(Top Banner Ad)
flavoured
B1
Adjective B1 Ẩm thực/Tổng quát

flavoured

UK: /ˈfleɪvəd/ • US: /ˈfleɪvərd/

Nghĩa tiếng Việt

có hương vị được tẩm hương vị vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a particular flavor; flavored.

Vietnamese Meaning

Có một hương vị đặc biệt; được tẩm hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drink was flavoured with lemon."

    "Đồ uống được tẩm hương vị chanh."

  • "I bought a chocolate-flavoured cake."

    "Tôi đã mua một chiếc bánh có hương vị sô cô la."

  • "These crisps are chicken-flavoured."

    "Mấy miếng khoai tây chiên giòn này có vị gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavour hương vị, mùi vị
Verb flavour tạo hương vị, ướp gia vị
Adjective flavourful đậm đà hương vị, ngon miệng
Adjective flavourless nhạt nhẽo, không mùi vị
Noun flavouring chất tạo hương vị, gia vị (được thêm vào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleh₃-
Latin
flare
Latin
flavor
Old French
flavour
Middle English
flavour
English
flavour/flavoured

Nguồn gốc 'Flavour'

Từ 'flavour' ban đầu đến từ tiếng Latin 'flavor' có nghĩa là 'mùi, hương', liên quan đến động từ 'flare' (thổi). Gốc xa hơn là từ PIE '*bhleh₃-' cũng có nghĩa là 'thổi, thở'. Ý tưởng từ 'hơi thở mang mùi' dần phát triển thành 'hương vị' mà chúng ta biết ngày nay. 'Flavoured' là dạng tính từ hoặc quá khứ phân từ của động từ 'to flavour', có nghĩa là 'đã được tạo hương vị' hoặc 'có hương vị'.

Usage Note

“Flavoured” thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã được thêm gia vị hoặc hương liệu để cải thiện hoặc thay đổi hương vị tự nhiên của chúng. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'flavored', đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Sự khác biệt nhỏ nằm ở chính tả (-our vs -or).

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra thành phần hoặc hương vị cụ thể được sử dụng để tạo hương vị cho món gì đó. Ví dụ: 'Coffee flavoured with vanilla'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flavoured (X-flavoured)
  • vanilla vanilla-flavoured yogurt
    (sữa chua vị vani)
  • fruit fruit-flavoured drink
    (đồ uống hương trái cây)
  • lemon lemon-flavoured water
    (nước vị chanh)
  • chocolate chocolate-flavoured milk
    (sữa hương sô cô la)
  • mint mint-flavoured tea
    (trà hương bạc hà)
Adverb + flavoured
  • strongly strongly flavoured sauce
    (nước sốt đậm đà hương vị)
  • mildly mildly flavoured dish
    (món ăn có vị nhẹ nhàng)
  • subtly subtly flavoured cuisine
    (ẩm thực có hương vị tinh tế)

Idioms

  • artificially flavoured

    có hương vị nhân tạo

    "Many processed snacks are artificially flavoured."

    (Nhiều món ăn vặt đã qua chế biến có hương vị nhân tạo.)

  • naturally flavoured

    có hương vị tự nhiên

    "This yogurt is naturally flavoured with real berries."

    (Sữa chua này có hương vị tự nhiên từ quả mọng thật.)

  • distinctly flavoured

    có hương vị đặc trưng, riêng biệt

    "The dish had a distinctly flavoured sauce, unlike anything I'd tried before."

    (Món ăn có nước sốt hương vị đặc trưng, không giống bất cứ thứ gì tôi từng thử trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavoured

Adjective
Lật mặt

Có một hương vị đặc biệt; được tẩm hương vị.

"The drink was flavoured with lemon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add flavoured syrup to the water, it will taste better.
Nếu bạn thêm siro có hương vị vào nước, nó sẽ ngon hơn.
Phủ định
If he doesn't like flavoured coffee, he won't order it.
Nếu anh ấy không thích cà phê có hương vị, anh ấy sẽ không gọi nó.
Nghi vấn
Will the dish be well-received if the chef flavours it with exotic spices?
Món ăn có được đón nhận không nếu đầu bếp nêm nếm nó bằng các loại gia vị kỳ lạ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is flavouring the sauce with herbs.
Đầu bếp đang nêm gia vị cho nước sốt bằng thảo mộc.
Phủ định
She isn't flavouring her coffee with vanilla today.
Hôm nay cô ấy không thêm hương vị vani vào cà phê của mình.
Nghi vấn
Are they flavouring the cake with lemon zest?
Họ có đang thêm hương vị vỏ chanh bào vào bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavoured".

Hương vị Tự nhiên và Nhân tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc phân biệt giữa thực phẩm 'tạo hương vị tự nhiên' (naturally flavoured) và 'tạo hương vị nhân tạo' (artificially flavoured). Sản phẩm 'tự nhiên' thường được coi là lành mạnh và cao cấp hơn, dù đôi khi cả hai đều trải qua quá trình chế biến và có thể có hương vị tương tự.

Hương vị trong Ẩm thực Toàn cầu

'Flavoured' cũng phản ánh xu hướng toàn cầu hóa ẩm thực. Các món ăn truyền thống được 'tạo hương vị' mới lạ để phù hợp với khẩu vị quốc tế, hoặc ngược lại, các món ăn phương Tây được 'tạo hương vị' địa phương để thích nghi với văn hóa ẩm thực khác. Điều này cho thấy sự linh hoạt và khả năng sáng tạo trong việc kết hợp hương vị.