn gốc bí ẩn của 'flaunt'

Từ 'flaunt' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1540, với ý nghĩa ban đầu là 'khoe khoang một cách phô trương'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'flout' (chế nhạo, coi thường) hoặc bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bắc Âu. Dù sao đi nữa, 'flaunt' đã nhanh chóng trở thành một từ diễn tả hành động khoe khoang một cách lộ liễu, thường mang hàm ý tiêu cực về sự kiêu ngạo hoặc thiếu tinh tế.

Usage Note

"Flaunting" nhấn mạnh hành động cố ý trưng bày một thứ gì đó mà người khác có thể muốn hoặc ghen tị. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn là chỉ đơn thuần "showing." Khác với "boasting", "flaunting" tập trung vào việc thể hiện vật chất hoặc phẩm chất một cách công khai, trong khi "boasting" là khoe khoang bằng lời nói.

Prepositions

with of

"Flaunting with": Thường dùng để chỉ những thứ được phô trương, ví dụ: "flaunting with wealth".
"Flaunting of": Cũng chỉ những thứ được phô trương, nhưng mang tính trang trọng hơn hoặc dùng để chỉ một hành động phô trương nói chung, ví dụ: "flaunting of power".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flaunting
  • shamelessly shamelessly flaunting
    (khoe khoang một cách không biết xấu hổ)
  • openly openly flaunting
    (công khai khoe khoang)
  • proudly proudly flaunting
    (khoe khoang một cách tự mãn)
Flaunting + Noun
  • wealth flaunting wealth
    (khoe khoang sự giàu có)
  • power flaunting power
    (khoe khoang quyền lực)
  • success flaunting success
    (khoe khoang thành công)
  • new clothes flaunting new clothes
    (khoe khoang quần áo mới)

Idioms

  • flaunt one's feathers

    Thể hiện sự tự tin, khoe khoang vẻ ngoài hoặc khả năng của mình một cách lộ liễu (như chim công khoe lông để thu hút sự chú ý).

    "She was flaunting her feathers at the party, hoping to catch his eye."

    (Cô ấy đang khoe sắc ở bữa tiệc, hy vọng thu hút sự chú ý của anh ta.)

  • flaunt one's wealth/status

    Khoe khoang sự giàu có/địa vị của mình một cách phô trương, thường là thiếu tế nhị.

    "It's considered impolite to flaunt your wealth in front of those less fortunate."

    (Khoe khoang sự giàu có trước mặt những người kém may mắn hơn được coi là bất lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaunting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Phô trương, khoe khoang một cách lộ liễu, đặc biệt là để khơi gợi sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ; diễu võ dương oai, trình diễn.

"She was flaunting her new diamond ring at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaunting".

Văn hóa khoe khoang trên mạng xã hội

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram hay TikTok, hành động 'flaunting' (khoe khoang) trở nên phổ biến. Mọi người thường chia sẻ hình ảnh về những chuyến đi sang trọng, đồ hiệu, hoặc thành tựu cá nhân. Tuy nhiên, việc khoe khoang quá mức thường bị xem là thiếu tinh tế và có thể gây phản cảm, cho thấy sự khác biệt giữa việc chia sẻ niềm vui và việc thể hiện sự tự mãn.

Sự tế nhị và khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Mặc dù tự do thể hiện bản thân được khuyến khích, nhưng ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã giao truyền thống, việc 'flaunting' của cải, địa vị hoặc thành công một cách lộ liễu thường bị coi là thiếu khiêm tốn và có phần thô lỗ. Sự tế nhị và khiêm tốn vẫn được đánh giá cao, đặc biệt khi tương tác với những người có hoàn cảnh khác nhau.