flight of stairs
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flight of stairs'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dãy bậc liên tục giữa hai tầng hoặc chiếu nghỉ.
Definition (English Meaning)
A continuous series of steps between one floor or landing and the next.
Ví dụ Thực tế với 'Flight of stairs'
-
"She tripped and fell down a flight of stairs."
"Cô ấy vấp ngã và lăn xuống một dãy cầu thang."
-
"The apartment is on the third floor, up two flights of stairs."
"Căn hộ ở tầng ba, lên hai dãy cầu thang."
-
"The museum has a long flight of stairs at the entrance."
"Bảo tàng có một dãy cầu thang dài ở lối vào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flight of stairs'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: flight
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flight of stairs'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'flight of stairs' dùng để chỉ một bộ bậc cầu thang liền mạch. Nó khác với 'staircase' (cầu thang) vì 'staircase' có thể bao gồm nhiều 'flight of stairs' được nối với nhau bằng chiếu nghỉ (landings). Nghĩa là, một 'staircase' có thể có nhiều 'flights'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flight of stairs'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He climbed the flight of stairs quickly.
|
Anh ấy leo cầu thang rất nhanh. |
| Phủ định |
She didn't descend the flight of stairs carefully.
|
Cô ấy không xuống cầu thang cẩn thận. |
| Nghi vấn |
Did they run up the flight of stairs energetically?
|
Họ có chạy lên cầu thang một cách hăng hái không? |