(Top Banner Ad)
meat-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Ẩm thực

meat-free

UK: /ˈmiːt friː/ • US: /ˈmiːt friː/

Nghĩa tiếng Việt

không thịt chay (trong một số ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing meat.

Vietnamese Meaning

Không chứa thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many restaurants now offer meat-free options on their menus."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp các lựa chọn không thịt trong thực đơn của họ."

  • "I'm trying to eat more meat-free meals."

    "Tôi đang cố gắng ăn nhiều bữa ăn không thịt hơn."

  • "This recipe is meat-free and easy to make."

    "Công thức này không chứa thịt và dễ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Adjective meaty có nhiều thịt, đầy đặn (nghĩa bóng)
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Adjective free tự do, miễn phí
Adverb freely một cách tự do
Noun freedom sự tự do
Adjective meatless không thịt (tương tự 'meat-free')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maitiz (for 'meat')
Old English
mete (for 'meat')
Middle English
mete (for 'meat')
Modern English
meat
Proto-Germanic
*frijaz (for 'free')
Old English
frēo (for 'free')
Middle English
fre (for 'free')
Modern English
free
Modern English
meat-free (compound)

Nguồn gốc của từ 'meat-free'

'Meat-free' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'meat' (thịt) và 'free' (không có, tự do). Nó xuất hiện như một cách mô tả trực tiếp các sản phẩm, món ăn hoặc chế độ ăn không chứa thịt. Sự phổ biến của từ này phản ánh xu hướng ngày càng tăng về ăn chay, ăn thuần chay hoặc giảm thịt trong các chế độ ăn uống hiện đại vì lý do sức khỏe, đạo đức hoặc môi trường.

Usage Note

Tính từ 'meat-free' thường được sử dụng để mô tả các bữa ăn, sản phẩm hoặc chế độ ăn uống không bao gồm thịt. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của thịt như một thành phần. Khác với 'vegetarian', 'meat-free' có thể ít nghiêm ngặt hơn. Ví dụ, một số người 'meat-free' có thể vẫn ăn cá (pescatarian) hoặc thỉnh thoảng ăn thịt gia cầm. 'Vegetarian' thường ám chỉ một chế độ ăn uống loại bỏ tất cả các loại thịt (thịt đỏ, thịt gia cầm, cá và hải sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meat-free (as adjective)
  • completely completely meat-free
    (hoàn toàn không thịt)
  • strictly strictly meat-free
    (nghiêm ngặt không thịt)
meat-free + Noun
  • options meat-free options
    (các lựa chọn không thịt)
  • diet a meat-free diet
    (một chế độ ăn không thịt)
  • dishes meat-free dishes
    (các món ăn không thịt)
Verb + meat-free (phrase)
  • go go meat-free
    (chuyển sang ăn không thịt/ăn chay)
  • choose choose meat-free alternatives
    (chọn các lựa chọn thay thế không thịt)

Idioms

  • go meat-free

    chuyển sang ăn chay/ăn không thịt

    "Many people decide to go meat-free for health reasons."

    (Nhiều người quyết định chuyển sang ăn chay vì lý do sức khỏe.)

  • a meat-free diet

    chế độ ăn không thịt/chế độ ăn chay

    "Following a meat-free diet can be beneficial for the environment."

    (Tuân theo một chế độ ăn không thịt có thể có lợi cho môi trường.)

  • meat-free alternatives

    các lựa chọn thay thế không thịt

    "Supermarkets now offer a wide range of meat-free alternatives."

    (Các siêu thị hiện cung cấp nhiều lựa chọn thay thế không thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa thịt.

"Many restaurants now offer meat-free options on their menus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat-free".

Xu hướng ăn chay và lợi ích sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'meat-free' ngày càng phổ biến, gắn liền với xu hướng ăn chay (vegetarianism) và ăn thuần chay (veganism). Nhiều người lựa chọn chế độ ăn không thịt vì những lợi ích sức khỏe như giảm nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2, và một số loại ung thư. Ngoài ra, việc giảm tiêu thụ thịt cũng được coi là một cách đóng góp tích cực vào việc bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu.

Sự phổ biến của thực phẩm không thịt

Cùng với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe và môi trường, các sản phẩm và lựa chọn 'meat-free' đã trở nên rất phổ biến ở các nước phương Tây. Các siêu thị bày bán đa dạng các loại thịt giả (plant-based meat alternatives), sữa thực vật, và các món ăn chế biến sẵn không thịt. Nhiều nhà hàng cũng có thực đơn riêng dành cho người ăn chay hoặc các món ăn 'meat-free' để đáp ứng nhu cầu của thực khách.