(Top Banner Ad)
flier
B1
noun B1 Tổng quát

flier

UK: /ˈflaɪə(r)/ • US: /ˈflaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tờ rơi phi công hành khách đi máy bay thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small sheet of paper advertising something.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy nhỏ quảng cáo một cái gì đó, tờ rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I picked up a flier for a new restaurant in town."

    "Tôi đã nhặt được một tờ rơi cho một nhà hàng mới trong thị trấn."

  • "We distributed fliers to promote the concert."

    "Chúng tôi đã phát tờ rơi để quảng bá buổi hòa nhạc."

  • "He's a frequent flier and has earned a lot of miles."

    "Anh ấy là một hành khách thường xuyên đi máy bay và đã tích lũy được rất nhiều dặm bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay; lái máy bay
Noun flight chuyến bay; sự bay; sự bỏ trốn
Adjective flying đang bay; bay nhanh; bay lượn
Noun flying sự bay; việc lái máy bay
Noun flyer (cách viết khác của 'flier') người/vật bay; tờ rơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleuganą (to fly)
Old English
flēogan (to fly)
Middle English
flien (to fly)
English
fly (verb)
English
flier (from fly + -er suffix)

Nguồn gốc của 'flier'

Từ 'flier' có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'fly' (bay) trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp với hậu tố '-er'. Hậu tố này thường được dùng để tạo thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động (ví dụ: 'teacher' từ 'teach'). Động từ 'fly' lại có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flēogan' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*fleuganą', đều mang ý nghĩa 'di chuyển trong không khí'. Vì vậy, 'flier' về cơ bản có nghĩa là 'người hoặc vật bay'.

Usage Note

Thường được sử dụng để quảng bá các sự kiện, sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin quan trọng. Nhấn mạnh tính chất ngắn gọn và dễ phân phát của tờ rơi.

Prepositions

for about

flier for: Tờ rơi cho mục đích gì. flier about: Tờ rơi về chủ đề gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + flier (người/vật bay)
  • frequent frequent flier
    (người thường xuyên đi máy bay (thường để chỉ thành viên chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không))
  • high high flier
    (người có tham vọng và thành công lớn (trong sự nghiệp, học tập); người xuất chúng)
  • low low flier
    (người không có tham vọng hoặc ít thành công; người kém cỏi)
  • first-time first-time flier
    (người lần đầu đi máy bay)
  • casual casual flier
    (người đi máy bay không thường xuyên)
Danh từ/Động từ + flier (tờ rơi)
  • paper paper flier
    (tờ rơi quảng cáo bằng giấy)
  • promotional promotional flier
    (tờ rơi quảng cáo, khuyến mãi)
  • hand out hand out fliers
    (phát tờ rơi)
  • distribute distribute fliers
    (phân phát tờ rơi)

Idioms

  • take a flier (on something)

    làm liều, thử vận may, chấp nhận rủi ro (với một khoản đầu tư hoặc kế hoạch nào đó)

    "We decided to take a flier on the new startup, hoping it would pay off."

    (Chúng tôi quyết định đánh cược vào công ty khởi nghiệp mới, hy vọng nó sẽ thành công.)

  • a high flier

    một người có tài năng, tham vọng và đạt được nhiều thành công (trong sự nghiệp, học tập); người xuất chúng

    "She's always been a high flier, excelling in everything she does."

    (Cô ấy luôn là một người xuất chúng, làm gì cũng giỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flier

noun
Lật mặt

Một tờ giấy nhỏ quảng cáo một cái gì đó, tờ rơi.

"I picked up a flier for a new restaurant in town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hand out a flier, more people know about the event.
Nếu bạn phát tờ rơi, nhiều người biết về sự kiện hơn.
Phủ định
If a flier is not eye-catching, people don't read it.
Nếu một tờ rơi không bắt mắt, mọi người sẽ không đọc nó.
Nghi vấn
If they receive a flier, do people usually check the details?
Nếu họ nhận được một tờ rơi, mọi người thường xem chi tiết không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been distributing fliers for the upcoming concert all morning.
Anh ấy đã phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc sắp tới cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been handing out flyers near the station lately.
Gần đây họ không phát tờ rơi gần nhà ga.
Nghi vấn
Has she been designing fliers for the company's new product?
Cô ấy có đang thiết kế tờ rơi cho sản phẩm mới của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flier".

Chương trình Khách hàng Thân thiết (Frequent Flier Programs)

Trong ngành hàng không, 'frequent flier programs' (còn gọi là loyalty programs) là các chương trình khách hàng thân thiết được thiết kế để thưởng cho những người thường xuyên bay với một hãng hàng không hoặc liên minh hàng không cụ thể. Khách hàng có thể tích lũy dặm bay (miles) hoặc điểm (points) để đổi lấy vé máy bay miễn phí, nâng hạng ghế, hoặc các ưu đãi khác. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược giữ chân khách hàng của các hãng hàng không.

Tờ rơi quảng cáo (Fliers/Flyers) và Truyền thông

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'fliers' (tờ rơi) để quảng cáo sự kiện, sản phẩm, dịch vụ hoặc thông báo thông tin là rất phổ biến. Chúng thường được phát tại nơi công cộng, dán trên bảng thông báo, hoặc nhét vào hộp thư. Đây là một hình thức tiếp thị trực tiếp và truyền thống, thường được dùng cho các doanh nghiệp nhỏ, sự kiện cộng đồng hoặc thông báo địa phương.