flier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small sheet of paper advertising something.
Vietnamese Meaning
Một tờ giấy nhỏ quảng cáo một cái gì đó, tờ rơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I picked up a flier for a new restaurant in town."
"Tôi đã nhặt được một tờ rơi cho một nhà hàng mới trong thị trấn."
-
"We distributed fliers to promote the concert."
"Chúng tôi đã phát tờ rơi để quảng bá buổi hòa nhạc."
-
"He's a frequent flier and has earned a lot of miles."
"Anh ấy là một hành khách thường xuyên đi máy bay và đã tích lũy được rất nhiều dặm bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để quảng bá các sự kiện, sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin quan trọng. Nhấn mạnh tính chất ngắn gọn và dễ phân phát của tờ rơi.
Prepositions
flier for: Tờ rơi cho mục đích gì. flier about: Tờ rơi về chủ đề gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent flier (người thường xuyên đi máy bay (thường để chỉ thành viên chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không))
-
high high flier (người có tham vọng và thành công lớn (trong sự nghiệp, học tập); người xuất chúng)
-
low low flier (người không có tham vọng hoặc ít thành công; người kém cỏi)
-
first-time first-time flier (người lần đầu đi máy bay)
-
casual casual flier (người đi máy bay không thường xuyên)
-
paper paper flier (tờ rơi quảng cáo bằng giấy)
-
promotional promotional flier (tờ rơi quảng cáo, khuyến mãi)
-
hand out hand out fliers (phát tờ rơi)
-
distribute distribute fliers (phân phát tờ rơi)
Idioms
-
take a flier (on something)
làm liều, thử vận may, chấp nhận rủi ro (với một khoản đầu tư hoặc kế hoạch nào đó)
"We decided to take a flier on the new startup, hoping it would pay off."
(Chúng tôi quyết định đánh cược vào công ty khởi nghiệp mới, hy vọng nó sẽ thành công.)
-
a high flier
một người có tài năng, tham vọng và đạt được nhiều thành công (trong sự nghiệp, học tập); người xuất chúng
"She's always been a high flier, excelling in everything she does."
(Cô ấy luôn là một người xuất chúng, làm gì cũng giỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flier
nounMột tờ giấy nhỏ quảng cáo một cái gì đó, tờ rơi.
"I picked up a flier for a new restaurant in town."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you hand out a flier, more people know about the event. |
Nếu bạn phát tờ rơi, nhiều người biết về sự kiện hơn. |
| Phủ định | If a flier is not eye-catching, people don't read it. |
Nếu một tờ rơi không bắt mắt, mọi người sẽ không đọc nó. |
| Nghi vấn | If they receive a flier, do people usually check the details? |
Nếu họ nhận được một tờ rơi, mọi người thường xem chi tiết không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been distributing fliers for the upcoming concert all morning. |
Anh ấy đã phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc sắp tới cả buổi sáng. |
| Phủ định | They haven't been handing out flyers near the station lately. |
Gần đây họ không phát tờ rơi gần nhà ga. |
| Nghi vấn | Has she been designing fliers for the company's new product? |
Cô ấy có đang thiết kế tờ rơi cho sản phẩm mới của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flier".
