(Top Banner Ad)
flesh-containing
C1
Tính từ C1 Sinh học, Ẩm thực (nếu liên quan đến thực phẩm)

flesh-containing

Nghĩa tiếng Việt

chứa thịt có thành phần thịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing flesh; composed of or including flesh.

Vietnamese Meaning

Chứa thịt; bao gồm hoặc cấu tạo từ thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biologist examined the flesh-containing sample under the microscope."

    "Nhà sinh vật học kiểm tra mẫu vật chứa thịt dưới kính hiển vi."

  • "The label clearly stated that the product was flesh-containing."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm này có chứa thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flesh Thịt, da thịt; phần mềm của cơ thể
Adjective fleshy Mập mạp, nhiều thịt; có nhiều cùi (quả)
Noun fleshiness Sự mập mạp, sự nhiều thịt; độ nhiều cùi (của quả)
Verb contain Chứa đựng, bao gồm; kiềm chế
Noun container Vật chứa, thùng chứa
Adjective containing Chứa, bao gồm (dạng hiện tại phân từ)

Synonyms

Antonyms

flesh-free (không chứa thịt)meat-free (không chứa thịt)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ẩm thực (nếu liên quan đến thực phẩm)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleyk-
Proto-Germanic
*flaiską
Old English
flǣsc
Latin
continere
English
flesh-containing

Nguồn gốc của 'flesh'

Từ 'flesh' (thịt, da thịt) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*pleyk-' có nghĩa là 'xé, nhổ'. Qua tiếng Proto-Germanic '*flaiską', nó tiến hóa thành 'flǣsc' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa chỉ phần mềm của cơ thể hoặc thịt động vật, thường là đối lập với xương.

Sự hình thành 'flesh-containing'

Cụm từ 'flesh-containing' là sự kết hợp của hai từ: 'flesh' (thịt, phần mềm cơ thể) và 'containing' (chứa đựng, bao gồm). 'Containing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continere' (giữ lại, bao gồm). Từ ghép này là một tính từ mô tả trực tiếp bất cứ thứ gì có chứa 'thịt' hoặc 'phần mềm sinh học', thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc để phân loại vật liệu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc bộ phận có chứa thịt. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh khoa học (ví dụ: mô chứa thịt) hoặc trong bối cảnh ẩm thực (ví dụ: xúc xích chứa thịt). Sắc thái nghĩa của nó nhấn mạnh sự hiện diện vật lý của thịt như một thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (bổ nghĩa cho danh từ)
  • organ flesh-containing organ
    (cơ quan chứa thịt)
  • tissue flesh-containing tissue
    (mô chứa thịt)
  • fruit flesh-containing fruit
    (quả có cùi/thịt quả)
  • parts flesh-containing parts
    (các bộ phận có thịt)
  • material flesh-containing material
    (vật liệu chứa thịt (sinh học))
Adverb + Adjective (bổ nghĩa cho 'flesh-containing')
  • highly highly flesh-containing
    (chứa nhiều thịt)
  • low- low-flesh-containing
    (chứa ít thịt)

Idioms

  • the flesh-containing parts of the body

    các bộ phận cơ thể có thịt (không phải xương, sụn, tóc)

    "Surgeons must be extremely precise when operating on the sensitive flesh-containing parts of the body."

    (Các bác sĩ phẫu thuật phải cực kỳ chính xác khi mổ xẻ các bộ phận nhạy cảm có chứa thịt của cơ thể.)

  • flesh-containing produce/vegetation

    nông sản/thực vật có cùi/thịt (thường dùng để phân biệt với lá, rễ, vỏ)

    "Certain diets recommend increased consumption of flesh-containing fruits and vegetables."

    (Một số chế độ ăn kiêng khuyến nghị tăng cường tiêu thụ các loại trái cây và rau củ có cùi/thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flesh-containing

Tính từ
Lật mặt

Chứa thịt; bao gồm hoặc cấu tạo từ thịt.

"The biologist examined the flesh-containing sample under the microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flesh-containing".

Phân loại thực phẩm và chế độ ăn

Trong văn hóa phương Tây và các nền văn hóa khác, thuật ngữ 'flesh-containing' thường được hiểu là có chứa thịt động vật. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với những người ăn chay (vegetarian) hoặc thuần chay (vegan), những người kiêng khem các sản phẩm như vậy vì lý do đạo đức, sức khỏe hoặc môi trường. Thuật ngữ này giúp họ phân biệt rõ ràng các loại thực phẩm phù hợp với chế độ ăn của mình.

Ngữ cảnh y tế và sinh học

Trong lĩnh vực y học và sinh học, 'flesh-containing' được dùng để mô tả các mô mềm, cơ quan hoặc phần cơ thể được cấu tạo chủ yếu từ thịt, khác với các cấu trúc cứng như xương, răng, hoặc các vật chất không sinh học. Sự phân biệt này rất quan trọng trong giải phẫu học, chẩn đoán bệnh lý và nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của cơ thể sống.