(Top Banner Ad)
meat-containing
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Thực phẩm

meat-containing

UK: ˈmiːt kənˈteɪnɪŋ • US: ˈmiːt kənˈteɪnɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

chứa thịt có chứa thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing meat as an ingredient.

Vietnamese Meaning

Chứa thịt như một thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is clearly labelled as meat-containing."

    "Sản phẩm này được dán nhãn rõ ràng là có chứa thịt."

  • "Make sure to check the label to see if the soup is meat-containing."

    "Hãy chắc chắn kiểm tra nhãn để xem món súp có chứa thịt không."

  • "Many ready meals are meat-containing."

    "Nhiều bữa ăn sẵn có chứa thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat Thịt
Adjective meaty Nhiều thịt, đầy đặn, chắc chắn
Adjective meatless Không có thịt, chay
Verb contain Chứa đựng, bao hàm
Noun container Vật chứa, hộp đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Modern English
meat
Latin
continere
Old French
contenir
Modern English
contain
Modern English
meat-containing

Nguồn gốc của từ 'meat-containing'

Từ 'meat-containing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'meat' (thịt) và 'containing' (chứa đựng). 'Meat' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European *mad-, qua Proto-Germanic *mati và Old English 'mete'. Ban đầu, 'mete' có nghĩa rộng hơn là 'thức ăn' nói chung, nhưng sau này thu hẹp lại thành 'thịt'. Từ 'contain' (chứa đựng) lại đến từ tiếng Latin 'continere' qua tiếng Pháp cổ 'contenir', mang ý nghĩa 'giữ lại, bao hàm'. Khi ghép lại, 'meat-containing' mô tả rõ ràng một thứ gì đó có chứa thành phần thịt.

Usage Note

Tính từ này được sử dụng để mô tả các sản phẩm, món ăn hoặc chế độ ăn có chứa thịt. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các sản phẩm không chứa thịt, ví dụ như trong các sản phẩm dành cho người ăn chay. Cần phân biệt với 'meat-based' (dựa trên thịt), có nghĩa là thịt là thành phần chính và quan trọng nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat-containing
  • processed processed meat-containing products
    (các sản phẩm chứa thịt đã qua chế biến)
  • fresh fresh meat-containing ingredients
    (các thành phần tươi có chứa thịt)
  • strictly strictly meat-containing diet
    (chế độ ăn uống chỉ có thịt (nghiêm ngặt))
Noun + meat-containing
  • food meat-containing food
    (thực phẩm có chứa thịt)
  • products meat-containing products
    (các sản phẩm chứa thịt)
  • dishes meat-containing dishes
    (các món ăn có chứa thịt)
  • meals meat-containing meals
    (các bữa ăn có chứa thịt)
  • ingredients meat-containing ingredients
    (các thành phần có chứa thịt)
Verb + (object) + meat-containing
  • avoid avoid meat-containing foods
    (tránh các thực phẩm chứa thịt)
  • identify identify meat-containing items
    (xác định các mặt hàng chứa thịt)
  • label label meat-containing products
    (ghi nhãn các sản phẩm chứa thịt)

Idioms

  • meat-containing products

    các sản phẩm chứa thịt (một cụm từ thông dụng)

    "Many vegetarians carefully read labels to avoid meat-containing products."

    (Nhiều người ăn chay đọc nhãn mác cẩn thận để tránh các sản phẩm chứa thịt.)

  • non-meat-containing alternatives

    các lựa chọn thay thế không chứa thịt (một cụm từ thông dụng, đối lập)

    "The restaurant offers several non-meat-containing alternatives for vegans."

    (Nhà hàng cung cấp một số lựa chọn thay thế không chứa thịt cho người ăn thuần chay.)

  • meat-containing diet

    chế độ ăn có chứa thịt (một cụm từ thông dụng)

    "Athletes sometimes follow a high-protein, meat-containing diet."

    (Các vận động viên đôi khi theo chế độ ăn nhiều protein, có chứa thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat-containing

Tính từ
Lật mặt

Chứa thịt như một thành phần.

"This product is clearly labelled as meat-containing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat-containing".

Ăn chay và ăn thuần chay

Trong các nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, sự phát triển của chủ nghĩa ăn chay (vegetarianism) và ăn thuần chay (veganism) đã làm cho việc xác định thực phẩm 'meat-containing' trở nên cực kỳ quan trọng. Người tiêu dùng thường tìm kiếm nhãn mác rõ ràng để đảm bảo rằng họ không tiêu thụ thịt hoặc các sản phẩm từ động vật, điều này thúc đẩy các nhà sản xuất phải ghi chú cụ thể về thành phần.

Luật ăn kiêng tôn giáo

Một số tôn giáo có các quy định nghiêm ngặt về thực phẩm, chẳng hạn như luật Halal trong Hồi giáo và Kosher trong Do Thái giáo. Việc biết một sản phẩm là 'meat-containing' và loại thịt cụ thể (ví dụ: thịt heo, thịt bò) là cần thiết để tuân thủ các quy tắc này. Điều này ảnh hưởng đến cách chế biến, đóng gói và tiêu thụ thực phẩm trên toàn cầu.