(Top Banner Ad)
flight of stairs
A2
Noun Phrase A2 Kiến trúc, Xây dựng

flight of stairs

UK: /flaɪt əv ˈsteəz/ • US: /flaɪt əv ˈstɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

dãy cầu thang một đợt cầu thang một nhịp cầu thang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous series of steps between one floor or landing and the next.

Vietnamese Meaning

Một dãy bậc liên tục giữa hai tầng hoặc chiếu nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tripped and fell down a flight of stairs."

    "Cô ấy vấp ngã và lăn xuống một dãy cầu thang."

  • "The apartment is on the third floor, up two flights of stairs."

    "Căn hộ ở tầng ba, lên hai dãy cầu thang."

  • "The museum has a long flight of stairs at the entrance."

    "Bảo tàng có một dãy cầu thang dài ở lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stair bậc thang
Noun staircase cầu thang bộ (toàn bộ cấu trúc cầu thang)
Noun stairwell giếng cầu thang (không gian chứa cầu thang)
Adverb upstairs ở tầng trên, lên tầng trên
Adverb downstairs ở tầng dưới, xuống tầng dưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fluhti-
Old English
flyht
English
flight
Proto-Germanic
*staigrō
Old English
stæger
English
stairs

Nguồn gốc của "flight of stairs"

Cụm từ "flight of stairs" kết hợp "flight" (chuyến bay, sự bay) và "stairs" (cầu thang). Trong ngữ cảnh này, từ "flight" không chỉ sự bay lượn mà còn mang ý nghĩa một chuỗi, một đoạn liên tục, hoặc một hành trình không ngừng nghỉ từ điểm này đến điểm khác. Khi dùng với "stairs", nó miêu tả một đoạn cầu thang liên tục, không bị ngắt quãng bởi chiếu nghỉ, kết nối hai tầng hoặc hai cấp độ khác nhau, giống như một 'chuyến đi' liên tục qua các bậc thang.

Usage Note

Cụm từ 'flight of stairs' dùng để chỉ một bộ bậc cầu thang liền mạch. Nó khác với 'staircase' (cầu thang) vì 'staircase' có thể bao gồm nhiều 'flight of stairs' được nối với nhau bằng chiếu nghỉ (landings). Nghĩa là, một 'staircase' có thể có nhiều 'flights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flight of stairs
  • long a long flight of stairs
    (một đoạn cầu thang dài)
  • short a short flight of stairs
    (một đoạn cầu thang ngắn)
  • steep a steep flight of stairs
    (một đoạn cầu thang dốc)
  • narrow a narrow flight of stairs
    (một đoạn cầu thang hẹp)
  • winding a winding flight of stairs
    (một đoạn cầu thang xoắn ốc/uốn lượn)
  • grand a grand flight of stairs
    (một đoạn cầu thang lớn/tráng lệ)
Verb + flight of stairs
  • climb climb a flight of stairs
    (leo một đoạn cầu thang)
  • descend descend a flight of stairs
    (đi xuống một đoạn cầu thang)
  • go up/down go up/down a flight of stairs
    (đi lên/xuống một đoạn cầu thang)
  • run up/down run up/down a flight of stairs
    (chạy lên/xuống một đoạn cầu thang)
Prepositional Phrase
  • at the top/bottom at the top/bottom of a flight of stairs
    (ở đỉnh/chân của một đoạn cầu thang)

Idioms

  • take the stairs

    chọn đi cầu thang bộ (thay vì thang máy)

    "I always take the stairs instead of the elevator to get some exercise."

    (Tôi luôn đi cầu thang bộ thay vì thang máy để tập thể dục.)

  • fall down a flight of stairs

    ngã/trượt chân xuống một đoạn cầu thang

    "Be careful not to fall down a flight of stairs when carrying heavy boxes."

    (Hãy cẩn thận đừng ngã xuống cầu thang khi mang vác những chiếc hộp nặng.)

  • one flight up/down

    lên/xuống một tầng (bằng cầu thang bộ)

    "Their office is just one flight up from the reception area."

    (Văn phòng của họ chỉ ở tầng trên một tầng so với khu vực lễ tân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight of stairs

Noun Phrase
Lật mặt

Một dãy bậc liên tục giữa hai tầng hoặc chiếu nghỉ.

"She tripped and fell down a flight of stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He climbed the flight of stairs quickly.
Anh ấy leo cầu thang rất nhanh.
Phủ định
She didn't descend the flight of stairs carefully.
Cô ấy không xuống cầu thang cẩn thận.
Nghi vấn
Did they run up the flight of stairs energetically?
Họ có chạy lên cầu thang một cách hăng hái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight of stairs".

Sự hoành tráng trong kiến trúc phương Tây

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là ở các tòa nhà lịch sử như cung điện, dinh thự tráng lệ hay nhà hát opera, những đoạn cầu thang lớn (grand flight of stairs) thường là điểm nhấn trung tâm. Chúng không chỉ mang chức năng đi lại mà còn là biểu tượng của địa vị, sự giàu có và sang trọng, được thiết kế để tạo ra những lối vào và lối ra đầy kịch tính.

Lợi ích sức khỏe và thói quen hàng ngày

Trong bối cảnh đô thị hiện đại, việc chọn 'đi cầu thang bộ' (take the stairs) thay vì thang máy hoặc thang cuốn thường được khuyến khích vì lợi ích sức khỏe. Đây là một cách đơn giản để tăng cường hoạt động thể chất và duy trì sức khỏe trong thói quen hàng ngày.